Mel
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,2%được chọn trong 1.531 trên 29.326 trận
- Cấm
- 4,6%1.078 lượt cấm trên 23.542 trận, so với 5,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +21,1 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,1 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 42,7%
- SoloQ
- 45,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 5,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +21,1 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante58 trận46,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,5% · 290 trận
- Ornn55 trận40,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 282 trận
- Ambessa54 trận33,3%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 44,3% · 323 trận
- Sion51 trận39,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 41,6% · 219 trận
- Malphite47 trận46,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,3% · 391 trận
- Dr. Mundo41 trận53,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,0% · 204 trận
- Renekton40 trận47,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 45,4% · 366 trận
- Jax36 trận36,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,4% · 323 trận
- Yone34 trận47,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,1% · 595 trận
- Aatrox32 trận62,5%chênh lệch +21,1 điểmSoloQ: 44,1% · 345 trận
- Gnar32 trận46,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,2% · 277 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 42,2% · 225 trận
- Shen28 trận—SoloQ: 44,6% · 231 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 39,0% · 223 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 42,5% · 313 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 44,8% · 297 trận
- Darius17 trận—SoloQ: 46,9% · 322 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 48,3% · 408 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 45,4% · 359 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 43,0% · 309 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 46,4% · 293 trận
- Wukong99 trận43,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,5% · 437 trận
- Lee Sin85 trận37,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,6% · 890 trận
- Jarvan IV73 trận31,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 42,9% · 413 trận
- Vi65 trận50,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 45,3% · 243 trận
- Xin Zhao63 trận31,7%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 42,7% · 171 trận
- Sejuani48 trận52,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,0% · 126 trận
- Cho'Gath37 trận45,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 43,8% · 299 trận
- Viego36 trận38,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,8% · 493 trận
- Sylas34 trận55,9%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 48,2% · 392 trận
- Lillia31 trận38,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 44,8% · 306 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 54,5% · 178 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 47,1% · 560 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 48,9% · 483 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 46,0% · 176 trận
- Trundle17 trận—SoloQ: 54,3% · 35 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 44,7% · 389 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 47,3% · 370 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 44,0% · 527 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 46,8% · 472 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 43,6% · 305 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 44,0% · 273 trận
- Ahri230 trận46,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.568 trận
- Viktor64 trận42,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 42,6% · 444 trận
- Xerath59 trận37,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 41,6% · 257 trận
- Hwei47 trận36,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,4% · 316 trận
- Orianna40 trận45,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,8% · 178 trận
- Syndra40 trận40,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 41,2% · 519 trận
- Twisted Fate37 trận54,1%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 44,2% · 946 trận
- Yone34 trận50,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 48,9% · 450 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 49,2% · 187 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 44,0% · 368 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 47,0% · 217 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 42,8% · 290 trận
- Zoe22 trận—SoloQ: 48,8% · 658 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 40,5% · 190 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 51,9% · 235 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 45,0% · 338 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 44,8% · 315 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 43,0% · 279 trận
- Ashe125 trận44,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,5% · 503 trận
- Caitlyn88 trận40,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 44,8% · 762 trận
- Yunara81 trận35,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,0% · 871 trận
- Ezreal70 trận48,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,8% · 733 trận
- Jinx70 trận41,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 45,6% · 869 trận
- Kai'Sa62 trận35,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,5% · 977 trận
- Jhin61 trận42,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.139 trận
- Aphelios46 trận54,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,3% · 604 trận
- Sivir42 trận35,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 44,0% · 250 trận
- Tristana41 trận36,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 44,8% · 665 trận
- Lucian37 trận35,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,1% · 463 trận
- Xayah35 trận34,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,3% · 350 trận
- Varus31 trận51,6%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 44,1% · 213 trận
- Zeri30 trận33,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 44,6% · 386 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 52,6% · 249 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 43,3% · 328 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 43,7% · 318 trận
- Seraphine145 trận47,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,8% · 580 trận
- Lulu85 trận43,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,9% · 780 trận
- Nautilus75 trận38,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,2% · 654 trận
- Thresh72 trận44,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 42,6% · 916 trận
- Braum63 trận52,4%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 40,8% · 400 trận
- Leona60 trận30,0%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 43,2% · 474 trận
- Blitzcrank56 trận51,8%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 45,0% · 593 trận
- Rell45 trận44,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 43,3% · 356 trận
- Karma43 trận34,9%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,2% · 472 trận
- Milio42 trận26,2%chênh lệch -18,4 điểmSoloQ: 48,5% · 324 trận
- Rakan33 trận36,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,8% · 295 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 43,7% · 419 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 49,4% · 362 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 44,1% · 426 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 54,6% · 280 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 47,2% · 511 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%12.191 lượt chọn trên 1.987.586cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%719 lượt chọn trên 42.302cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

