Leona
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,8%được chọn trong 814 trên 7.565 trận
- Cấm
- 6,1%220 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 5,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Protoplasm Harness và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +21,6 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,6 điểm48 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,1%
- SoloQ
- 51,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 3,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Protoplasm Harness và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +21,6 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn78 trận48,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,4% · 787 trận
- Sion41 trận39,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 56,3% · 584 trận
- Gnar38 trận57,9%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 51,4% · 675 trận
- Olaf38 trận34,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 618 trận
- Ambessa36 trận33,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 53,5% · 692 trận
- Malphite33 trận36,4%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 49,4% · 960 trận
- Aatrox30 trận50,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 54,7% · 711 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 52,8% · 880 trận
- Shen28 trận—SoloQ: 50,1% · 676 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 53,0% · 593 trận
- Gwen24 trận—SoloQ: 53,8% · 422 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 47,4% · 909 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 50,1% · 483 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 46,9% · 693 trận
- Rumble21 trận—SoloQ: 55,7% · 291 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 50,7% · 1.131 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 49,9% · 870 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 51,8% · 873 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 46,1% · 744 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,4% · 782 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,4% · 960 trận
- Wukong108 trận37,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.169 trận
- Jarvan IV90 trận48,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.156 trận
- Vi56 trận53,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,8% · 447 trận
- Xin Zhao52 trận46,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,1% · 378 trận
- Sejuani34 trận38,2%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 53,4% · 305 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 53,8% · 1.319 trận
- Lee Sin27 trận—SoloQ: 51,9% · 1.402 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 53,3% · 360 trận
- Skarner27 trận—SoloQ: 50,2% · 307 trận
- Shyvana24 trận—SoloQ: 54,7% · 605 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 51,4% · 1.058 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 52,8% · 89 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 52,0% · 783 trận
- Trundle17 trận—SoloQ: 58,0% · 112 trận
- Maokai16 trận—SoloQ: 47,7% · 86 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 52,0% · 783 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 55,3% · 758 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 54,5% · 1.128 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 46,4% · 787 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 52,1% · 996 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 52,6% · 1.414 trận
- Syndra101 trận53,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.543 trận
- Ahri83 trận34,9%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.647 trận
- Viktor60 trận53,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.132 trận
- Orianna59 trận45,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 57,2% · 600 trận
- Hwei37 trận45,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 638 trận
- Sylas34 trận35,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.056 trận
- Aurora31 trận38,7%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,8% · 561 trận
- Locke27 trận—SoloQ: 49,5% · 1.337 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 50,5% · 812 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 51,8% · 616 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 51,4% · 455 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,0% · 1.217 trận
- Ryze19 trận—SoloQ: 57,6% · 373 trận
- Anivia17 trận—SoloQ: 47,2% · 358 trận
- Annie17 trận—SoloQ: 52,7% · 264 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 52,4% · 760 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 51,9% · 1.034 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 49,0% · 628 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,8% · 1.158 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 54,3% · 967 trận
- Yunara78 trận50,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.088 trận
- Kai'Sa59 trận39,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 54,6% · 2.247 trận
- Jinx58 trận53,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.757 trận
- Xayah53 trận45,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,8% · 935 trận
- Caitlyn50 trận42,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.392 trận
- Ezreal50 trận44,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,2% · 1.395 trận
- Tristana50 trận34,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.661 trận
- Ashe48 trận68,8%chênh lệch +21,6 điểmSoloQ: 53,3% · 673 trận
- Jhin47 trận48,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,2% · 2.429 trận
- Sivir33 trận54,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,6% · 667 trận
- Varus30 trận43,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,7% · 507 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 51,3% · 939 trận
- Corki23 trận—SoloQ: 55,1% · 332 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 51,6% · 1.046 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 50,7% · 976 trận
- Twitch11 trận—SoloQ: 54,4% · 869 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 52,8% · 879 trận
- Nautilus91 trận41,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.888 trận
- Lulu79 trận54,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.999 trận
- Alistar65 trận41,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.719 trận
- Braum65 trận47,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.525 trận
- Rakan63 trận47,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,4% · 889 trận
- Seraphine55 trận65,5%chênh lệch +18,6 điểmSoloQ: 52,4% · 601 trận
- Rell49 trận36,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.056 trận
- Thresh41 trận46,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.262 trận
- Milio40 trận47,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 966 trận
- Karma35 trận45,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,1% · 994 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 49,9% · 1.613 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 49,2% · 1.507 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 53,7% · 877 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 51,1% · 487 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 49,0% · 396 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 52,7% · 907 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 52,9% · 1.042 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 49,6% · 811 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%29.944 lượt chọn trên 770.078cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,3%633 lượt chọn trên 11.836cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

