Orianna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,5%được chọn trong 1.598 trên 18.797 trận
- Cấm
- 9,4%1.668 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm60 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,5%
- SoloQ
- 49,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,9%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante90 trận53,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,2% · 782 trận
- Ambessa88 trận46,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 561 trận
- Ornn83 trận43,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 135 trận
- Sion77 trận55,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 45,3% · 276 trận
- Renekton69 trận56,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 53,1% · 458 trận
- Jax61 trận49,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,9% · 688 trận
- Aatrox58 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,8% · 515 trận
- Camille55 trận38,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 44,5% · 420 trận
- Yone55 trận49,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 802 trận
- Gnar54 trận44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,7% · 410 trận
- Malphite53 trận35,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,9% · 497 trận
- Nasus48 trận41,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,2% · 293 trận
- Mordekaiser47 trận31,9%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 48,4% · 217 trận
- Olaf40 trận37,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,5% · 465 trận
- Dr. Mundo38 trận52,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,5% · 260 trận
- Jayce36 trận38,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.016 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 44,8% · 493 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 50,3% · 575 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 45,9% · 451 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,1% · 1.016 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,3% · 519 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,1% · 1.016 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 45,3% · 519 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 51,9% · 497 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,9% · 497 trận
- Lee Sin200 trận51,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.234 trận
- Wukong136 trận47,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 42,2% · 403 trận
- Sylas93 trận52,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,5% · 767 trận
- Vi92 trận52,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 55,3% · 519 trận
- Jarvan IV87 trận41,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,7% · 553 trận
- Xin Zhao71 trận36,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 46,4% · 399 trận
- Viego55 trận41,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,8% · 616 trận
- Lillia53 trận35,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 53,0% · 370 trận
- Qiyana53 trận49,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 946 trận
- Nocturne51 trận39,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 54,6% · 194 trận
- Graves44 trận56,8%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,4% · 745 trận
- Cho'Gath36 trận44,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 329 trận
- Naafiri36 trận36,1%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 54,7% · 364 trận
- Sejuani36 trận30,6%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 45,9% · 85 trận
- Jayce33 trận30,3%chênh lệch -18,6 điểmSoloQ: 53,8% · 392 trận
- Elise30 trận53,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,5% · 394 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 46,8% · 513 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 45,3% · 878 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 47,4% · 633 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,7% · 591 trận
- Viktor133 trận43,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.270 trận
- Ahri130 trận47,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,3% · 601 trận
- Syndra94 trận38,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 44,7% · 1.006 trận
- Sylas77 trận45,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 976 trận
- Hwei64 trận50,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,7% · 384 trận
- Akali63 trận41,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,3% · 681 trận
- Aurora63 trận49,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,3% · 384 trận
- LeBlanc61 trận45,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,3% · 474 trận
- Yone57 trận38,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,6% · 727 trận
- Lissandra55 trận43,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,4% · 484 trận
- Locke54 trận51,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 45,9% · 725 trận
- Galio52 trận55,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 54,8% · 535 trận
- Ryze44 trận43,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 55,2% · 335 trận
- Xerath41 trận51,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,1% · 291 trận
- Twisted Fate37 trận37,8%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.037 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 50,8% · 461 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 54,8% · 535 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 47,2% · 561 trận
- Yunara152 trận48,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.367 trận
- Caitlyn127 trận42,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,8% · 856 trận
- Jhin127 trận49,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 2.022 trận
- Ezreal126 trận51,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.121 trận
- Jinx121 trận47,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.137 trận
- Kai'Sa120 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.996 trận
- Lucian101 trận52,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,9% · 751 trận
- Aphelios98 trận53,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.431 trận
- Xayah90 trận42,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 43,5% · 826 trận
- Ashe57 trận29,8%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 50,5% · 291 trận
- Miss Fortune53 trận28,3%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 49,3% · 434 trận
- Zeri53 trận49,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,0% · 708 trận
- Tristana49 trận49,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,4% · 839 trận
- Sivir44 trận38,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,5% · 272 trận
- Corki30 trận40,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,4% · 310 trận
- Kalista30 trận40,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,2% · 531 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 51,2% · 293 trận
- Nautilus171 trận50,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.262 trận
- Lulu154 trận52,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.537 trận
- Thresh126 trận49,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.553 trận
- Braum118 trận40,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,1% · 580 trận
- Leona114 trận43,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,5% · 705 trận
- Milio83 trận49,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,3% · 302 trận
- Seraphine80 trận41,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 43,8% · 331 trận
- Alistar72 trận37,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 45,8% · 876 trận
- Blitzcrank69 trận55,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 47,1% · 867 trận
- Rakan69 trận46,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,4% · 569 trận
- Karma60 trận63,3%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 51,5% · 788 trận
- Rell51 trận31,4%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 45,7% · 634 trận
- Yuumi41 trận39,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 56,1% · 487 trận
- Bard40 trận40,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,2% · 729 trận
- Neeko38 trận36,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 54,5% · 213 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 53,9% · 445 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%17.591 lượt chọn trên 697.005cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,2%1.091 lượt chọn trên 25.798cấm 8,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,7%218 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

