Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,2%Hạng 65 trên 173 tướng
Chọn
7,7%được chọn trong 1.451 trên 18.797 trận
Cấm
4,5%795 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 3,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,3% từ 46,2% đến 50,5% trên 1.419 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    3,8%
    Tỉ lệ cấm 4,5% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 3,8% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
  • NgọcTriệu Hồi Aery thay cho Thiên Thạch Bí Ẩn
    Nghiệp dư
    60%
    SoloQ
    51%
    Được dùng trong 60% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Thiên Thạch Bí Ẩn (51%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn51% · 13.955
≠ Nghiệp dư: Triệu Hồi Aery thay cho Thiên Thạch Bí Ẩn. 60% · 1.622 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu93% · 25.411
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 55% · 141 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 3
7%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Horizon Focus
  3. Cryptbloom
Nghiệp dư: Malignance, Shadowflame, Rabadon's Deathcap, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

300+12 so với 288
306-36 so với 342
320-67 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Karmatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Neeko ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone61,9% · kỳ vọng 48,0% · 42 trận+13,9 điểmSoloQ -0,5
Malphite54,7% · kỳ vọng 46,7% · 64 trận+8,0 điểmSoloQ +3,4
Aatrox53,3% · kỳ vọng 47,4% · 60 trận+5,9 điểmSoloQ -2,8
Ambessa54,0% · kỳ vọng 48,5% · 63 trận+5,5 điểmSoloQ +0,7
Renekton50,9% · kỳ vọng 47,7% · 55 trận+3,2 điểmSoloQ -1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas55,9% · kỳ vọng 47,7% · 93 trận+8,2 điểmSoloQ +2,6
Jayce62,5% · kỳ vọng 50,7% · 32 trận+11,8 điểmSoloQ +1,9
Nocturne55,8% · kỳ vọng 50,8% · 52 trận+5,0 điểmSoloQ +1,9
Cho'Gath52,5% · kỳ vọng 47,1% · 40 trận+5,4 điểmSoloQ -2,2
Vi48,8% · kỳ vọng 48,3% · 80 trận+0,4 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor57,3% · kỳ vọng 47,8% · 96 trận+9,5 điểmSoloQ +1,8
Galio56,8% · kỳ vọng 49,1% · 44 trận+7,7 điểmSoloQ -0,6
Ahri47,9% · kỳ vọng 45,7% · 94 trận+2,2 điểmSoloQ +1,8
Aurora55,0% · kỳ vọng 49,2% · 40 trận+5,8 điểmSoloQ -0,7
Yone47,7% · kỳ vọng 44,6% · 44 trận+3,1 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian54,8% · kỳ vọng 49,1% · 115 trận+5,7 điểmSoloQ -1,0
Yunara51,2% · kỳ vọng 46,4% · 121 trận+4,9 điểmSoloQ +1,4
Aphelios60,0% · kỳ vọng 52,5% · 60 trận+7,5 điểmSoloQ -0,5
Jinx49,4% · kỳ vọng 44,5% · 87 trận+4,9 điểmSoloQ +0,1
Ezreal56,3% · kỳ vọng 53,0% · 128 trận+3,2 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko61,3% · kỳ vọng 46,9% · 62 trận+14,4 điểmSoloQ +1,3
Thresh56,3% · kỳ vọng 46,8% · 87 trận+9,5 điểmSoloQ +0,6
Lux59,5% · kỳ vọng 46,8% · 37 trận+12,6 điểmSoloQ +0,8
Seraphine53,7% · kỳ vọng 47,3% · 123 trận+6,3 điểmSoloQ +1,2
Leona56,5% · kỳ vọng 48,0% · 62 trận+8,4 điểmSoloQ -1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton62,3% · kỳ vọng 49,0% · 53 trận+13,3 điểmSoloQ -0,3
Mordekaiser56,3% · kỳ vọng 49,5% · 48 trận+6,8 điểmSoloQ +1,6
Olaf57,9% · kỳ vọng 50,5% · 38 trận+7,4 điểmSoloQ -0,6
Ambessa51,3% · kỳ vọng 48,2% · 76 trận+3,1 điểmSoloQ -2,1
K'Sante48,6% · kỳ vọng 45,9% · 74 trận+2,7 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana60,5% · kỳ vọng 46,7% · 38 trận+13,8 điểmSoloQ +0,4
Viego61,8% · kỳ vọng 47,9% · 34 trận+13,8 điểmSoloQ -0,2
Lee Sin50,6% · kỳ vọng 47,3% · 164 trận+3,3 điểmSoloQ -0,5
Vi51,8% · kỳ vọng 48,3% · 110 trận+3,5 điểmSoloQ +2,0
Jarvan IV49,5% · kỳ vọng 46,3% · 99 trận+3,2 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra56,0% · kỳ vọng 46,9% · 50 trận+9,1 điểmSoloQ -1,1
Akali56,3% · kỳ vọng 47,5% · 48 trận+8,8 điểmSoloQ +1,1
Viktor54,9% · kỳ vọng 48,9% · 82 trận+6,0 điểmSoloQ -1,5
Ahri54,3% · kỳ vọng 51,0% · 105 trận+3,3 điểmSoloQ +0,6
Yone55,4% · kỳ vọng 52,1% · 56 trận+3,3 điểmSoloQ -2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara58,3% · kỳ vọng 50,3% · 72 trận+8,0 điểmSoloQ -1,6
Ezreal45,1% · kỳ vọng 43,7% · 497 trận+1,4 điểmSoloQ +1,4
Jhin46,8% · kỳ vọng 44,3% · 233 trận+2,5 điểmSoloQ +1,3
Sivir54,0% · kỳ vọng 49,1% · 50 trận+4,9 điểmSoloQ +2,3
Jinx52,8% · kỳ vọng 52,2% · 36 trận+0,6 điểmSoloQ -2,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • K'Sante73 trận
    43,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.146 trận
  • Malphite64 trận
    54,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,3% · 786 trận
  • Ambessa63 trận
    54,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,0% · 820 trận
  • Aatrox60 trận
    53,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,7% · 724 trận
  • Renekton55 trận
    50,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,1% · 724 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin146 trận
    45,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,8% · 3.346 trận
  • Jarvan IV119 trận
    49,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.015 trận
  • Wukong104 trận
    38,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 45,3% · 592 trận
  • Sylas93 trận
    55,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.276 trận
  • Vi80 trận
    48,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,7% · 757 trận
Mid18 tướng
  • Viktor96 trận
    57,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.433 trận
  • Ahri94 trận
    47,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,5% · 885 trận
  • Syndra94 trận
    45,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.166 trận
  • Sylas61 trận
    47,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.244 trận
  • Orianna60 trận
    36,7%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 48,5% · 788 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn185 trận
    43,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.979 trận
  • Ezreal128 trận
    56,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.243 trận
  • Yunara121 trận
    51,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.162 trận
  • Lucian115 trận
    54,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.328 trận
  • Jhin108 trận
    49,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,8% · 3.231 trận
Support17 tướng
  • Lulu169 trận
    49,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.834 trận
  • Nautilus153 trận
    45,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,1% · 2.382 trận
  • Seraphine123 trận
    53,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,8% · 733 trận
  • Milio90 trận
    51,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,5% · 638 trận
  • Thresh87 trận
    56,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 46,3% · 2.320 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,9%27.455 lượt chọn trên 697.005cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,9%1.001 lượt chọn trên 25.798cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,9%177 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 10,2%G1446 trận trên 4.354
  • 8,1%G2354 trận trên 4.354
  • 8,1%G3+152 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 446 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.