Rek'Sai
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,6%được chọn trong 473 trên 29.115 trận
- Cấm
- 4,3%1.001 lượt cấm trên 23.352 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Spear of Shojin và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 85% tướng đi rừng.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Spear of Shojin và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Spear of Shojin
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 85% tướng đi rừng.
- Map pressuretop15%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Khống chế (CC)top18%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 16 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng354 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng714 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng935 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng-33 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng-76 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng818 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 73 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton28 trận—SoloQ: 53,5% · 703 trận
- Ornn26 trận—SoloQ: 50,8% · 510 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 53,3% · 768 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 56,0% · 763 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 54,9% · 499 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 52,1% · 751 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 51,4% · 432 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 53,5% · 789 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 48,3% · 482 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 51,2% · 1.155 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 53,2% · 449 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 54,1% · 542 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 53,0% · 334 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 55,8% · 938 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 52,3% · 800 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 51,4% · 656 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 48,2% · 709 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 53,3% · 655 trận
- Lee Sin63 trận54,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 55,5% · 2.770 trận
- Wukong36 trận58,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,6% · 816 trận
- Jarvan IV35 trận42,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,3% · 895 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 52,9% · 1.154 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 50,8% · 504 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 51,3% · 832 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 52,6% · 384 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 50,4% · 776 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 55,2% · 953 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,2% · 760 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 51,8% · 1.075 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 52,5% · 204 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 51,8% · 199 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 53,1% · 322 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 50,5% · 281 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 51,2% · 981 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 52,0% · 648 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 51,5% · 947 trận
- Ahri31 trận41,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.234 trận
- Syndra30 trận53,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.229 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 51,6% · 1.182 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 52,8% · 1.007 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 55,4% · 1.124 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 49,2% · 559 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 49,5% · 738 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 55,7% · 592 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 56,4% · 335 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 53,3% · 762 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 54,7% · 501 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 51,1% · 902 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 47,9% · 628 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 55,8% · 249 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 49,5% · 325 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 51,6% · 704 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 53,7% · 1.123 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 54,0% · 911 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,5% · 738 trận
- Yunara45 trận53,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.983 trận
- Jhin44 trận43,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,3% · 2.516 trận
- Caitlyn42 trận47,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.386 trận
- Jinx37 trận37,8%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.620 trận
- Kai'Sa31 trận48,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,7% · 2.315 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 55,1% · 1.469 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 54,5% · 1.073 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 50,2% · 898 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 54,3% · 576 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 47,7% · 497 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 51,4% · 1.406 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 51,8% · 1.424 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 58,8% · 371 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 51,8% · 934 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 56,3% · 535 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,2% · 613 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 50,7% · 730 trận
- Leona40 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.016 trận
- Lulu37 trận54,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.868 trận
- Nautilus36 trận47,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.632 trận
- Thresh34 trận38,2%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.094 trận
- Braum31 trận29,0%chênh lệch -20,0 điểmSoloQ: 52,0% · 794 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 54,1% · 614 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 52,4% · 580 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 57,3% · 989 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 52,3% · 796 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 48,4% · 1.096 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 47,8% · 1.116 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 54,2% · 793 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 49,9% · 980 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 54,1% · 290 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 59,6% · 686 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 55,8% · 933 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 54,9% · 716 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%26.208 lượt chọn trên 1.987.587cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%325 lượt chọn trên 42.302cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

