Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,3%Hạng 97 trên 173 tướng
Chọn
4,5%được chọn trong 855 trên 18.795 trận
Cấm
2,8%491 lượt cấm trên 17.787 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,5% từ 47,7% đến 55,3% trên 458 trậnSoloQ 49,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,2 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    1,7%
    1,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 2,7% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,2 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 30,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn93% · 11.148
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu82% · 9.883
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 84 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 159
15%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Stormsurge
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top10%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Damage của độitop15%15% · tướng hỗ trợ: 9%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 80 ở lane, 89 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

387+99 so với 288
574+233 so với 342
657+269 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Luxtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ387 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ657 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+276 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+410 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ303 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ50% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ21% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 26 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +22,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,6% · kỳ vọng 47,0% · 36 trận+8,5 điểmSoloQ +1,5
Jarvan IV57,9% · kỳ vọng 53,6% · 38 trận+4,3 điểmSoloQ +2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx70,3% · kỳ vọng 47,7% · 37 trận+22,6 điểmSoloQ +2,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus62,5% · kỳ vọng 53,1% · 40 trận+9,4 điểmSoloQ +1,4
Lulu56,4% · kỳ vọng 53,6% · 55 trận+2,8 điểmSoloQ +1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong63,9% · kỳ vọng 56,0% · 36 trận+7,9 điểmSoloQ -3,4
Jarvan IV56,4% · kỳ vọng 49,5% · 39 trận+6,9 điểmSoloQ +2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri67,6% · kỳ vọng 54,1% · 34 trận+13,5 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ambessa24 trận
    —SoloQ: 48,8% · 367 trận
  • K'Sante21 trận
    —SoloQ: 52,7% · 429 trận
  • Malphite20 trận
    —SoloQ: 44,0% · 377 trận
  • Renekton18 trận
    —SoloQ: 48,1% · 318 trận
  • Olaf17 trận
    —SoloQ: 44,3% · 305 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin54 trận
    50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.504 trận
  • Jarvan IV38 trận
    57,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,3% · 493 trận
  • Wukong36 trận
    55,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,2% · 269 trận
  • Vi25 trận
    —SoloQ: 49,1% · 346 trận
  • Xin Zhao24 trận
    —SoloQ: 45,0% · 229 trận
Mid17 tướng
  • Viktor34 trận
    38,2%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,9% · 694 trận
  • Syndra26 trận
    —SoloQ: 46,7% · 475 trận
  • Orianna25 trận
    —SoloQ: 48,5% · 274 trận
  • Ahri23 trận
    —SoloQ: 51,6% · 415 trận
  • Locke20 trận
    —SoloQ: 44,8% · 563 trận
ADC15 tướng
  • Jhin66 trận
    48,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.812 trận
  • Ezreal50 trận
    52,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,0% · 925 trận
  • Yunara42 trận
    33,3%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.008 trận
  • Jinx37 trận
    70,3%chênh lệch +22,6 điểmSoloQ: 49,9% · 770 trận
  • Caitlyn31 trận
    48,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,8% · 697 trận
Support16 tướng
  • Lulu55 trận
    56,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.149 trận
  • Blitzcrank40 trận
    37,5%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 41,9% · 924 trận
  • Nautilus40 trận
    62,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,3% · 864 trận
  • Seraphine40 trận
    47,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 294 trận
  • Karma37 trận
    40,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 50,2% · 787 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%12.056 lượt chọn trên 697.005cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,2%300 lượt chọn trên 25.798cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 2,8%G1122 trận trên 4.352
  • 2,6%G2115 trận trên 4.354
  • 2,3%G3+43 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 122 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.