Syndra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 15,6%được chọn trong 4.523 trên 29.080 trận
- Cấm
- 21,8%5.081 lượt cấm trên 23.319 trận, so với 13,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 102 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,4 điểm102 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 4,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 21,5%
- SoloQ
- 13,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 102 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn297 trận48,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.957 trận
- K'Sante257 trận56,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,0% · 2.506 trận
- Ambessa238 trận58,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,3% · 2.598 trận
- Sion224 trận47,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.718 trận
- Renekton184 trận48,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.480 trận
- Gnar174 trận49,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.032 trận
- Malphite158 trận50,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 2.692 trận
- Aatrox156 trận48,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.525 trận
- Olaf143 trận40,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.992 trận
- Dr. Mundo124 trận58,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.530 trận
- Camille118 trận50,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,4% · 2.583 trận
- Mordekaiser115 trận58,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.471 trận
- Shen115 trận54,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.729 trận
- Zaahen105 trận39,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.536 trận
- Gwen103 trận46,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,2% · 1.196 trận
- Yone98 trận55,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,8% · 3.756 trận
- Jax83 trận53,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.537 trận
- Jayce75 trận56,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,7% · 3.659 trận
- Garen69 trận55,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.079 trận
- Fiora54 trận55,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.609 trận
- Darius42 trận52,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.347 trận
- Gangplank38 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.556 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 48,8% · 2.026 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 52,1% · 2.347 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 52,7% · 3.659 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 47,2% · 2.692 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 52,7% · 3.659 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 52,1% · 2.347 trận
- Wukong527 trận47,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 3.241 trận
- Jarvan IV348 trận49,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,0% · 3.200 trận
- Lee Sin308 trận51,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 6.906 trận
- Vi257 trận46,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.738 trận
- Xin Zhao256 trận60,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.477 trận
- Sylas184 trận51,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.919 trận
- Nocturne136 trận58,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,4% · 994 trận
- Qiyana130 trận45,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 4.046 trận
- Viego122 trận54,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,0% · 3.443 trận
- Sejuani109 trận56,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,3% · 731 trận
- Cho'Gath106 trận50,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 2.357 trận
- Lillia105 trận51,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.327 trận
- Pantheon101 trận59,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,2% · 479 trận
- Skarner93 trận55,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 836 trận
- Graves73 trận54,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,7% · 3.776 trận
- Kha'Zix57 trận52,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,6% · 3.981 trận
- Hecarim42 trận42,9%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 48,1% · 3.187 trận
- Nidalee34 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,4% · 2.452 trận
- Cho'Gath31 trận48,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,0% · 2.357 trận
- Elise31 trận54,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.157 trận
- Kayn22 trận—SoloQ: 48,4% · 2.097 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 50,3% · 3.440 trận
- Viktor476 trận49,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 6.075 trận
- Ahri382 trận51,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 4.869 trận
- Orianna291 trận54,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,1% · 2.698 trận
- Locke242 trận50,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,9% · 4.012 trận
- Hwei176 trận55,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,1% · 2.220 trận
- Xerath171 trận52,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.338 trận
- Sylas159 trận45,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,0% · 3.028 trận
- Galio146 trận54,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,3% · 2.247 trận
- LeBlanc143 trận49,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,5% · 2.820 trận
- Akali128 trận53,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,6% · 2.780 trận
- Aurora117 trận46,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.990 trận
- Lissandra102 trận53,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.923 trận
- Ryze102 trận64,7%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 54,2% · 1.413 trận
- Yone84 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,3% · 3.464 trận
- Fizz78 trận46,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,4% · 2.253 trận
- Twisted Fate69 trận46,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,2% · 3.236 trận
- Ekko66 trận51,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,4% · 2.529 trận
- Zed62 trận46,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 2.557 trận
- Yasuo54 trận53,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,7% · 2.812 trận
- Katarina16 trận—SoloQ: 43,9% · 2.538 trận
- Yunara410 trận50,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 6.992 trận
- Caitlyn350 trận48,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,1% · 4.902 trận
- Jinx326 trận47,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 5.918 trận
- Kai'Sa324 trận54,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 7.791 trận
- Ezreal299 trận55,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,2% · 5.066 trận
- Jhin295 trận51,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 8.878 trận
- Ashe215 trận50,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.997 trận
- Xayah212 trận55,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.935 trận
- Lucian206 trận53,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 3.453 trận
- Tristana202 trận41,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,6% · 5.297 trận
- Sivir175 trận56,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.847 trận
- Aphelios130 trận57,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 4.595 trận
- Miss Fortune124 trận51,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.067 trận
- Zeri99 trận42,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,0% · 3.329 trận
- Varus93 trận49,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.454 trận
- Kalista73 trận47,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,3% · 2.651 trận
- Draven20 trận—SoloQ: 49,2% · 2.528 trận
- Lulu452 trận52,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,7% · 6.897 trận
- Nautilus420 trận51,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 5.581 trận
- Braum308 trận52,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.990 trận
- Leona282 trận48,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 3.737 trận
- Milio243 trận51,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,6% · 2.430 trận
- Karma236 trận56,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 3.632 trận
- Seraphine231 trận49,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.129 trận
- Thresh204 trận46,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,3% · 7.050 trận
- Rell200 trận48,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 2.807 trận
- Rakan198 trận51,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.660 trận
- Alistar170 trận56,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,4% · 3.620 trận
- Bard141 trận48,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 3.155 trận
- Blitzcrank139 trận45,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,3% · 3.806 trận
- Neeko85 trận40,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 51,9% · 876 trận
- Nami77 trận58,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,5% · 3.415 trận
- Janna25 trận—SoloQ: 51,4% · 3.511 trận
- Senna13 trận—SoloQ: 51,6% · 2.579 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,6%91.687 lượt chọn trên 1.987.586cấm 13,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,4%3.120 lượt chọn trên 42.302cấm 21,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,9%245 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

