Orianna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,4%được chọn trong 2.924 trên 28.230 trận
- Cấm
- 10,3%2.341 lượt cấm trên 22.826 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +7,3 điểm trên 310 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,3 điểm310 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,7%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +7,3 điểm trên 310 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn206 trận53,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,4% · 828 trận
- K'Sante177 trận52,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.215 trận
- Ambessa155 trận41,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.134 trận
- Renekton149 trận53,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.138 trận
- Sion141 trận55,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 46,5% · 719 trận
- Gnar111 trận45,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 888 trận
- Malphite102 trận48,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.207 trận
- Aatrox101 trận49,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,0% · 1.115 trận
- Camille100 trận41,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,0% · 1.088 trận
- Olaf95 trận38,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,8% · 864 trận
- Jax90 trận44,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.262 trận
- Yone78 trận46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.645 trận
- Dr. Mundo77 trận55,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,9% · 651 trận
- Mordekaiser72 trận44,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,3% · 613 trận
- Zaahen71 trận42,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,4% · 622 trận
- Jayce51 trận35,3%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.657 trận
- Fiora48 trận58,3%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 44,2% · 1.117 trận
- Gangplank26 trận—SoloQ: 50,4% · 1.141 trận
- Darius23 trận—SoloQ: 49,1% · 1.040 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 50,4% · 1.657 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 45,8% · 914 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 47,1% · 1.207 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,4% · 1.657 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 47,2% · 916 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,2% · 916 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,1% · 1.040 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 47,1% · 1.207 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,1% · 1.040 trận
- Wukong327 trận48,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 44,7% · 1.280 trận
- Jarvan IV247 trận45,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.378 trận
- Lee Sin236 trận50,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 3.388 trận
- Vi168 trận53,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,7% · 858 trận
- Xin Zhao155 trận43,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 45,5% · 699 trận
- Nocturne147 trận49,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 499 trận
- Sylas108 trận52,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.467 trận
- Qiyana86 trận41,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.933 trận
- Lillia81 trận35,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,5% · 993 trận
- Sejuani73 trận37,0%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 46,0% · 322 trận
- Viego69 trận47,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.453 trận
- Cho'Gath68 trận47,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 946 trận
- Pantheon61 trận62,3%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 47,0% · 217 trận
- Skarner55 trận40,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 46,8% · 348 trận
- Graves54 trận55,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.690 trận
- Kha'Zix46 trận60,9%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.586 trận
- Elise39 trận56,4%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,2% · 961 trận
- Nidalee26 trận—SoloQ: 45,9% · 1.217 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 45,5% · 1.469 trận
- Kayn23 trận—SoloQ: 51,0% · 921 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 49,0% · 946 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 46,7% · 1.464 trận
- Syndra277 trận46,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,7% · 2.536 trận
- Viktor274 trận44,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 2.503 trận
- Ahri250 trận51,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.916 trận
- Akali131 trận43,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.435 trận
- Locke130 trận46,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 44,2% · 1.754 trận
- Hwei122 trận47,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,2% · 894 trận
- Aurora120 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,4% · 831 trận
- Sylas112 trận47,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.663 trận
- LeBlanc99 trận41,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.122 trận
- Galio95 trận49,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 994 trận
- Yone88 trận42,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.556 trận
- Ryze86 trận55,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 54,8% · 670 trận
- Lissandra84 trận44,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,4% · 926 trận
- Xerath73 trận57,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 48,5% · 728 trận
- Taliyah56 trận55,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,9% · 699 trận
- Twisted Fate48 trận39,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.542 trận
- Galio30 trận53,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,9% · 994 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 47,7% · 1.130 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 48,7% · 1.325 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,7% · 999 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,9% · 994 trận
- Yunara310 trận53,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,5% · 3.287 trận
- Caitlyn235 trận46,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.063 trận
- Ezreal231 trận49,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 2.152 trận
- Jinx215 trận48,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,9% · 2.617 trận
- Kai'Sa190 trận52,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,6% · 3.512 trận
- Jhin184 trận52,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,3% · 3.919 trận
- Lucian173 trận52,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.626 trận
- Xayah173 trận41,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,4% · 1.450 trận
- Ashe141 trận36,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,7% · 865 trận
- Tristana120 trận45,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,7% · 2.093 trận
- Aphelios119 trận56,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.283 trận
- Sivir96 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 756 trận
- Zeri89 trận50,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.466 trận
- Miss Fortune75 trận37,3%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 49,2% · 922 trận
- Kalista67 trận37,3%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 46,9% · 1.181 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 46,5% · 1.043 trận
- Lulu298 trận55,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.187 trận
- Nautilus274 trận46,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.459 trận
- Braum201 trận42,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.411 trận
- Milio183 trận51,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.030 trận
- Leona177 trận47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.586 trận
- Thresh177 trận49,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,2% · 3.114 trận
- Seraphine173 trận45,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,6% · 947 trận
- Karma157 trận55,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.712 trận
- Rakan151 trận45,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 43,9% · 1.195 trận
- Alistar132 trận40,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.665 trận
- Rell113 trận41,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,6% · 1.328 trận
- Blitzcrank92 trận51,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 45,9% · 1.677 trận
- Bard83 trận41,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.426 trận
- Yuumi58 trận39,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.091 trận
- Neeko57 trận38,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,8% · 392 trận
- Nami52 trận63,5%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.415 trận
- Janna29 trận—SoloQ: 48,1% · 1.411 trận
- Senna17 trận—SoloQ: 45,1% · 1.136 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%39.987 lượt chọn trên 1.927.732cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,3%2.118 lượt chọn trên 40.028cấm 9,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,7%218 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

