Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,4%Hạng 96 trên 173 tướng
Chọn
4,5%được chọn trong 1.324 trên 29.123 trận
Cấm
2,9%678 lượt cấm trên 23.360 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,0% từ 47,8% đến 54,2% trên 651 trậnSoloQ 48,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    1,7%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,8%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 2,8% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn85% · 29.122
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu72% · 24.561
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 114 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 708
16%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Stormsurge
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top10%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Damage của độitop15%15% · tướng hỗ trợ: 9%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 80 ở lane, 89 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

387+99 so với 288
574+233 so với 342
657+269 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Luxtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ387 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ657 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+276 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+410 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ303 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ50% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ21% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 26 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante63,3% · kỳ vọng 53,2% · 30 trận+10,1 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong66,0% · kỳ vọng 48,6% · 53 trận+17,4 điểmSoloQ +0,7
Jarvan IV60,0% · kỳ vọng 52,6% · 55 trận+7,4 điểmSoloQ 0,0
Vi52,6% · kỳ vọng 50,5% · 38 trận+2,1 điểmSoloQ +1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri64,4% · kỳ vọng 49,3% · 45 trận+15,1 điểmSoloQ +0,7
Orianna61,5% · kỳ vọng 52,7% · 39 trận+8,9 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx64,8% · kỳ vọng 49,5% · 54 trận+15,4 điểmSoloQ +2,8
Lucian64,5% · kỳ vọng 52,0% · 31 trận+12,5 điểmSoloQ -0,6
Ashe52,6% · kỳ vọng 49,6% · 38 trận+3,0 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus60,8% · kỳ vọng 51,1% · 51 trận+9,7 điểmSoloQ -0,2
Lulu56,8% · kỳ vọng 53,1% · 81 trận+3,7 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante65,7% · kỳ vọng 48,8% · 35 trận+17,0 điểmSoloQ -0,2
Ornn58,1% · kỳ vọng 51,5% · 43 trận+6,6 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao73,3% · kỳ vọng 51,2% · 30 trận+22,1 điểmSoloQ -1,4
Wukong62,1% · kỳ vọng 53,4% · 58 trận+8,7 điểmSoloQ -1,6
Jarvan IV58,5% · kỳ vọng 49,4% · 53 trận+9,1 điểmSoloQ -1,4
Lee Sin51,9% · kỳ vọng 50,8% · 54 trận+1,0 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas67,6% · kỳ vọng 50,4% · 34 trận+17,2 điểmSoloQ +1,3
Ahri63,6% · kỳ vọng 52,7% · 44 trận+11,0 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn55,6% · kỳ vọng 52,9% · 412 trận+2,7 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ambessa34 trận
    41,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,5% · 921 trận
  • Malphite31 trận
    48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.065 trận
  • K'Sante30 trận
    63,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,8% · 819 trận
  • Ornn29 trận
    —SoloQ: 47,9% · 678 trận
  • Sion29 trận
    —SoloQ: 49,0% · 565 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin60 trận
    50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.495 trận
  • Jarvan IV55 trận
    60,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.348 trận
  • Wukong53 trận
    66,0%chênh lệch +17,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.107 trận
  • Vi38 trận
    52,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,2% · 712 trận
  • Xin Zhao35 trận
    37,1%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 45,2% · 489 trận
Mid18 tướng
  • Ahri45 trận
    64,4%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.559 trận
  • Viktor45 trận
    48,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.634 trận
  • Orianna39 trận
    61,5%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,2% · 662 trận
  • Syndra38 trận
    47,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.547 trận
  • Locke30 trận
    50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.563 trận
ADC17 tướng
  • Jhin79 trận
    45,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 46,7% · 4.006 trận
  • Yunara74 trận
    44,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.656 trận
  • Ezreal66 trận
    53,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.099 trận
  • Jinx54 trận
    64,8%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 50,1% · 2.515 trận
  • Caitlyn41 trận
    41,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.918 trận
Support17 tướng
  • Lulu81 trận
    56,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.585 trận
  • Karma55 trận
    49,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.862 trận
  • Seraphine54 trận
    42,6%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.036 trận
  • Nautilus51 trận
    60,8%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.144 trận
  • Blitzcrank46 trận
    39,1%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 44,1% · 1.910 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%34.094 lượt chọn trên 1.987.588cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%442 lượt chọn trên 42.302cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 2,1%G1154 trận trên 7.500
  • 2,5%G2186 trận trên 7.506
  • 2,0%G3+61 trận trên 3.000
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 154 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.