Orianna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,6%được chọn trong 376 trên 2.986 trận
- Cấm
- 12,7%277 lượt cấm trên 2.174 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 2986 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,7%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn32 trận56,3%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 47,5% · 221 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 46,4% · 237 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 50,6% · 170 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 43,1% · 160 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 50,6% · 156 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 45,3% · 234 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 48,0% · 175 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 45,9% · 270 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 54,1% · 172 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 53,1% · 209 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 48,6% · 218 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 42,0% · 319 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 49,8% · 281 trận
- Urgot9 trận—SoloQ: 50,3% · 155 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 43,8% · 265 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 41,8% · 292 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,8% · 265 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 48,2% · 330 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 41,9% · 248 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 45,4% · 262 trận
- Jarvan IV40 trận55,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 46,1% · 332 trận
- Wukong40 trận40,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 45,1% · 370 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 43,2% · 132 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 50,0% · 116 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 53,7% · 121 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 40,5% · 42 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 47,6% · 206 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 47,5% · 324 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 51,7% · 466 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 54,1% · 255 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 41,7% · 48 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 50,8% · 59 trận
- Amumu8 trận—SoloQ: 41,5% · 65 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 52,8% · 254 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 46,2% · 290 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 44,0% · 250 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 54,1% · 255 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 48,0% · 512 trận
- Syndra53 trận43,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,6% · 592 trận
- Ahri33 trận51,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,6% · 416 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 52,7% · 497 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 44,3% · 404 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 50,3% · 310 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 45,8% · 225 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 44,7% · 159 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 41,9% · 179 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 48,8% · 295 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 46,3% · 374 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 44,5% · 245 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 57,0% · 114 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 54,2% · 179 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 50,4% · 131 trận
- Annie8 trận—SoloQ: 51,2% · 80 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 39,4% · 254 trận
- Ezreal44 trận40,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,4% · 440 trận
- Yunara40 trận55,0%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 49,4% · 644 trận
- Caitlyn30 trận40,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,1% · 439 trận
- Jhin27 trận—SoloQ: 45,5% · 864 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 44,5% · 651 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 48,0% · 254 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 47,7% · 384 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 48,8% · 256 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 51,9% · 183 trận
- Kai'Sa16 trận—SoloQ: 47,3% · 619 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 47,7% · 455 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 52,2% · 253 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 50,5% · 188 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 47,6% · 330 trận
- Smolder5 trận—SoloQ: 53,8% · 145 trận
- Nautilus44 trận36,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 45,2% · 480 trận
- Lulu36 trận58,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,9% · 536 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 51,3% · 339 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 46,9% · 243 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 44,2% · 242 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 49,2% · 358 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 55,8% · 292 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 44,5% · 218 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 46,6% · 356 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 51,4% · 311 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 42,4% · 264 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 45,5% · 563 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 45,9% · 460 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 47,3% · 438 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 53,4% · 73 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 44,4% · 351 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%9.215 lượt chọn trên 520.505cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,6%307 lượt chọn trên 4.668cấm 11,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,7%218 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

