Kayn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,2%được chọn trong 403 trên 18.052 trận
- Cấm
- 1,4%240 lượt cấm trên 17.096 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngNgọcBuild
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Axiom Arc và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
- NgọcChinh Phục thay cho Thu Thập Hắc Ám
- Nghiệp dư
- 52%
- SoloQ
- 40%
- BuildEclipse, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Voltaic Cyclosword, Axiom Arc, Serylda's Grudge
- Nghiệp dư
- 13%
- SoloQ
- 11%
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Axiom Arc và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Axiom Arc
Serylda's Grudge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Invadetop5%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop17%21% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop21%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 92 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng382 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng917 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đi rừng1.211 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng+57 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng+259 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante25 trận—SoloQ: 53,4% · 416 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 51,9% · 183 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 52,8% · 337 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 51,2% · 297 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 45,8% · 273 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 50,0% · 126 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 49,8% · 554 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 61,1% · 247 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 47,2% · 176 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 58,8% · 160 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 44,7% · 329 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 58,8% · 131 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 42,9% · 338 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 52,2% · 115 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 52,5% · 318 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 51,4% · 257 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 55,0% · 391 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 43,0% · 372 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 56,1% · 599 trận
- Lee Sin37 trận40,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.103 trận
- Wukong32 trận50,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,1% · 285 trận
- Vi30 trận60,0%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 50,5% · 317 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 56,3% · 332 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 54,1% · 542 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 55,2% · 406 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 49,6% · 224 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 53,8% · 249 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 45,6% · 79 trận
- Xin Zhao12 trận—SoloQ: 52,0% · 196 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 50,3% · 517 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 55,8% · 278 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 53,9% · 453 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 50,7% · 710 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 52,3% · 214 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 51,5% · 474 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 47,2% · 354 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 53,0% · 351 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 54,1% · 610 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 49,1% · 532 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 51,0% · 249 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 54,1% · 172 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 50,9% · 281 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 46,5% · 284 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 48,2% · 508 trận
- Syndra14 trận—SoloQ: 52,9% · 486 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 52,4% · 529 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 48,7% · 318 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 45,0% · 627 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 44,1% · 170 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 54,7% · 360 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 54,7% · 360 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 55,6% · 360 trận
- Kai'Sa35 trận42,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.309 trận
- Caitlyn31 trận45,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,3% · 630 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 48,0% · 885 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.359 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 54,8% · 828 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 50,6% · 702 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 52,9% · 524 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 52,4% · 145 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 50,6% · 241 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 50,2% · 412 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 49,5% · 398 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 52,7% · 226 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 50,1% · 611 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 52,7% · 833 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 50,6% · 160 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 49,8% · 319 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 56,1% · 198 trận
- Nautilus42 trận45,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,7% · 775 trận
- Leona33 trận51,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,1% · 481 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 48,2% · 953 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 49,0% · 586 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 48,0% · 934 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 48,6% · 329 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 47,6% · 500 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 52,4% · 210 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 49,3% · 345 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 55,4% · 336 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 51,1% · 440 trận
- Morgana11 trận—SoloQ: 54,9% · 142 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 47,4% · 342 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 54,5% · 497 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 48,3% · 151 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 48,2% · 328 trận
- Lux5 trận—SoloQ: 51,9% · 231 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%11.287 lượt chọn trên 682.028cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%257 lượt chọn trên 24.310cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

