Syndra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 22,4%được chọn trong 671 trên 2.993 trận
- Cấm
- 25,5%555 lượt cấm trên 2.179 trận, so với 15,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,6%
- SoloQ
- 49,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,0%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 26,9%
- SoloQ
- 15,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 28,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Cosmic Drive
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn45 trận53,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 44,1% · 578 trận
- K'Sante38 trận50,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,8% · 407 trận
- Sion32 trận50,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,4% · 428 trận
- Renekton31 trận58,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,3% · 641 trận
- Ambessa30 trận60,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 51,3% · 593 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 50,2% · 422 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 49,3% · 611 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 47,8% · 627 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 50,2% · 534 trận
- Gwen21 trận—SoloQ: 42,0% · 374 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 49,4% · 480 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 50,3% · 370 trận
- Rumble18 trận—SoloQ: 56,3% · 176 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 49,0% · 473 trận
- Zaahen17 trận—SoloQ: 49,5% · 408 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 50,9% · 682 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 47,1% · 652 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 47,9% · 861 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 46,9% · 618 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,8% · 498 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 51,2% · 549 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,3% · 677 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,5% · 647 trận
- Wukong78 trận56,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,6% · 957 trận
- Jarvan IV47 trận53,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,4% · 801 trận
- Vi41 trận43,9%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,3% · 310 trận
- Xin Zhao38 trận63,2%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 44,9% · 276 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 42,9% · 196 trận
- Shyvana24 trận—SoloQ: 49,4% · 601 trận
- Lee Sin23 trận—SoloQ: 53,5% · 1.036 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 49,0% · 288 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 50,5% · 105 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 50,8% · 785 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 47,1% · 696 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 49,4% · 156 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 50,5% · 535 trận
- Trundle16 trận—SoloQ: 52,2% · 90 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 50,2% · 641 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 52,7% · 649 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 52,6% · 1.109 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 47,3% · 841 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 49,9% · 1.027 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 48,6% · 658 trận
- Viktor97 trận50,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.461 trận
- Orianna53 trận56,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,4% · 592 trận
- Ahri51 trận47,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.250 trận
- Locke36 trận52,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,7% · 975 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 50,1% · 605 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 51,8% · 369 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 52,1% · 522 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 49,4% · 601 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 51,1% · 657 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 51,0% · 543 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 53,8% · 247 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 48,2% · 635 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 54,6% · 174 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 45,4% · 716 trận
- Fizz11 trận—SoloQ: 46,5% · 581 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 53,8% · 939 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 47,4% · 742 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 50,0% · 652 trận
- Yunara73 trận50,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.523 trận
- Ezreal51 trận62,7%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.148 trận
- Caitlyn49 trận51,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.183 trận
- Jinx46 trận54,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.720 trận
- Kai'Sa39 trận61,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.531 trận
- Ashe35 trận48,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 645 trận
- Jhin34 trận38,2%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.089 trận
- Lucian31 trận64,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 52,2% · 851 trận
- Tristana31 trận54,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.129 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 47,4% · 536 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 48,8% · 562 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 50,9% · 591 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 50,7% · 766 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 48,1% · 466 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 53,3% · 694 trận
- Lulu75 trận54,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.292 trận
- Nautilus52 trận53,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.128 trận
- Karma51 trận64,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,0% · 832 trận
- Milio43 trận60,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 648 trận
- Braum36 trận52,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,3% · 661 trận
- Seraphine35 trận48,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 669 trận
- Leona34 trận50,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,8% · 894 trận
- Rell30 trận53,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 502 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 47,0% · 802 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 53,8% · 550 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 46,9% · 572 trận
- Thresh25 trận—SoloQ: 48,7% · 1.609 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 49,9% · 1.180 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 51,7% · 236 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 53,9% · 167 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 44,3% · 842 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 53,4% · 665 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 51,2% · 1.021 trận
- Sona6 trận—SoloQ: 49,1% · 656 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%22.452 lượt chọn trên 520.505cấm 15,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,0%467 lượt chọn trên 4.668cấm 26,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,9%245 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

