Mel
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 5,5%được chọn trong 413 trên 7.565 trận
- Cấm
- 5,5%199 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 6,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 6,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn28 trận—SoloQ: 48,4% · 155 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 38,9% · 113 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 45,1% · 122 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 49,1% · 163 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 46,5% · 86 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 39,1% · 115 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 52,5% · 118 trận
- K'Sante11 trận—SoloQ: 46,5% · 86 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 50,3% · 181 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 46,0% · 139 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 44,6% · 130 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 45,5% · 143 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 46,0% · 87 trận
- Kled6 trận—SoloQ: 53,8% · 52 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 43,1% · 116 trận
- Wukong41 trận53,7%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 45,4% · 196 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 45,5% · 55 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 42,2% · 192 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 41,4% · 87 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 43,7% · 71 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 64,7% · 85 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 48,4% · 277 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 46,3% · 136 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 42,2% · 128 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 42,9% · 98 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: — · 19 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 50,0% · 138 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: — · 18 trận
- Dr. Mundo6 trận—SoloQ: — · 14 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 48,5% · 233 trận
- Ahri97 trận49,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,9% · 858 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 42,0% · 176 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 53,5% · 129 trận
- Syndra12 trận—SoloQ: 40,6% · 249 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 39,6% · 111 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 45,9% · 172 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 54,0% · 100 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 46,4% · 84 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 52,0% · 100 trận
- Anivia6 trận—SoloQ: 47,9% · 48 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 38,7% · 62 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 45,8% · 144 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 50,0% · 74 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 43,5% · 108 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 48,4% · 186 trận
- Ashe51 trận51,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,9% · 221 trận
- Yunara32 trận34,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,6% · 386 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 46,3% · 350 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 41,2% · 311 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 46,3% · 339 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 48,7% · 279 trận
- Jinx16 trận—SoloQ: 50,4% · 353 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 47,3% · 112 trận
- Jhin11 trận—SoloQ: 47,9% · 405 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 45,7% · 140 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 48,5% · 171 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 53,2% · 188 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 42,1% · 57 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 48,3% · 147 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 46,9% · 113 trận
- Seraphine50 trận52,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,0% · 249 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 45,7% · 339 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 41,6% · 185 trận
- Nautilus18 trận—SoloQ: 45,2% · 272 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 50,0% · 218 trận
- Milio16 trận—SoloQ: 44,4% · 153 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 42,1% · 164 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 47,3% · 220 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 47,5% · 122 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 46,3% · 378 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 46,2% · 223 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 49,7% · 298 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 61,1% · 36 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 45,6% · 158 trận
- Alistar5 trận—SoloQ: 46,7% · 150 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 41,5% · 171 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%5.250 lượt chọn trên 770.076cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%240 lượt chọn trên 11.836cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

