Hồ sơ tướng · Support

Renata Glasc

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,3%Hạng 106 trên 173 tướng
Chọn
4,9%được chọn trong 374 trên 7.565 trận
Cấm
1,4%52 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support53,8% từ 49,5% đến 58,0% trên 372 trậnSoloQ 50,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,1 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    1,5%
    2,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 1,6% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,1 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 28,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ89% · 10.503
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu85% · 10.042
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 126 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Nashor's Tooth
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

240-48 so với 288
262-80 so với 342
274-114 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Renata Glasctướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi67,6% · kỳ vọng 53,0% · 34 trận+14,7 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna53,8% · kỳ vọng 52,3% · 39 trận+1,6 điểmSoloQ +1,6
Viktor54,5% · kỳ vọng 53,4% · 33 trận+1,1 điểmSoloQ +2,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara63,4% · kỳ vọng 50,9% · 41 trận+12,5 điểmSoloQ +1,3
Kai'Sa60,0% · kỳ vọng 56,6% · 30 trận+3,4 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus60,0% · kỳ vọng 50,6% · 30 trận+9,4 điểmSoloQ +3,8
Rakan56,7% · kỳ vọng 51,0% · 30 trận+5,7 điểmSoloQ -1,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra65,0% · kỳ vọng 54,9% · 60 trận+10,1 điểmSoloQ +2,7
Viktor56,8% · kỳ vọng 54,1% · 37 trận+2,6 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn31 trận
    32,3%chênh lệch -22,8 điểmSoloQ: 49,3% · 337 trận
  • Renekton23 trận
    —SoloQ: 50,8% · 315 trận
  • K'Sante22 trận
    —SoloQ: 55,2% · 239 trận
  • Ambessa21 trận
    —SoloQ: 54,3% · 280 trận
  • Gnar19 trận
    —SoloQ: 49,3% · 292 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong48 trận
    52,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 491 trận
  • Jarvan IV42 trận
    50,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,5% · 488 trận
  • Vi34 trận
    67,6%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 51,9% · 283 trận
  • Xin Zhao31 trận
    45,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,6% · 164 trận
  • Sejuani20 trận
    —SoloQ: 51,8% · 110 trận
Mid16 tướng
  • Orianna39 trận
    53,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,7% · 267 trận
  • Viktor33 trận
    54,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,2% · 426 trận
  • Syndra29 trận
    —SoloQ: 49,4% · 563 trận
  • Ahri28 trận
    —SoloQ: 48,3% · 640 trận
  • Hwei18 trận
    —SoloQ: 49,0% · 243 trận
ADC17 tướng
  • Yunara41 trận
    63,4%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.039 trận
  • Xayah36 trận
    52,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 448 trận
  • Jinx30 trận
    46,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 47,1% · 677 trận
  • Kai'Sa30 trận
    60,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,8% · 940 trận
  • Tristana29 trận
    —SoloQ: 48,7% · 834 trận
Support16 tướng
  • Lulu52 trận
    55,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.062 trận
  • Nautilus30 trận
    60,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 55,2% · 641 trận
  • Rakan30 trận
    56,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,8% · 393 trận
  • Braum26 trận
    —SoloQ: 51,5% · 377 trận
  • Seraphine25 trận
    —SoloQ: 51,4% · 290 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%11.803 lượt chọn trên 770.078cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,7%319 lượt chọn trên 11.836cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,3%164 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 4,9%G1115 trận trên 2.369
  • 5,9%G2139 trận trên 2.369
  • 5,3%G3+40 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 115 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.