Lux
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,5%được chọn trong 855 trên 18.795 trận
- Cấm
- 2,8%491 lượt cấm trên 17.787 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +22,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,6 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top10%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Damage của độitop15%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 80 ở lane, 89 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ387 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ657 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+276 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+410 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ303 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ50% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ21% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +22,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa24 trận—SoloQ: 48,8% · 367 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 52,7% · 429 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 44,0% · 377 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 48,1% · 318 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 44,3% · 305 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 47,8% · 575 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 50,0% · 242 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 52,7% · 165 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 48,1% · 158 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 50,6% · 346 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 45,1% · 204 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 46,9% · 465 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 45,9% · 159 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 48,6% · 109 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 52,3% · 642 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 47,8% · 251 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 48,0% · 375 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 46,5% · 402 trận
- Lee Sin54 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.504 trận
- Jarvan IV38 trận57,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,3% · 493 trận
- Wukong36 trận55,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,2% · 269 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 49,1% · 346 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 45,0% · 229 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 52,6% · 557 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 50,8% · 248 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 52,7% · 74 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 53,1% · 418 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 43,4% · 251 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 48,1% · 644 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 54,0% · 124 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 55,9% · 59 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,7% · 199 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 53,0% · 491 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 45,3% · 603 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 51,3% · 261 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 43,4% · 251 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 45,7% · 276 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 47,9% · 388 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 44,3% · 375 trận
- Viktor34 trận38,2%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,9% · 694 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 46,7% · 475 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 48,5% · 274 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 51,6% · 415 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 44,8% · 563 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 48,5% · 406 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 48,7% · 470 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 45,3% · 234 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 49,4% · 407 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 50,0% · 508 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 50,8% · 313 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 50,0% · 388 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 51,8% · 168 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 49,6% · 236 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 47,1% · 664 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 51,5% · 495 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 55,8% · 380 trận
- Jhin66 trận48,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.812 trận
- Ezreal50 trận52,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,0% · 925 trận
- Yunara42 trận33,3%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.008 trận
- Jinx37 trận70,3%chênh lệch +22,6 điểmSoloQ: 49,9% · 770 trận
- Caitlyn31 trận48,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,8% · 697 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 51,1% · 509 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 49,0% · 243 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 46,7% · 1.243 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 47,9% · 535 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 43,2% · 234 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 57,7% · 163 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 48,9% · 370 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 53,5% · 963 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 51,4% · 370 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 35,6% · 104 trận
- Lulu55 trận56,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.149 trận
- Blitzcrank40 trận37,5%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 41,9% · 924 trận
- Nautilus40 trận62,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,3% · 864 trận
- Seraphine40 trận47,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 294 trận
- Karma37 trận40,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 50,2% · 787 trận
- Leona30 trận43,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,5% · 398 trận
- Thresh25 trận—SoloQ: 47,2% · 1.022 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 50,8% · 236 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 50,3% · 177 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 55,7% · 406 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 48,8% · 559 trận
- Morgana12 trận—SoloQ: 50,0% · 150 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 48,1% · 289 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 45,0% · 380 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 47,6% · 250 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 45,7% · 322 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%12.056 lượt chọn trên 697.005cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%300 lượt chọn trên 25.798cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
7,0% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 2,8%G1122 trận trên 4.352
- 2,6%G2115 trận trên 4.354
- 2,3%G3+43 trận trên 1.888
- Nautilus18 loạt
- Seraphine11 loạt
- Blitzcrank9 loạt

