Leona
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 14,1%được chọn trong 2.541 trên 18.055 trận
- Cấm
- 9,0%1.532 lượt cấm trên 17.099 trận, so với 5,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +7,8 điểm trên 253 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,8 điểm253 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,8%
- SoloQ
- 5,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 65%
- SoloQ
- 49%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Spirit Visage
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +7,8 điểm trên 253 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante140 trận52,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 57,6% · 1.145 trận
- Malphite119 trận45,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,8% · 853 trận
- Sion114 trận59,6%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,5% · 409 trận
- Aatrox105 trận41,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 54,2% · 836 trận
- Ornn105 trận56,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 55,4% · 222 trận
- Jax104 trận46,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.129 trận
- Renekton104 trận53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,6% · 712 trận
- Ambessa95 trận47,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,7% · 829 trận
- Nasus87 trận48,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,7% · 450 trận
- Dr. Mundo83 trận59,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,4% · 441 trận
- Gnar83 trận51,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 55,1% · 555 trận
- Olaf76 trận51,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 45,6% · 770 trận
- Yone75 trận49,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.243 trận
- Mordekaiser72 trận43,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,2% · 325 trận
- Camille69 trận52,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 739 trận
- Jayce41 trận46,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.457 trận
- Fiora36 trận44,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,8% · 808 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 47,7% · 902 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 54,3% · 575 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 50,2% · 807 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 51,8% · 853 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,1% · 1.457 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 50,3% · 751 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,3% · 751 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,1% · 1.457 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,3% · 751 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 54,3% · 575 trận
- Lee Sin253 trận59,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,7% · 3.194 trận
- Wukong205 trận50,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,8% · 640 trận
- Vi152 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,2% · 735 trận
- Jarvan IV151 trận51,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 57,0% · 810 trận
- Sylas149 trận53,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.446 trận
- Xin Zhao115 trận46,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,0% · 543 trận
- Viego89 trận47,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 55,0% · 973 trận
- Naafiri78 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,4% · 592 trận
- Lillia73 trận45,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 606 trận
- Cho'Gath69 trận40,6%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 54,1% · 523 trận
- Nocturne69 trận53,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 56,5% · 315 trận
- Qiyana69 trận49,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.548 trận
- Graves64 trận62,5%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.203 trận
- Sejuani62 trận54,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 42,6% · 141 trận
- Jayce51 trận41,2%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 56,8% · 562 trận
- Kha'Zix47 trận48,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,3% · 883 trận
- Nidalee46 trận52,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.288 trận
- Elise32 trận43,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,2% · 719 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 53,2% · 971 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 49,7% · 949 trận
- Master Yi13 trận—SoloQ: 52,0% · 866 trận
- Viktor171 trận53,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,5% · 1.482 trận
- Sylas158 trận50,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.471 trận
- Ahri156 trận42,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,6% · 900 trận
- Syndra141 trận53,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.254 trận
- Orianna106 trận58,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,5% · 649 trận
- Galio96 trận49,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.026 trận
- Hwei86 trận54,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,7% · 566 trận
- Akali84 trận41,7%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 51,4% · 935 trận
- Yone83 trận30,1%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.262 trận
- Ryze72 trận54,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,7% · 452 trận
- Lissandra71 trận47,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,2% · 777 trận
- Twisted Fate65 trận40,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.404 trận
- LeBlanc63 trận61,9%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 52,6% · 784 trận
- Xerath62 trận54,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 56,6% · 422 trận
- Aurora60 trận38,3%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 50,5% · 556 trận
- Locke57 trận56,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.161 trận
- Zed55 trận40,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,3% · 820 trận
- Galio48 trận50,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.026 trận
- Yasuo36 trận61,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 54,0% · 968 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 50,0% · 858 trận
- Kai'Sa260 trận51,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 3.455 trận
- Caitlyn204 trận52,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,6% · 1.350 trận
- Ezreal204 trận53,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.903 trận
- Yunara198 trận53,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,3% · 2.027 trận
- Jhin194 trận44,3%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 53,9% · 3.234 trận
- Jinx152 trận53,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.517 trận
- Xayah141 trận51,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,2% · 1.269 trận
- Lucian109 trận49,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.162 trận
- Aphelios104 trận52,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,4% · 2.001 trận
- Sivir104 trận45,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,3% · 446 trận
- Zeri94 trận41,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.012 trận
- Ashe93 trận49,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 55,5% · 490 trận
- Tristana91 trận58,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.524 trận
- Miss Fortune89 trận49,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,7% · 681 trận
- Varus65 trận49,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 416 trận
- Corki50 trận54,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,2% · 571 trận
- Kalista34 trận58,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,0% · 798 trận
- Nautilus302 trận55,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 55,4% · 2.503 trận
- Braum251 trận51,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.391 trận
- Thresh188 trận54,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.391 trận
- Alistar181 trận48,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.004 trận
- Lulu167 trận47,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.873 trận
- Rakan145 trận51,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 873 trận
- Blitzcrank127 trận44,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.765 trận
- Rell106 trận45,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.051 trận
- Seraphine95 trận45,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,8% · 426 trận
- Yuumi90 trận48,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 58,2% · 772 trận
- Poppy87 trận46,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,7% · 636 trận
- Morgana82 trận42,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,0% · 498 trận
- Milio73 trận46,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 55,8% · 396 trận
- Bard70 trận55,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,7% · 978 trận
- Neeko64 trận42,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,9% · 312 trận
- Karma56 trận42,9%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 54,4% · 844 trận
- Pyke50 trận62,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,1% · 810 trận
- Pantheon30 trận63,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,5% · 602 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 57,0% · 540 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%27.781 lượt chọn trên 682.027cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,1%1.727 lượt chọn trên 24.310cấm 8,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

