Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,4%Hạng 111 trên 173 tướng
Chọn
3,8%được chọn trong 1.101 trên 29.336 trận
Cấm
2,6%618 lượt cấm trên 23.552 trận, so với 5,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,7% từ 43,5% đến 56,0% trên 171 trậnSoloQ 49,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,2%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    5,0%
    Tỉ lệ cấm 2,5% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 5,0% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn69% · 2.137
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển55% · 1.716
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 93% · 37 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 203
22%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Liandry's Torment
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 95% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top5%1,5 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Đánh teamfighttop13%60% · tướng đường giữa: 55%
  3. Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 18 ở lane, 56 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

488-39 so với 528
920+21 so với 899
1.315+136 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Morganatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 85% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa488 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa920 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa1.315 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa-341 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữa-563 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa402 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 85 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa1,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top11 tướng
  • Sion11 trận
    —SoloQ: 52,4% · 63 trận
  • Malphite10 trận
    —SoloQ: 45,7% · 92 trận
  • Ornn10 trận
    —SoloQ: 54,1% · 61 trận
  • Mordekaiser8 trận
    —SoloQ: 60,9% · 46 trận
  • Yone8 trận
    —SoloQ: 49,3% · 142 trận
Jungle11 tướng
  • Vi18 trận
    —SoloQ: 55,1% · 89 trận
  • Wukong15 trận
    —SoloQ: 57,7% · 123 trận
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 50,9% · 110 trận
  • Lee Sin10 trận
    —SoloQ: 49,8% · 209 trận
  • Sylas7 trận
    —SoloQ: 37,2% · 94 trận
Mid11 tướng
  • Syndra22 trận
    —SoloQ: 48,6% · 173 trận
  • Viktor12 trận
    —SoloQ: 52,6% · 156 trận
  • Ahri8 trận
    —SoloQ: 48,1% · 135 trận
  • Orianna8 trận
    —SoloQ: 46,3% · 67 trận
  • Hwei6 trận
    —SoloQ: 43,5% · 62 trận
ADC12 tướng
  • Caitlyn16 trận
    —SoloQ: 56,4% · 172 trận
  • Ezreal15 trận
    —SoloQ: 49,7% · 197 trận
  • Kai'Sa15 trận
    —SoloQ: 51,9% · 262 trận
  • Miss Fortune14 trận
    —SoloQ: 54,3% · 81 trận
  • Yunara14 trận
    —SoloQ: 50,2% · 239 trận
Support13 tướng
  • Lulu19 trận
    —SoloQ: 51,2% · 205 trận
  • Leona12 trận
    —SoloQ: 42,6% · 115 trận
  • Nautilus12 trận
    —SoloQ: 55,7% · 158 trận
  • Blitzcrank11 trận
    —SoloQ: 49,6% · 119 trận
  • Karma10 trận
    —SoloQ: 50,6% · 158 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%3.106 lượt chọn trên 1.987.586cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%110 lượt chọn trên 42.302cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,4%G130 trận trên 7.548
  • 0,6%G249 trận trên 7.551
  • 0,5%G3+16 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 30 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.