Hồ sơ tướng · Jungle

Kha'Zix

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,2%Hạng 120 trên 173 tướng
Chọn
2,8%được chọn trong 83 trên 3.002 trận
Cấm
2,4%53 lượt cấm trên 2.187 trận, so với 8,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle54,2% từ 45,2% đến 62,9% trên 83 trậnSoloQ 50,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 28,3 phút

Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    4,3%
    1,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    8,0%
    Tỉ lệ cấm 2,7% ở nghiệp dư trên 1.653 trận, so với 8,0% ở soloQ trên 113.099 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu43% · 9.444
Nghiệp dư: Xung Kích Bão Tố (48%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt91% · 19.924
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 172 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 2.375
16%số trận ở soloQ
  1. Umbral Glaive
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Bastionbreaker
Nghiệp dư: Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword, Edge of Night (12%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.

  1. Hạ gục trong solotop6%28% · tướng đi rừng: 20%
  2. Invadetop7%10% · tướng đi rừng: 7%
  3. Damage của độitop10%22% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 45 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

393+10 so với 383
790-6 so với 796
1.035-21 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kha'Zixtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng790 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng1.035 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+555 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+898 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng529 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng28% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 14 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top4 tướng
  • Gnar8 trận
    —SoloQ: 49,7% · 382 trận
  • Fiora5 trận
    —SoloQ: 48,3% · 600 trận
  • Renekton5 trận
    —SoloQ: 47,2% · 587 trận
  • Sion5 trận
    —SoloQ: 49,6% · 389 trận
Jungle2 tướng
  • Xin Zhao14 trận
    —SoloQ: 50,6% · 263 trận
  • Jarvan IV9 trận
    —SoloQ: 51,8% · 749 trận
Mid5 tướng
  • Viktor11 trận
    —SoloQ: 50,6% · 933 trận
  • Syndra8 trận
    —SoloQ: 50,6% · 986 trận
  • Ahri6 trận
    —SoloQ: 51,6% · 951 trận
  • Ryze6 trận
    —SoloQ: 56,5% · 209 trận
  • Locke5 trận
    —SoloQ: 52,9% · 887 trận
ADC5 tướng
  • Yunara16 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.450 trận
  • Ashe11 trận
    —SoloQ: 53,4% · 626 trận
  • Ezreal9 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.136 trận
  • Jinx5 trận
    —SoloQ: 51,3% · 1.596 trận
  • Xayah5 trận
    —SoloQ: 49,0% · 522 trận
Support4 tướng
  • Lulu14 trận
    —SoloQ: 51,1% · 1.280 trận
  • Seraphine8 trận
    —SoloQ: 53,3% · 711 trận
  • Milio7 trận
    —SoloQ: 52,2% · 592 trận
  • Nautilus5 trận
    —SoloQ: 48,5% · 1.166 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,3%21.409 lượt chọn trên 492.845cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,3%62 lượt chọn trên 4.668cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,3%G111 trận trên 834
  • 3,2%G227 trận trên 834
  • 2,7%G3+10 trận trên 371
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.