Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,7%Hạng 77 trên 173 tướng
Chọn
6,9%được chọn trong 1.275 trên 18.529 trận
Cấm
3,8%671 lượt cấm trên 17.544 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC54,0% từ 51,7% đến 56,3% trên 1.261 trậnSoloQ 51,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    3,8%
    3,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 3,9% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người98% · 26.124
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn51% · 13.477
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 223 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)38% · 5.960
38%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
  2. Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít solo
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.

486-39 so với 525
870-46 so với 915
1.356-10 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zerixạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante68,5% · kỳ vọng 56,5% · 54 trận+12,0 điểmSoloQ +1,8
Sion64,3% · kỳ vọng 54,3% · 42 trận+10,0 điểmSoloQ +3,4
Dr. Mundo65,0% · kỳ vọng 56,2% · 40 trận+8,8 điểmSoloQ +4,6
Yone58,3% · kỳ vọng 53,8% · 48 trận+4,6 điểmSoloQ -2,6
Nasus56,8% · kỳ vọng 51,8% · 37 trận+4,9 điểmSoloQ -1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,6% · kỳ vọng 55,2% · 125 trận+2,4 điểmSoloQ -0,3
Viego57,6% · kỳ vọng 54,0% · 59 trận+3,7 điểmSoloQ +0,3
Wukong50,0% · kỳ vọng 49,4% · 112 trận+0,6 điểmSoloQ +7,7
Jarvan IV58,5% · kỳ vọng 56,2% · 65 trận+2,2 điểmSoloQ +1,6
Nocturne57,6% · kỳ vọng 56,4% · 33 trận+1,2 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke67,6% · kỳ vọng 56,6% · 37 trận+11,0 điểmSoloQ +0,2
Sylas63,0% · kỳ vọng 56,3% · 73 trận+6,7 điểmSoloQ -0,6
Ahri56,7% · kỳ vọng 51,3% · 67 trận+5,4 điểmSoloQ -1,6
Syndra58,9% · kỳ vọng 53,1% · 56 trận+5,8 điểmSoloQ 0,0
Aurora59,5% · kỳ vọng 54,8% · 42 trận+4,7 điểmSoloQ +2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir65,4% · kỳ vọng 53,6% · 52 trận+11,8 điểmSoloQ -0,2
Aphelios64,9% · kỳ vọng 58,0% · 57 trận+6,9 điểmSoloQ -2,6
Jhin61,7% · kỳ vọng 58,0% · 107 trận+3,7 điểmSoloQ +0,6
Yunara54,3% · kỳ vọng 52,0% · 162 trận+2,3 điểmSoloQ +1,6
Kalista61,3% · kỳ vọng 52,8% · 31 trận+8,5 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus59,4% · kỳ vọng 55,8% · 170 trận+3,6 điểmSoloQ -0,5
Blitzcrank60,7% · kỳ vọng 52,7% · 56 trận+8,0 điểmSoloQ +1,7
Leona58,8% · kỳ vọng 53,7% · 97 trận+5,1 điểmSoloQ +1,4
Lulu58,8% · kỳ vọng 56,1% · 114 trận+2,7 điểmSoloQ -1,4
Alistar57,7% · kỳ vọng 52,6% · 52 trận+5,1 điểmSoloQ +2,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite72,9% · kỳ vọng 55,9% · 59 trận+16,9 điểmSoloQ +0,7
K'Sante57,1% · kỳ vọng 51,5% · 84 trận+5,7 điểmSoloQ +1,5
Jax63,0% · kỳ vọng 54,6% · 46 trận+8,4 điểmSoloQ +2,3
Ornn61,4% · kỳ vọng 56,3% · 70 trận+5,1 điểmSoloQ -2,6
Nasus61,1% · kỳ vọng 56,2% · 36 trận+4,9 điểmSoloQ -1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong63,9% · kỳ vọng 58,5% · 119 trận+5,3 điểmSoloQ -0,5
Lee Sin57,9% · kỳ vọng 52,8% · 133 trận+5,1 điểmSoloQ +1,0
Vi57,8% · kỳ vọng 54,3% · 102 trận+3,5 điểmSoloQ +2,3
Sylas60,3% · kỳ vọng 54,7% · 63 trận+5,6 điểmSoloQ -0,7
Sejuani58,8% · kỳ vọng 54,1% · 34 trận+4,8 điểmSoloQ +3,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke68,6% · kỳ vọng 51,4% · 35 trận+17,2 điểmSoloQ 0,0
Ryze61,8% · kỳ vọng 52,2% · 34 trận+9,6 điểmSoloQ -0,4
Galio61,0% · kỳ vọng 53,2% · 41 trận+7,8 điểmSoloQ +3,6
Hwei62,9% · kỳ vọng 55,0% · 35 trận+7,8 điểmSoloQ +2,4
Twisted Fate62,2% · kỳ vọng 55,3% · 37 trận+6,8 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine66,7% · kỳ vọng 54,8% · 33 trận+11,8 điểmSoloQ -3,8
Yuumi55,9% · kỳ vọng 55,7% · 456 trận+0,2 điểmSoloQ +1,6
Blitzcrank60,5% · kỳ vọng 55,3% · 38 trận+5,2 điểmSoloQ -1,0
Leona56,7% · kỳ vọng 54,3% · 60 trận+2,3 điểmSoloQ +2,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ambessa66 trận
    51,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,3% · 869 trận
  • Mordekaiser59 trận
    44,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 54,9% · 368 trận
  • Renekton58 trận
    53,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,5% · 671 trận
  • K'Sante54 trận
    68,5%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 55,2% · 1.162 trận
  • Malphite51 trận
    51,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,9% · 740 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin125 trận
    57,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 3.240 trận
  • Wukong112 trận
    50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 59,0% · 600 trận
  • Vi108 trận
    49,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,2% · 858 trận
  • Jarvan IV65 trận
    58,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 55,5% · 892 trận
  • Viego59 trận
    57,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,2% · 907 trận
Mid20 tướng
  • Viktor75 trận
    52,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.391 trận
  • Sylas73 trận
    63,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 53,4% · 1.366 trận
  • Ahri67 trận
    56,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,6% · 824 trận
  • Yone58 trận
    44,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.115 trận
  • Syndra56 trận
    58,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.227 trận
ADC17 tướng
  • Yunara162 trận
    54,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,1% · 3.100 trận
  • Kai'Sa115 trận
    53,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,2% · 3.304 trận
  • Jhin107 trận
    61,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,0% · 3.093 trận
  • Ezreal87 trận
    49,4%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 57,6% · 1.558 trận
  • Jinx81 trận
    53,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.792 trận
Support18 tướng
  • Nautilus170 trận
    59,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.225 trận
  • Lulu114 trận
    58,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.398 trận
  • Leona97 trận
    58,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.033 trận
  • Seraphine64 trận
    43,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,9% · 513 trận
  • Rell60 trận
    50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 953 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,8%26.621 lượt chọn trên 697.006cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,4%867 lượt chọn trên 25.798cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,8%63 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 6,8%G1290 trận trên 4.292
  • 7,6%G2325 trận trên 4.299
  • 8,1%G3+151 trận trên 1.866
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 290 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.