Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
31,5%Hạng 8 trên 173 tướng
Chọn
11,5%được chọn trong 2.157 trên 18.787 trận
Cấm
20,0%3.559 lượt cấm trên 17.779 trận, so với 7,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,6% từ 48,8% đến 52,5% trên 2.010 trậnSoloQ 50,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,4%
    SoloQ
    4,4%
    5,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    19,8%
    SoloQ
    7,4%
    Tỉ lệ cấm 19,8% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 7,4% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn63% · 19.184
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển79% · 24.059
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 438 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 994
8%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

514-14 so với 528
876-24 so với 899
1.186+8 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Syndratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Corki ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante58,3% · kỳ vọng 53,1% · 127 trận+5,2 điểmSoloQ +1,1
Ambessa56,3% · kỳ vọng 50,8% · 112 trận+5,5 điểmSoloQ -0,5
Mordekaiser57,4% · kỳ vọng 49,6% · 61 trận+7,8 điểmSoloQ +0,9
Nasus54,1% · kỳ vọng 48,8% · 61 trận+5,3 điểmSoloQ -2,1
Aatrox52,0% · kỳ vọng 49,7% · 98 trận+2,3 điểmSoloQ +1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao58,7% · kỳ vọng 49,6% · 92 trận+9,1 điểmSoloQ +1,5
Pantheon64,7% · kỳ vọng 53,5% · 34 trận+11,3 điểmSoloQ -2,7
Cho'Gath59,1% · kỳ vọng 49,4% · 44 trận+9,7 điểmSoloQ +1,9
Graves57,9% · kỳ vọng 50,3% · 57 trận+7,6 điểmSoloQ +0,9
Lee Sin53,7% · kỳ vọng 51,7% · 231 trận+2,0 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze67,8% · kỳ vọng 53,2% · 59 trận+14,6 điểmSoloQ -1,0
Taliyah60,4% · kỳ vọng 49,1% · 48 trận+11,3 điểmSoloQ +3,2
Orianna61,7% · kỳ vọng 54,1% · 94 trận+7,6 điểmSoloQ +4,0
Ahri52,0% · kỳ vọng 48,0% · 152 trận+4,0 điểmSoloQ +2,6
Hwei52,8% · kỳ vọng 49,4% · 72 trận+3,4 điểmSoloQ +2,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Corki68,2% · kỳ vọng 51,2% · 44 trận+17,0 điểmSoloQ -2,3
Xayah56,1% · kỳ vọng 49,0% · 107 trận+7,1 điểmSoloQ +1,3
Aphelios62,3% · kỳ vọng 54,8% · 77 trận+7,6 điểmSoloQ +0,4
Yunara50,9% · kỳ vọng 48,6% · 173 trận+2,2 điểmSoloQ +0,3
Sivir53,1% · kỳ vọng 49,8% · 64 trận+3,3 điểmSoloQ +1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell51,7% · kỳ vọng 46,4% · 89 trận+5,2 điểmSoloQ -0,2
Nautilus53,5% · kỳ vọng 52,2% · 198 trận+1,3 điểmSoloQ +0,3
Alistar53,6% · kỳ vọng 49,4% · 84 trận+4,2 điểmSoloQ +2,9
Lulu53,5% · kỳ vọng 52,7% · 200 trận+0,8 điểmSoloQ +3,2
Karma54,3% · kỳ vọng 52,3% · 94 trận+2,0 điểmSoloQ +1,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus62,9% · kỳ vọng 52,5% · 70 trận+10,4 điểmSoloQ +0,9
Renekton58,3% · kỳ vọng 51,3% · 103 trận+6,9 điểmSoloQ -1,1
Dr. Mundo56,6% · kỳ vọng 48,2% · 53 trận+8,4 điểmSoloQ +0,9
Gnar55,7% · kỳ vọng 49,3% · 61 trận+6,5 điểmSoloQ +0,2
Malphite55,4% · kỳ vọng 52,3% · 92 trận+3,1 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi55,0% · kỳ vọng 50,7% · 131 trận+4,3 điểmSoloQ +1,5
Jarvan IV52,8% · kỳ vọng 48,6% · 127 trận+4,2 điểmSoloQ +2,3
Lee Sin51,3% · kỳ vọng 49,6% · 226 trận+1,8 điểmSoloQ +0,7
Viego54,9% · kỳ vọng 50,3% · 82 trận+4,6 điểmSoloQ +1,6
Qiyana53,7% · kỳ vọng 49,1% · 67 trận+4,7 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal51,3% · kỳ vọng 46,0% · 152 trận+5,3 điểmSoloQ -1,1
Lucian54,9% · kỳ vọng 49,9% · 142 trận+5,1 điểmSoloQ +2,7
Kalista62,2% · kỳ vọng 51,6% · 37 trận+10,6 điểmSoloQ -0,1
Jinx58,4% · kỳ vọng 54,5% · 125 trận+3,9 điểmSoloQ +0,2
Tristana53,8% · kỳ vọng 49,2% · 80 trận+4,6 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi60,3% · kỳ vọng 52,5% · 68 trận+7,8 điểmSoloQ +1,6
Nautilus51,2% · kỳ vọng 49,1% · 213 trận+2,1 điểmSoloQ +0,5
Blitzcrank56,1% · kỳ vọng 51,8% · 107 trận+4,2 điểmSoloQ -1,1
Thresh53,1% · kỳ vọng 52,2% · 145 trận+0,9 điểmSoloQ -0,8
Neeko55,3% · kỳ vọng 52,1% · 38 trận+3,1 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante127 trận
    58,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.292 trận
  • Ambessa112 trận
    56,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,9% · 995 trận
  • Sion106 trận
    45,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,5% · 503 trận
  • Aatrox98 trận
    52,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,4% · 824 trận
  • Malphite82 trận
    42,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,2% · 845 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin231 trận
    53,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 3.853 trận
  • Wukong180 trận
    44,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 738 trận
  • Sylas131 trận
    53,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.273 trận
  • Jarvan IV116 trận
    47,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,9% · 917 trận
  • Vi102 trận
    45,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 55,0% · 805 trận
Mid20 tướng
  • Viktor159 trận
    45,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,1% · 2.419 trận
  • Ahri152 trận
    52,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.021 trận
  • Locke106 trận
    50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.276 trận
  • Sylas98 trận
    51,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.244 trận
  • Orianna94 trận
    61,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 55,3% · 1.006 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn186 trận
    48,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.560 trận
  • Kai'Sa177 trận
    49,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 3.237 trận
  • Jhin176 trận
    54,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 3.579 trận
  • Yunara173 trận
    50,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.410 trận
  • Ezreal161 trận
    52,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,7% · 2.066 trận
Support17 tướng
  • Lulu200 trận
    53,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,7% · 2.567 trận
  • Nautilus198 trận
    53,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.215 trận
  • Leona151 trận
    48,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.300 trận
  • Braum133 trận
    46,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,1% · 967 trận
  • Thresh117 trận
    46,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,3% · 2.491 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,4%30.399 lượt chọn trên 697.005cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,4%1.390 lượt chọn trên 25.798cấm 19,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,9%245 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

38,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 12,7%G1553 trận trên 4.349
  • 9,9%G2430 trận trên 4.352
  • 9,0%G3+170 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 553 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.