Mel
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,2%được chọn trong 973 trên 18.791 trận
- Cấm
- 4,2%752 lượt cấm trên 17.783 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,5 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante44 trận43,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,4% · 152 trận
- Ambessa30 trận30,0%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 41,9% · 124 trận
- Malphite29 trận—SoloQ: 45,7% · 105 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 39,8% · 123 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 38,0% · 50 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 45,6% · 217 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 50,9% · 53 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 46,2% · 91 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 36,4% · 33 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 41,9% · 105 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 42,1% · 76 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 51,4% · 70 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 44,5% · 110 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 55,6% · 36 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 40,8% · 98 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 45,6% · 193 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 49,1% · 106 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 44,2% · 113 trận
- Lee Sin75 trận36,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,7% · 470 trận
- Wukong47 trận38,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,4% · 103 trận
- Jarvan IV44 trận34,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 46,8% · 124 trận
- Vi37 trận54,1%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 46,7% · 107 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: — · 23 trận
- Viego29 trận—SoloQ: 44,4% · 144 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 38,4% · 73 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 49,2% · 63 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 42,2% · 83 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 44,7% · 208 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 43,3% · 164 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 41,4% · 169 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 48,4% · 122 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 53,8% · 39 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 44,7% · 161 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 48,2% · 85 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 39,0% · 123 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 42,9% · 119 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 41,7% · 84 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 48,2% · 85 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 40,1% · 167 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 48,2% · 85 trận
- Ahri115 trận43,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,9% · 382 trận
- Xerath44 trận38,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 42,0% · 69 trận
- Twisted Fate35 trận54,3%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 42,5% · 563 trận
- Viktor30 trận53,3%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 43,2% · 146 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 44,4% · 63 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 36,5% · 126 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,7% · 152 trận
- Zoe20 trận—SoloQ: 47,1% · 329 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 50,9% · 106 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 35,6% · 90 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 43,9% · 57 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 52,2% · 67 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 35,7% · 112 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 48,1% · 77 trận
- Vex14 trận—SoloQ: 40,2% · 92 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 50,7% · 75 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 37,1% · 70 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,1% · 77 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 44,7% · 114 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,7% · 73 trận
- Ashe61 trận44,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 41,0% · 144 trận
- Caitlyn57 trận36,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 41,7% · 235 trận
- Ezreal47 trận51,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 42,7% · 281 trận
- Jhin47 trận46,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,5% · 430 trận
- Jinx45 trận42,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 43,3% · 245 trận
- Yunara44 trận36,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 43,2% · 264 trận
- Kai'Sa41 trận34,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,7% · 449 trận
- Aphelios38 trận55,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 45,5% · 288 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 45,1% · 162 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 41,3% · 126 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 39,7% · 68 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 51,1% · 141 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 44,0% · 50 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 51,4% · 72 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 49,0% · 200 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 32,7% · 101 trận
- Seraphine79 trận50,6%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,0% · 152 trận
- Thresh55 trận43,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 33,5% · 325 trận
- Nautilus51 trận43,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 249 trận
- Lulu48 trận41,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,7% · 278 trận
- Blitzcrank45 trận55,6%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 44,3% · 230 trận
- Braum40 trận57,5%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 39,8% · 123 trận
- Leona34 trận26,5%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 43,7% · 135 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 44,3% · 115 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 48,5% · 68 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 52,9% · 153 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 43,8% · 176 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 44,5% · 173 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 50,5% · 109 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 50,9% · 110 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 51,6% · 122 trận
- Lux11 trận—SoloQ: 32,5% · 77 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%3.778 lượt chọn trên 697.005cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%423 lượt chọn trên 25.798cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

