Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,8%Hạng 46 trên 173 tướng
Chọn
8,3%được chọn trong 2.428 trên 29.339 trận
Cấm
7,5%1.770 lượt cấm trên 23.555 trận, so với 4,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle54,1% từ 49,6% đến 58,5% trên 331 trậnSoloQ 50,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,3%
    SoloQ
    4,6%
    Tỉ lệ cấm 7,3% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 4,6% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hubris, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục94% · 9.387
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 9.944
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 64 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 1.184
22%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. Sundered Sky
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Invade trước hết: invade nhiều hơn 90% tướng đi rừng.

  1. Invadetop10%9% · tướng đi rừng: 7%
  2. Damage của độitop18%20% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 83 ở lane, 77 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

408+25 so với 383
854+58 so với 796
1.030-26 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aatroxtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 84% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng408 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng854 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng1.030 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng+280 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng+476 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng979 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 33 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
  • Invade · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong65,8% · kỳ vọng 51,8% · 38 trận+14,0 điểmSoloQ +3,8
Jarvan IV62,5% · kỳ vọng 55,6% · 32 trận+6,9 điểmSoloQ -4,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa57,1% · kỳ vọng 54,6% · 35 trận+2,5 điểmSoloQ +1,9
Jinx53,1% · kỳ vọng 52,5% · 32 trận+0,6 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ambessa26 trận
    —SoloQ: 54,8% · 336 trận
  • Renekton17 trận
    —SoloQ: 51,7% · 292 trận
  • Sion17 trận
    —SoloQ: 47,0% · 115 trận
  • K'Sante16 trận
    —SoloQ: 59,3% · 258 trận
  • Ornn16 trận
    —SoloQ: 46,2% · 186 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong38 trận
    65,8%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 53,0% · 351 trận
  • Jarvan IV32 trận
    62,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,0% · 381 trận
  • Lee Sin28 trận
    —SoloQ: 50,1% · 741 trận
  • Xin Zhao20 trận
    —SoloQ: 54,1% · 133 trận
  • Cho'Gath17 trận
    —SoloQ: 48,6% · 245 trận
Mid16 tướng
  • Viktor27 trận
    —SoloQ: 53,9% · 449 trận
  • Ahri24 trận
    —SoloQ: 49,5% · 469 trận
  • Syndra20 trận
    —SoloQ: 45,5% · 486 trận
  • Locke19 trận
    —SoloQ: 46,0% · 441 trận
  • Orianna17 trận
    —SoloQ: 54,1% · 222 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa35 trận
    57,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,4% · 840 trận
  • Jinx32 trận
    53,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,8% · 692 trận
  • Yunara29 trận
    —SoloQ: 51,7% · 773 trận
  • Ezreal27 trận
    —SoloQ: 56,3% · 483 trận
  • Jhin27 trận
    —SoloQ: 50,1% · 967 trận
Support16 tướng
  • Nautilus40 trận
    47,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,3% · 571 trận
  • Thresh26 trận
    —SoloQ: 49,5% · 749 trận
  • Rell24 trận
    —SoloQ: 50,4% · 345 trận
  • Leona23 trận
    —SoloQ: 49,5% · 400 trận
  • Lulu23 trận
    —SoloQ: 51,7% · 731 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%9.954 lượt chọn trên 1.987.587cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%234 lượt chọn trên 42.302cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,2%G192 trận trên 7.550
  • 0,9%G270 trận trên 7.552
  • 1,5%G3+45 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 92 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.