Diana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,8%được chọn trong 1.080 trên 28.231 trận
- Cấm
- 4,5%1.035 lượt cấm trên 22.827 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 92% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,6 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 92% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop8%29% · tướng đường giữa: 23%
- Map pressuretop17%4,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Chống chịu sát thươngtop18%887 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 93 ở lane, 64 ở mid game và 38 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa608 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa1.150 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa+260 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa+376 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa4,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa887 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton27 trận—SoloQ: 52,7% · 711 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 47,2% · 494 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 48,7% · 755 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 50,9% · 430 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 45,6% · 785 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 54,6% · 732 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 47,6% · 401 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 49,2% · 659 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 45,3% · 364 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 50,7% · 544 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 48,6% · 424 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 50,3% · 614 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 50,8% · 419 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,5% · 1.089 trận
- Yorick13 trận—SoloQ: 44,9% · 265 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 45,6% · 850 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,8% · 927 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 48,3% · 592 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 48,7% · 680 trận
- Lee Sin54 trận55,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.001 trận
- Wukong39 trận43,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,0% · 767 trận
- Jarvan IV32 trận68,8%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 49,1% · 856 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 51,8% · 512 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 46,4% · 1.026 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 53,1% · 943 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 47,5% · 617 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 50,1% · 561 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 52,4% · 1.314 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 48,8% · 391 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 59,1% · 323 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 52,5% · 278 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 60,2% · 430 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 53,2% · 633 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 52,0% · 1.011 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 48,4% · 746 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.034 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,0% · 862 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 50,1% · 956 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 46,0% · 620 trận
- Viktor37 trận40,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.172 trận
- Syndra35 trận57,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.000 trận
- Ahri32 trận40,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,1% · 923 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 50,7% · 1.362 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 50,2% · 990 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 51,4% · 518 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 47,6% · 630 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 52,0% · 540 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 50,5% · 790 trận
- Vex18 trận—SoloQ: 44,4% · 367 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 52,6% · 1.093 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 49,4% · 1.037 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 51,0% · 443 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 47,5% · 730 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,2% · 1.057 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 46,9% · 785 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,2% · 990 trận
- Yunara47 trận48,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.879 trận
- Jhin45 trận40,0%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.520 trận
- Ezreal43 trận51,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.486 trận
- Caitlyn35 trận37,1%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.375 trận
- Lucian34 trận58,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 55,5% · 1.055 trận
- Xayah31 trận48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,5% · 934 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 49,3% · 2.196 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 49,1% · 1.316 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 48,2% · 1.627 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 51,1% · 560 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 48,4% · 547 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 50,5% · 1.388 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 52,7% · 330 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 46,7% · 820 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 47,8% · 663 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 49,2% · 600 trận
- Nautilus51 trận52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.401 trận
- Lulu42 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.798 trận
- Thresh35 trận62,9%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.943 trận
- Seraphine33 trận54,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,6% · 567 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 46,5% · 1.040 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 48,8% · 862 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 47,4% · 979 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 45,0% · 1.036 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 49,7% · 598 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 53,3% · 967 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 47,5% · 728 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 51,9% · 837 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 46,9% · 725 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 53,1% · 729 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 50,4% · 702 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 51,5% · 875 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,6% · 911 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%24.964 lượt chọn trên 1.927.732cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%364 lượt chọn trên 40.028cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

