Lux
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,5%được chọn trong 1.324 trên 29.123 trận
- Cấm
- 2,9%678 lượt cấm trên 23.360 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,4 điểm53 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top10%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Damage của độitop15%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 80 ở lane, 89 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ387 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ657 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+276 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+410 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ303 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ50% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ21% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa34 trận41,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,5% · 921 trận
- Malphite31 trận48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.065 trận
- K'Sante30 trận63,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,8% · 819 trận
- Ornn29 trận—SoloQ: 47,9% · 678 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 49,0% · 565 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 45,0% · 689 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 48,4% · 931 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 47,9% · 652 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 50,1% · 672 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 48,2% · 1.462 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 50,7% · 554 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 51,2% · 985 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 46,9% · 461 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 45,8% · 1.004 trận
- Rumble17 trận—SoloQ: 52,0% · 333 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 46,7% · 955 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 49,1% · 852 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,7% · 1.247 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 48,3% · 843 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,2% · 904 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 47,5% · 911 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,5% · 930 trận
- Lee Sin60 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.495 trận
- Jarvan IV55 trận60,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.348 trận
- Wukong53 trận66,0%chênh lệch +17,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.107 trận
- Vi38 trận52,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,2% · 712 trận
- Xin Zhao35 trận37,1%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 45,2% · 489 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 51,8% · 1.142 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 50,3% · 1.254 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 49,0% · 433 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 53,0% · 798 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 44,1% · 540 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 49,0% · 241 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 54,8% · 418 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 47,7% · 1.527 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 53,9% · 254 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 51,0% · 1.407 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 47,0% · 1.507 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 45,5% · 909 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 48,6% · 784 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 49,2% · 892 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 44,3% · 1.173 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,7% · 1.190 trận
- Ahri45 trận64,4%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.559 trận
- Viktor45 trận48,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.634 trận
- Orianna39 trận61,5%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,2% · 662 trận
- Syndra38 trận47,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.547 trận
- Locke30 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.563 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 50,8% · 1.184 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 46,3% · 1.034 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 45,4% · 725 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 47,0% · 741 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 52,0% · 1.141 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 49,6% · 861 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 48,6% · 1.155 trận
- Anivia17 trận—SoloQ: 50,7% · 412 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 50,6% · 696 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 47,3% · 602 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 51,6% · 1.183 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 46,7% · 1.380 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 47,8% · 1.162 trận
- Jhin79 trận45,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 46,7% · 4.006 trận
- Yunara74 trận44,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.656 trận
- Ezreal66 trận53,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.099 trận
- Jinx54 trận64,8%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 50,1% · 2.515 trận
- Caitlyn41 trận41,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.918 trận
- Ashe38 trận52,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,0% · 858 trận
- Lucian31 trận64,5%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.235 trận
- Kai'Sa30 trận23,3%chênh lệch -28,3 điểmSoloQ: 46,2% · 2.684 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 51,9% · 869 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 52,0% · 660 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 48,2% · 1.663 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 49,3% · 742 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 49,7% · 1.015 trận
- Ziggs15 trận—SoloQ: 50,5% · 378 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 51,6% · 1.782 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,3% · 956 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 49,0% · 762 trận
- Lulu81 trận56,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.585 trận
- Karma55 trận49,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.862 trận
- Seraphine54 trận42,6%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.036 trận
- Nautilus51 trận60,8%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.144 trận
- Blitzcrank46 trận39,1%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 44,1% · 1.910 trận
- Leona39 trận48,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.158 trận
- Thresh34 trận41,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,4% · 2.499 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 51,1% · 921 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 50,0% · 1.207 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 50,1% · 653 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 50,6% · 796 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 50,7% · 341 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 52,6% · 977 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 49,5% · 1.564 trận
- Morgana15 trận—SoloQ: 49,2% · 451 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 45,9% · 989 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 48,8% · 889 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%34.094 lượt chọn trên 1.987.588cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%442 lượt chọn trên 42.302cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

