Renata Glasc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,9%được chọn trong 374 trên 7.565 trận
- Cấm
- 1,4%52 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,7 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,1 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn31 trận32,3%chênh lệch -22,8 điểmSoloQ: 49,3% · 337 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 50,8% · 315 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 55,2% · 239 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 54,3% · 280 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 49,3% · 292 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 51,0% · 349 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 53,2% · 186 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 49,6% · 137 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 56,5% · 177 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 50,7% · 225 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 56,6% · 221 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 53,0% · 219 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 60,7% · 191 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 47,8% · 563 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 46,9% · 303 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,6% · 393 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 46,9% · 288 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 46,6% · 328 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 45,1% · 328 trận
- Wukong48 trận52,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 491 trận
- Jarvan IV42 trận50,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,5% · 488 trận
- Vi34 trận67,6%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 51,9% · 283 trận
- Xin Zhao31 trận45,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,6% · 164 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 51,8% · 110 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 54,8% · 157 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 46,1% · 553 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 54,2% · 120 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 56,4% · 475 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 48,9% · 562 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 48,9% · 311 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 45,2% · 31 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 52,2% · 46 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 48,7% · 154 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 59,2% · 358 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 48,4% · 283 trận
- Orianna39 trận53,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,7% · 267 trận
- Viktor33 trận54,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,2% · 426 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 49,4% · 563 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 48,3% · 640 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 49,0% · 243 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 54,8% · 538 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 49,4% · 399 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 51,2% · 363 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 52,1% · 290 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 50,2% · 283 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,9% · 466 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 55,6% · 151 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 54,1% · 242 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 51,8% · 137 trận
- Veigar7 trận—SoloQ: 47,7% · 128 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 49,8% · 271 trận
- Yunara41 trận63,4%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.039 trận
- Xayah36 trận52,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 448 trận
- Jinx30 trận46,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 47,1% · 677 trận
- Kai'Sa30 trận60,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,8% · 940 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 48,7% · 834 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 47,8% · 356 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 55,9% · 186 trận
- Caitlyn15 trận—SoloQ: 56,3% · 519 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 56,3% · 492 trận
- Jhin13 trận—SoloQ: 50,1% · 936 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 53,6% · 252 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 53,6% · 233 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 48,0% · 442 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 51,9% · 135 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 51,4% · 484 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 52,6% · 388 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 52,1% · 357 trận
- Lulu52 trận55,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.062 trận
- Nautilus30 trận60,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 55,2% · 641 trận
- Rakan30 trận56,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,8% · 393 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 51,5% · 377 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 51,4% · 290 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 47,3% · 943 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 48,8% · 551 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 52,2% · 364 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 51,3% · 398 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 51,8% · 542 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 48,9% · 487 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 57,9% · 368 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 49,3% · 136 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 52,9% · 327 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 48,4% · 219 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 49,3% · 564 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%11.803 lượt chọn trên 770.078cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%319 lượt chọn trên 11.836cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,3%164 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

