Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,3%được chọn trong 5.665 trên 29.354 trận
- Cấm
- 23,5%5.540 lượt cấm trên 23.568 trận, so với 21,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 23,6%
- SoloQ
- 21,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop3%6,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop7%27% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop19%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 77 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ419 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 77 trên 100 trong số tướng hỗ trợ529 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ535 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+491 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+674 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ498 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ47% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 2 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion23 trận—SoloQ: 47,5% · 217 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 49,8% · 309 trận
- K'Sante11 trận—SoloQ: 46,6% · 393 trận
- Ornn11 trận—SoloQ: 46,1% · 204 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 44,9% · 412 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 47,1% · 391 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 47,7% · 218 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 44,3% · 219 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 46,8% · 333 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 43,9% · 212 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 43,5% · 184 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 50,4% · 365 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 50,0% · 170 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 53,7% · 229 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 52,0% · 510 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 46,2% · 357 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 47,3% · 1.094 trận
- Wukong19 trận—SoloQ: 43,8% · 390 trận
- Jarvan IV14 trận—SoloQ: 51,8% · 425 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 41,3% · 300 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 43,3% · 104 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 49,7% · 527 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 51,3% · 150 trận
- Vi9 trận—SoloQ: 52,7% · 319 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 49,4% · 512 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 50,2% · 207 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 44,1% · 655 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: 50,0% · 32 trận
- Xin Zhao6 trận—SoloQ: 49,5% · 216 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,0% · 176 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 46,3% · 41 trận
- Ahri18 trận—SoloQ: 42,4% · 493 trận
- Syndra13 trận—SoloQ: 49,6% · 500 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 54,4% · 491 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 46,1% · 230 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 49,7% · 531 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 46,7% · 165 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 50,2% · 251 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 44,5% · 490 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 46,8% · 592 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 47,2% · 369 trận
- Orianna8 trận—SoloQ: 51,1% · 235 trận
- Annie7 trận—SoloQ: 49,5% · 93 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 48,7% · 154 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 46,6% · 470 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 43,0% · 284 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 46,6% · 470 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 47,0% · 351 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 45,6% · 287 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 46,9% · 403 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 47,0% · 1.254 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 46,7% · 1.337 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 50,6% · 678 trận
- Caitlyn17 trận—SoloQ: 49,6% · 569 trận
- Yunara17 trận—SoloQ: 45,4% · 881 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 46,3% · 436 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 51,8% · 332 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 42,0% · 467 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 47,2% · 318 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 46,2% · 638 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 48,6% · 432 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 52,3% · 216 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 53,5% · 129 trận
- Swain6 trận—SoloQ: 43,4% · 159 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 52,2% · 182 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 49,1% · 623 trận
- Jinx5 trận—SoloQ: 47,7% · 725 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 47,9% · 774 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 43,4% · 777 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 46,0% · 311 trận
- Lulu21 trận—SoloQ: 48,4% · 812 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 43,9% · 478 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 39,5% · 337 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 45,9% · 244 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 40,3% · 362 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 45,9% · 477 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 46,6% · 367 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 43,8% · 809 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 54,1% · 170 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 48,8% · 496 trận
- Swain5 trận—SoloQ: 51,0% · 157 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%12.334 lượt chọn trên 1.987.588cấm 21,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%178 lượt chọn trên 42.302cấm 23,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
42,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,6%G147 trận trên 7.554
- 0,7%G255 trận trên 7.554
- 0,7%G3+21 trận trên 3.018
- Nautilus5 loạt
- Pyke4 loạt
- Blitzcrank3 loạt

