Diana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,9%được chọn trong 1.137 trên 29.336 trận
- Cấm
- 4,6%1.075 lượt cấm trên 23.552 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 83% tướng đi rừng.Frontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 83% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop17%1.161 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
- Invade
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 60 ở lane, 61 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 61% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng391 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng823 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng1.089 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+88 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng+145 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1.161 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 42 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng0,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
- Invade · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite35 trận57,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,4% · 774 trận
- Ambessa31 trận48,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 610 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 51,7% · 625 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 48,5% · 701 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 49,4% · 478 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 48,6% · 518 trận
- Gragas21 trận—SoloQ: 44,0% · 364 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 47,2% · 811 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 48,5% · 826 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 47,4% · 477 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 48,4% · 496 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 52,5% · 432 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 51,4% · 370 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 52,1% · 169 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 45,7% · 488 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 49,8% · 638 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 49,7% · 1.028 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 50,1% · 774 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 50,1% · 706 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,3% · 797 trận
- Wukong67 trận50,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,6% · 906 trận
- Jarvan IV45 trận60,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,0% · 956 trận
- Lee Sin38 trận44,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.635 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 46,9% · 388 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 48,7% · 988 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 52,6% · 411 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 51,3% · 298 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 43,1% · 966 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 47,5% · 617 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 47,6% · 1.273 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 55,7% · 361 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 49,1% · 645 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 45,3% · 870 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 50,2% · 757 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 48,5% · 274 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 51,4% · 657 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 52,8% · 1.010 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 50,3% · 1.084 trận
- Ahri44 trận45,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.057 trận
- Viktor40 trận42,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,1% · 995 trận
- Syndra30 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 975 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 51,6% · 448 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 50,9% · 954 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 48,3% · 783 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 47,4% · 1.039 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 46,0% · 818 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 53,3% · 302 trận
- Vex17 trận—SoloQ: 43,0% · 449 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 48,7% · 343 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 47,6% · 1.085 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 46,0% · 818 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 54,1% · 492 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.005 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 52,4% · 578 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 47,0% · 825 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 48,8% · 726 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 45,7% · 604 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 44,8% · 884 trận
- Yunara54 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 45,2% · 1.799 trận
- Caitlyn49 trận46,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.382 trận
- Kai'Sa43 trận46,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,5% · 2.076 trận
- Jhin42 trận59,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.323 trận
- Jinx38 trận42,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.631 trận
- Xayah37 trận48,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,4% · 961 trận
- Ezreal30 trận53,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,8% · 1.418 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 48,9% · 1.351 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 47,7% · 922 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 48,5% · 472 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 50,9% · 1.056 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 46,7% · 527 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 54,1% · 503 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 49,1% · 786 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 51,1% · 407 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 48,9% · 760 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 46,7% · 544 trận
- Nautilus59 trận49,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.357 trận
- Lulu53 trận43,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.686 trận
- Braum47 trận48,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,1% · 861 trận
- Leona38 trận52,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,5% · 993 trận
- Alistar34 trận47,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.172 trận
- Thresh32 trận46,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.841 trận
- Rakan31 trận58,1%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 45,4% · 734 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 43,7% · 760 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 52,3% · 551 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 53,1% · 623 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 50,5% · 971 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 50,8% · 948 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 50,8% · 622 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 53,8% · 223 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 47,1% · 771 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 48,2% · 1.059 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 47,1% · 1.201 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 49,6% · 657 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%25.078 lượt chọn trên 1.987.587cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%456 lượt chọn trên 42.302cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

