Zeri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.275 trên 18.529 trận
- Cấm
- 3,8%671 lượt cấm trên 17.544 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,0 điểm54 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít solo
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa66 trận51,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,3% · 869 trận
- Mordekaiser59 trận44,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 54,9% · 368 trận
- Renekton58 trận53,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,5% · 671 trận
- K'Sante54 trận68,5%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 55,2% · 1.162 trận
- Malphite51 trận51,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,9% · 740 trận
- Yone48 trận58,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.188 trận
- Aatrox46 trận54,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,0% · 756 trận
- Camille46 trận45,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,0% · 744 trận
- Jax42 trận45,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.061 trận
- Sion42 trận64,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 54,7% · 382 trận
- Gwen41 trận48,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 56,9% · 260 trận
- Dr. Mundo40 trận65,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 57,8% · 427 trận
- Ornn40 trận47,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 57,2% · 201 trận
- Nasus37 trận56,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,0% · 476 trận
- Gnar34 trận55,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 579 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 53,0% · 1.416 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 49,7% · 646 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 50,3% · 743 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 49,7% · 877 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 52,6% · 817 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,0% · 1.416 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,9% · 740 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,3% · 684 trận
- Lee Sin125 trận57,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 3.240 trận
- Wukong112 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 59,0% · 600 trận
- Vi108 trận49,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,2% · 858 trận
- Jarvan IV65 trận58,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 55,5% · 892 trận
- Viego59 trận57,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,2% · 907 trận
- Xin Zhao56 trận51,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 529 trận
- Sylas51 trận52,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.142 trận
- Graves45 trận53,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.085 trận
- Cho'Gath38 trận44,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 58,4% · 551 trận
- Lillia36 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,8% · 526 trận
- Nocturne33 trận57,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 57,5% · 301 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 51,9% · 1.519 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 50,8% · 543 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 50,0% · 132 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 46,0% · 1.278 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 50,5% · 771 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 57,9% · 582 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 47,4% · 626 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 57,9% · 582 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 51,6% · 1.043 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 55,2% · 1.017 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 57,9% · 582 trận
- Viktor75 trận52,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.391 trận
- Sylas73 trận63,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 53,4% · 1.366 trận
- Ahri67 trận56,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,6% · 824 trận
- Yone58 trận44,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.115 trận
- Syndra56 trận58,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.227 trận
- Orianna53 trận50,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,0% · 708 trận
- Akali45 trận57,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,8% · 919 trận
- Lissandra45 trận46,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,6% · 698 trận
- Aurora42 trận59,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,3% · 537 trận
- LeBlanc42 trận57,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 730 trận
- Galio39 trận35,9%chênh lệch -18,9 điểmSoloQ: 51,7% · 936 trận
- Hwei37 trận56,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 486 trận
- Locke37 trận67,6%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.162 trận
- Ryze37 trận56,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 58,6% · 497 trận
- Taliyah35 trận45,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 54,8% · 405 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 50,2% · 1.387 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 46,1% · 752 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 51,7% · 936 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 52,8% · 863 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,5% · 715 trận
- Yunara162 trận54,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,1% · 3.100 trận
- Kai'Sa115 trận53,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,2% · 3.304 trận
- Jhin107 trận61,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,0% · 3.093 trận
- Ezreal87 trận49,4%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 57,6% · 1.558 trận
- Jinx81 trận53,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.792 trận
- Xayah74 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.115 trận
- Lucian67 trận43,3%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.213 trận
- Aphelios57 trận64,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,9% · 2.241 trận
- Ashe53 trận50,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 55,5% · 429 trận
- Sivir52 trận65,4%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 51,8% · 413 trận
- Caitlyn48 trận56,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.176 trận
- Tristana46 trận56,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.536 trận
- Miss Fortune36 trận58,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,2% · 511 trận
- Varus32 trận40,6%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 58,0% · 352 trận
- Kalista31 trận61,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,3% · 894 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 53,5% · 434 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 53,3% · 430 trận
- Nautilus170 trận59,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.225 trận
- Lulu114 trận58,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.398 trận
- Leona97 trận58,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.033 trận
- Seraphine64 trận43,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,9% · 513 trận
- Rell60 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 953 trận
- Thresh60 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.157 trận
- Milio59 trận44,1%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 53,1% · 531 trận
- Rakan57 trận47,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,6% · 843 trận
- Blitzcrank56 trận60,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.231 trận
- Braum54 trận42,6%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,8% · 644 trận
- Alistar52 trận57,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.245 trận
- Yuumi46 trận45,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,6% · 755 trận
- Karma44 trận52,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 964 trận
- Bard37 trận51,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.138 trận
- Poppy32 trận46,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 46,7% · 394 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 49,5% · 750 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 50,0% · 544 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 55,1% · 595 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%26.621 lượt chọn trên 697.006cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%867 lượt chọn trên 25.798cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%63 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

