Gnar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.208 trên 18.743 trận
- Cấm
- 7,3%1.291 lượt cấm trên 17.740 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.CCDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm65 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
- Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante139 trận48,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.295 trận
- Malphite90 trận45,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 44,4% · 617 trận
- Renekton63 trận46,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 511 trận
- Ornn58 trận41,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,2% · 124 trận
- Sion49 trận46,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 202 trận
- Aatrox48 trận54,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,6% · 391 trận
- Ambessa44 trận36,4%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 48,5% · 452 trận
- Sylas41 trận48,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 466 trận
- Camille35 trận31,4%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 45,6% · 283 trận
- Jayce33 trận48,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 728 trận
- Nasus31 trận51,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,3% · 205 trận
- Irelia29 trận—SoloQ: 48,5% · 460 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 56,8% · 148 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 49,5% · 186 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 49,5% · 317 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 50,0% · 602 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 48,9% · 405 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 47,3% · 427 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 47,3% · 408 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 44,4% · 617 trận
- Lee Sin127 trận50,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.893 trận
- Wukong108 trận38,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,8% · 334 trận
- Jarvan IV90 trận47,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 55,1% · 535 trận
- Vi79 trận44,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,4% · 444 trận
- Sylas51 trận47,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,5% · 545 trận
- Lillia39 trận56,4%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,3% · 316 trận
- Nocturne39 trận46,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 54,5% · 167 trận
- Xin Zhao39 trận51,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,2% · 293 trận
- Viego37 trận45,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 514 trận
- Qiyana36 trận52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,3% · 778 trận
- Naafiri35 trận60,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 54,4% · 344 trận
- Cho'Gath33 trận48,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 326 trận
- Graves31 trận38,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,5% · 616 trận
- Pantheon26 trận—SoloQ: 53,8% · 117 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 53,3% · 75 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 48,9% · 701 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 45,5% · 347 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 51,6% · 578 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 46,5% · 518 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 54,8% · 436 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 54,4% · 344 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 54,4% · 344 trận
- Ahri85 trận48,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,7% · 473 trận
- Syndra79 trận46,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 704 trận
- Viktor69 trận44,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,3% · 839 trận
- Orianna54 trận55,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,3% · 410 trận
- Sylas50 trận38,0%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 50,9% · 689 trận
- Lissandra48 trận52,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 392 trận
- LeBlanc46 trận54,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 45,2% · 387 trận
- Aurora45 trận48,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 304 trận
- Akali40 trận45,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,4% · 498 trận
- Ryze40 trận45,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,5% · 241 trận
- Twisted Fate40 trận55,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,9% · 748 trận
- Yone37 trận48,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,8% · 653 trận
- Locke36 trận38,9%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 50,8% · 602 trận
- Hwei30 trận43,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,3% · 287 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 47,8% · 525 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 44,8% · 444 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 47,8% · 525 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 50,6% · 415 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 45,2% · 423 trận
- Jhin111 trận55,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.700 trận
- Kai'Sa105 trận54,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.710 trận
- Caitlyn104 trận49,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 780 trận
- Yunara103 trận36,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.173 trận
- Ezreal87 trận57,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.081 trận
- Jinx80 trận45,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,8% · 891 trận
- Xayah69 trận50,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 679 trận
- Lucian63 trận46,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,5% · 659 trận
- Tristana52 trận36,5%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 47,7% · 789 trận
- Aphelios51 trận51,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.159 trận
- Ashe48 trận54,2%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,5% · 266 trận
- Sivir46 trận37,0%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,8% · 217 trận
- Miss Fortune43 trận41,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,4% · 310 trận
- Zeri35 trận45,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,3% · 579 trận
- Varus29 trận—SoloQ: 52,3% · 199 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 50,6% · 249 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 50,3% · 467 trận
- Lulu123 trận46,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.278 trận
- Nautilus116 trận56,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.076 trận
- Leona85 trận47,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,2% · 571 trận
- Braum74 trận52,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,7% · 458 trận
- Thresh65 trận61,5%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.234 trận
- Milio63 trận54,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,0% · 298 trận
- Blitzcrank61 trận42,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,9% · 786 trận
- Rakan57 trận45,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,7% · 477 trận
- Seraphine54 trận42,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,0% · 304 trận
- Karma48 trận47,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,7% · 606 trận
- Rell48 trận41,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 543 trận
- Alistar44 trận45,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 44,7% · 627 trận
- Yuumi39 trận41,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 55,3% · 418 trận
- Bard31 trận64,5%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 49,1% · 635 trận
- Morgana31 trận45,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,9% · 143 trận
- Pyke24 trận—SoloQ: 46,7% · 422 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%14.920 lượt chọn trên 697.004cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%832 lượt chọn trên 25.798cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

