Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,3%Hạng 91 trên 173 tướng
Chọn
5,0%được chọn trong 1.466 trên 29.080 trận
Cấm
3,3%768 lượt cấm trên 23.319 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top53,2% từ 46,3% đến 60,1% trên 139 trậnSoloQ 47,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,1%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 3,2% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt70% · 1.926
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển72% · 1.992
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 33 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)4% · 20
4%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Unending Despair
  3. Spirit Visage
Nghiệp dư: Titanic Hydra, Unending Despair, Spirit Visage, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 90% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop10%58% · tướng đường trên: 53%
  2. Chống chịu sát thươngtop11%1.484 · tướng đường trên: 970
  3. Khống chế (CC)top12%1,3 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 83 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

668+69 so với 599
1.059+191 so với 868
1.210+130 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Skarnertướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 80% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên668 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.059 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên1.210 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên-385 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1.484 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 82 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top6 tướng
  • Ambessa11 trận
    —SoloQ: 57,8% · 83 trận
  • Gnar8 trận
    —SoloQ: 61,2% · 67 trận
  • Mordekaiser8 trận
    —SoloQ: 40,6% · 64 trận
  • Aatrox7 trận
    —SoloQ: 39,1% · 110 trận
  • K'Sante6 trận
    —SoloQ: 50,0% · 60 trận
Jungle9 tướng
  • Wukong17 trận
    —SoloQ: 51,2% · 86 trận
  • Lee Sin16 trận
    —SoloQ: 44,9% · 196 trận
  • Xin Zhao11 trận
    —SoloQ: 51,1% · 47 trận
  • Vi10 trận
    —SoloQ: 34,6% · 52 trận
  • Jarvan IV8 trận
    —SoloQ: 54,5% · 101 trận
Mid8 tướng
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 42,8% · 138 trận
  • Viktor13 trận
    —SoloQ: 50,0% · 134 trận
  • Galio9 trận
    —SoloQ: 50,7% · 73 trận
  • Yone9 trận
    —SoloQ: 44,7% · 114 trận
  • Akali8 trận
    —SoloQ: 46,7% · 75 trận
ADC14 tướng
  • Ezreal16 trận
    —SoloQ: 45,2% · 155 trận
  • Jhin10 trận
    —SoloQ: 50,6% · 253 trận
  • Jinx10 trận
    —SoloQ: 43,7% · 197 trận
  • Lucian8 trận
    —SoloQ: 46,9% · 98 trận
  • Xayah8 trận
    —SoloQ: 38,3% · 94 trận
Support13 tướng
  • Nautilus18 trận
    —SoloQ: 51,2% · 164 trận
  • Leona14 trận
    —SoloQ: 48,1% · 108 trận
  • Lulu14 trận
    —SoloQ: 52,3% · 195 trận
  • Karma10 trận
    —SoloQ: 43,5% · 92 trận
  • Milio8 trận
    —SoloQ: 49,4% · 79 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%2.758 lượt chọn trên 1.987.578cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%107 lượt chọn trên 42.302cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,4%G133 trận trên 7.492
  • 0,3%G226 trận trên 7.499
  • 0,6%G3+17 trận trên 2.996
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 33 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.