Aatrox
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,3%được chọn trong 2.337 trên 28.264 trận
- Cấm
- 7,5%1.724 lượt cấm trên 22.847 trận, so với 4,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +7,6 điểm trên 124 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,6 điểm124 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 64%
- SoloQ
- 60%
- BuildSpear of Shojin, Sundered Sky, Death's Dance thay cho Eclipse, Sundered Sky, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 10%
- SoloQ
- 9%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.
- Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +7,6 điểm trên 124 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion124 trận58,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.027 trận
- Renekton114 trận48,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.656 trận
- K'Sante102 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.403 trận
- Ornn100 trận54,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.040 trận
- Malphite90 trận47,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.533 trận
- Ambessa82 trận54,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.594 trận
- Yone79 trận53,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.668 trận
- Gnar71 trận45,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.116 trận
- Camille62 trận43,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.563 trận
- Dr. Mundo61 trận52,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,5% · 1.085 trận
- Shen57 trận50,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.186 trận
- Gwen51 trận45,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,7% · 725 trận
- Zaahen49 trận46,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.039 trận
- Rumble48 trận41,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,1% · 553 trận
- Jax47 trận61,7%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.506 trận
- Jayce45 trận44,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,1% · 2.027 trận
- Fiora40 trận45,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 45,0% · 1.983 trận
- Gangplank30 trận43,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 2.118 trận
- Irelia28 trận—SoloQ: 46,3% · 1.526 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 48,6% · 1.180 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 48,4% · 1.726 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 48,4% · 1.726 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 46,7% · 1.181 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 47,2% · 1.533 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,7% · 1.181 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,4% · 1.726 trận
- Wukong194 trận51,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.854 trận
- Lee Sin163 trận54,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,4% · 3.998 trận
- Jarvan IV159 trận45,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.092 trận
- Vi117 trận58,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.119 trận
- Xin Zhao98 trận45,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,4% · 776 trận
- Sylas94 trận48,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.048 trận
- Nocturne68 trận52,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 677 trận
- Viego59 trận57,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,5% · 2.063 trận
- Qiyana56 trận55,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.615 trận
- Sejuani56 trận46,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,8% · 475 trận
- Cho'Gath54 trận44,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.508 trận
- Lillia48 trận31,3%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.245 trận
- Naafiri40 trận52,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,7% · 791 trận
- Graves38 trận60,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.219 trận
- Kha'Zix37 trận37,8%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.173 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 47,4% · 1.403 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 48,3% · 1.221 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 47,6% · 1.960 trận
- Talon19 trận—SoloQ: 48,4% · 2.048 trận
- Kayn12 trận—SoloQ: 47,6% · 1.226 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 50,2% · 1.508 trận
- Syndra153 trận51,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.457 trận
- Viktor143 trận47,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.525 trận
- Ahri133 trận43,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.384 trận
- Orianna101 trận50,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.115 trận
- Sylas79 trận54,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.180 trận
- Hwei68 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.132 trận
- Lissandra68 trận45,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.367 trận
- Aurora66 trận51,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.040 trận
- Galio66 trận60,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.445 trận
- Locke65 trận52,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.298 trận
- Yone64 trận42,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,0% · 2.136 trận
- Akali62 trận54,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.764 trận
- Ryze62 trận61,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 54,7% · 799 trận
- LeBlanc53 trận49,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.395 trận
- Xerath40 trận55,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,6% · 913 trận
- Twisted Fate28 trận—SoloQ: 46,7% · 1.767 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 48,2% · 1.445 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 49,2% · 1.756 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 50,5% · 1.761 trận
- Ekko18 trận—SoloQ: 47,9% · 1.382 trận
- Yunara205 trận46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 4.185 trận
- Caitlyn172 trận47,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,3% · 3.008 trận
- Kai'Sa160 trận54,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,9% · 4.762 trận
- Jhin140 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 5.193 trận
- Jinx135 trận51,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,1% · 3.724 trận
- Ezreal130 trận56,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,1% · 2.968 trận
- Lucian108 trận58,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,1% · 2.140 trận
- Tristana91 trận47,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,3% · 3.022 trận
- Ashe90 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.261 trận
- Xayah89 trận47,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.695 trận
- Aphelios86 trận47,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.692 trận
- Sivir76 trận46,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.063 trận
- Miss Fortune57 trận59,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.171 trận
- Zeri52 trận48,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.848 trận
- Corki45 trận48,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,7% · 687 trận
- Kalista34 trận44,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.411 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 45,9% · 1.433 trận
- Nautilus210 trận52,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,0% · 3.246 trận
- Lulu180 trận53,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 3.862 trận
- Leona145 trận55,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 45,9% · 2.193 trận
- Braum130 trận46,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.725 trận
- Seraphine113 trận47,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.318 trận
- Milio97 trận57,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.442 trận
- Karma96 trận47,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.018 trận
- Thresh96 trận42,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,1% · 4.109 trận
- Rell86 trận45,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.624 trận
- Blitzcrank84 trận46,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.318 trận
- Alistar76 trận47,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,8% · 2.088 trận
- Rakan73 trận53,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.613 trận
- Bard61 trận45,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.921 trận
- Yuumi52 trận46,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.445 trận
- Neeko48 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 521 trận
- Pyke33 trận48,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.462 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 51,3% · 2.113 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 48,9% · 1.941 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%53.784 lượt chọn trên 1.927.723cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%1.386 lượt chọn trên 40.028cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

