Gwen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,0%được chọn trong 1.760 trên 29.315 trận
- Cấm
- 6,9%1.621 lượt cấm trên 23.532 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đi rừng.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,9%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đi rừng.
- Damage của độitop9%22% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Invade
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 89 ở mid game và 95 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng911 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng1.290 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng+112 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng+304 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng825 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
- Invade · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn21 trận—SoloQ: 41,5% · 171 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 51,1% · 176 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 49,3% · 292 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 45,3% · 256 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 50,7% · 369 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 65,3% · 101 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 49,4% · 431 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 48,4% · 318 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 43,6% · 181 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 50,7% · 201 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 50,3% · 179 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 57,1% · 154 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 47,4% · 291 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 43,6% · 133 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 57,4% · 216 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 49,1% · 234 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,0% · 316 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 55,9% · 202 trận
- Wukong37 trận40,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,9% · 444 trận
- Jarvan IV30 trận53,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,0% · 420 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 51,3% · 548 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 47,5% · 158 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 50,8% · 130 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 43,3% · 120 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 48,8% · 361 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 53,7% · 322 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 52,5% · 101 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 50,9% · 57 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 44,3% · 194 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 49,3% · 363 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 53,2% · 205 trận
- Zac7 trận—SoloQ: 53,3% · 150 trận
- Diana5 trận—SoloQ: 58,5% · 106 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 48,5% · 394 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 54,0% · 337 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 44,5% · 283 trận
- Viktor34 trận47,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,4% · 405 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 46,1% · 436 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 50,6% · 449 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 51,1% · 184 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,1% · 221 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 47,4% · 190 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 52,1% · 290 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 45,4% · 207 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 47,5% · 158 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 54,9% · 113 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 53,9% · 76 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 49,5% · 392 trận
- Annie8 trận—SoloQ: 53,9% · 76 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,1% · 221 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 45,7% · 116 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 48,4% · 223 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 51,7% · 294 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 45,5% · 233 trận
- Caitlyn36 trận52,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,1% · 491 trận
- Yunara29 trận—SoloQ: 51,1% · 663 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 48,6% · 860 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 53,1% · 712 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 48,0% · 660 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 52,0% · 354 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 48,7% · 263 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 43,4% · 507 trận
- Ezreal18 trận—SoloQ: 49,0% · 433 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 49,8% · 227 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 47,6% · 286 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 50,7% · 203 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 49,1% · 407 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 52,0% · 102 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 54,8% · 126 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 44,4% · 295 trận
- Nautilus38 trận39,5%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 56,2% · 537 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 48,3% · 621 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 46,6% · 320 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 46,3% · 668 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 48,0% · 379 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 52,2% · 230 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 48,3% · 271 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 47,2% · 375 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 53,9% · 230 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 55,0% · 360 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 42,1% · 280 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 49,4% · 310 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 45,1% · 255 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 45,7% · 339 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 44,0% · 91 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 50,5% · 277 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%9.205 lượt chọn trên 1.987.587cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%237 lượt chọn trên 42.302cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

