Rell
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,6%được chọn trong 805 trên 7.565 trận
- Cấm
- 6,6%236 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Abyssal Mask, Kaenic Rookern và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Abyssal Mask, Kaenic Rookern và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Abyssal Mask
Kaenic Rookern
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn67 trận47,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,0% · 683 trận
- Renekton50 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,2% · 743 trận
- K'Sante49 trận61,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 55,9% · 499 trận
- Sion44 trận63,6%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 56,8% · 484 trận
- Ambessa43 trận32,6%chênh lệch -20,7 điểmSoloQ: 55,3% · 638 trận
- Gnar40 trận52,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,2% · 555 trận
- Olaf35 trận54,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,6% · 457 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 51,6% · 601 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 46,9% · 554 trận
- Rumble25 trận—SoloQ: 56,1% · 278 trận
- Zaahen25 trận—SoloQ: 50,8% · 445 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 49,9% · 786 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 53,2% · 331 trận
- Gragas20 trận—SoloQ: 52,1% · 413 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 49,9% · 339 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 49,0% · 816 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 53,1% · 593 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 48,1% · 676 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 47,1% · 730 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,3% · 978 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 55,7% · 742 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,8% · 761 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,8% · 761 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 51,5% · 646 trận
- Wukong108 trận50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,2% · 934 trận
- Jarvan IV69 trận55,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,8% · 988 trận
- Vi68 trận47,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 56,8% · 377 trận
- Xin Zhao52 trận50,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,8% · 316 trận
- Skarner39 trận53,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,0% · 285 trận
- Lee Sin36 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.326 trận
- Sejuani33 trận69,7%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 54,5% · 242 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 56,6% · 251 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 51,6% · 669 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 50,7% · 914 trận
- Shyvana24 trận—SoloQ: 50,1% · 505 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 51,4% · 1.187 trận
- Trundle19 trận—SoloQ: 54,9% · 82 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 54,8% · 962 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 47,6% · 639 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,6% · 669 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 56,0% · 705 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 52,4% · 843 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,8% · 905 trận
- Viktor83 trận54,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,7% · 1.011 trận
- Syndra82 trận57,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.231 trận
- Ahri61 trận49,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.299 trận
- Orianna54 trận44,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 53,3% · 518 trận
- Hwei44 trận54,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,3% · 510 trận
- Aurora30 trận63,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,5% · 474 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 56,1% · 342 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 50,4% · 359 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 53,1% · 735 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 55,9% · 853 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 50,1% · 1.018 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 50,9% · 1.104 trận
- Taliyah17 trận—SoloQ: 54,3% · 387 trận
- Mel16 trận—SoloQ: 57,9% · 164 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 49,5% · 850 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 51,8% · 569 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 49,3% · 676 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 51,6% · 1.003 trận
- Vladimir7 trận—SoloQ: 48,4% · 546 trận
- Yunara100 trận52,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.029 trận
- Caitlyn65 trận60,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 54,3% · 1.072 trận
- Jinx60 trận53,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,4% · 1.434 trận
- Kai'Sa59 trận55,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.900 trận
- Ezreal52 trận55,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 59,0% · 1.149 trận
- Ashe47 trận48,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,0% · 540 trận
- Sivir47 trận55,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 485 trận
- Xayah47 trận55,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,9% · 778 trận
- Tristana43 trận62,8%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.407 trận
- Jhin42 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 55,0% · 2.037 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 53,6% · 853 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 52,6% · 820 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 51,2% · 293 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 52,9% · 467 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 52,3% · 792 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 50,3% · 867 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 54,4% · 636 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,9% · 786 trận
- Nautilus107 trận52,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 57,2% · 1.741 trận
- Lulu98 trận55,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.010 trận
- Alistar59 trận50,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.756 trận
- Braum55 trận50,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,1% · 995 trận
- Rakan51 trận52,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,7% · 778 trận
- Leona49 trận63,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.056 trận
- Karma48 trận56,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,4% · 974 trận
- Seraphine47 trận53,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,4% · 516 trận
- Thresh41 trận36,6%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.825 trận
- Milio33 trận54,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,2% · 637 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 48,7% · 713 trận
- Janna22 trận—SoloQ: 48,3% · 1.421 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 50,2% · 1.082 trận
- Renata Glasc21 trận—SoloQ: 48,7% · 398 trận
- Poppy17 trận—SoloQ: 44,6% · 518 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 58,7% · 669 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 52,1% · 697 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%24.945 lượt chọn trên 770.078cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,4%634 lượt chọn trên 11.836cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,3%118 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

