Nautilus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 20,1%được chọn trong 3.622 trên 18.053 trận
- Cấm
- 15,4%2.640 lượt cấm trên 17.097 trận, so với 15,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm58 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,9%
- SoloQ
- 7,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Randuin's Omen
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante208 trận52,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 2.212 trận
- Ambessa176 trận49,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.477 trận
- Renekton161 trận47,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.330 trận
- Sion157 trận45,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 697 trận
- Ornn153 trận47,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 375 trận
- Aatrox150 trận47,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.404 trận
- Malphite127 trận47,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.374 trận
- Dr. Mundo122 trận58,2%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,0% · 686 trận
- Jax117 trận44,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.992 trận
- Gnar112 trận43,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.065 trận
- Mordekaiser111 trận45,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,0% · 616 trận
- Zaahen108 trận43,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,8% · 763 trận
- Nasus105 trận53,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,7% · 858 trận
- Olaf91 trận52,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.271 trận
- Camille87 trận37,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.162 trận
- Yone85 trận43,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.209 trận
- Jayce69 trận47,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.631 trận
- Fiora44 trận43,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.337 trận
- Gangplank38 trận50,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.644 trận
- Irelia31 trận58,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.467 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 47,6% · 1.295 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 51,8% · 2.631 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 47,6% · 1.295 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 48,0% · 1.374 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,8% · 2.631 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,6% · 1.295 trận
- Lee Sin387 trận51,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 5.900 trận
- Wukong302 trận43,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,8% · 1.142 trận
- Sylas229 trận46,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.274 trận
- Vi209 trận50,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.417 trận
- Jarvan IV197 trận54,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.467 trận
- Xin Zhao168 trận39,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 45,2% · 1.010 trận
- Viego131 trận41,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.724 trận
- Lillia129 trận48,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.100 trận
- Qiyana119 trận56,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.883 trận
- Nocturne108 trận46,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,4% · 492 trận
- Cho'Gath99 trận41,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,0% · 962 trận
- Sejuani98 trận45,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,7% · 261 trận
- Kha'Zix76 trận53,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.532 trận
- Graves74 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.993 trận
- Jayce74 trận55,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.114 trận
- Nidalee55 trận52,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,7% · 2.462 trận
- Elise44 trận38,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.096 trận
- Hecarim42 trận59,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.714 trận
- Talon23 trận—SoloQ: 51,2% · 1.812 trận
- Ahri238 trận47,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.573 trận
- Viktor206 trận45,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.502 trận
- Sylas195 trận49,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.720 trận
- Syndra182 trận46,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 2.130 trận
- Orianna163 trận51,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,6% · 1.184 trận
- Yone138 trận44,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.112 trận
- Lissandra135 trận50,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.332 trận
- LeBlanc117 trận56,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.330 trận
- Akali113 trận53,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.706 trận
- Hwei110 trận44,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.052 trận
- Aurora108 trận45,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,4% · 990 trận
- Locke100 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.055 trận
- Twisted Fate99 trận46,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.459 trận
- Xerath99 trận40,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,4% · 799 trận
- Ryze87 trận50,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,9% · 838 trận
- Galio79 trận39,2%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.685 trận
- Galio60 trận51,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.685 trận
- Zed58 trận58,6%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.406 trận
- Yasuo56 trận55,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.459 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 46,8% · 1.264 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,0% · 1.685 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,8% · 1.264 trận
- Yunara356 trận45,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,3% · 4.148 trận
- Ezreal342 trận56,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,7% · 3.866 trận
- Jhin321 trận54,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,9% · 6.067 trận
- Caitlyn309 trận47,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.820 trận
- Lucian241 trận44,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,7% · 2.175 trận
- Kai'Sa219 trận47,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,0% · 4.330 trận
- Xayah202 trận46,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 43,9% · 2.529 trận
- Jinx194 trận40,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,6% · 2.746 trận
- Zeri165 trận40,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.168 trận
- Aphelios148 trận59,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,6% · 3.675 trận
- Tristana135 trận48,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.522 trận
- Sivir130 trận43,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,8% · 794 trận
- Ashe128 trận45,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 882 trận
- Miss Fortune123 trận43,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,0% · 922 trận
- Varus75 trận41,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,4% · 696 trận
- Kalista50 trận48,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.213 trận
- Corki49 trận57,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,3% · 911 trận
- Braum435 trận46,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,6% · 3.240 trận
- Lulu396 trận48,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,3% · 4.388 trận
- Leona302 trận45,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,6% · 2.503 trận
- Rell234 trận41,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 43,9% · 2.408 trận
- Thresh233 trận49,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,2% · 4.288 trận
- Milio197 trận47,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,2% · 813 trận
- Seraphine180 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,9% · 942 trận
- Alistar172 trận54,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 43,6% · 2.463 trận
- Yuumi171 trận45,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 58,0% · 1.411 trận
- Karma146 trận56,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,8% · 2.320 trận
- Rakan124 trận46,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.448 trận
- Blitzcrank121 trận54,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,3% · 2.273 trận
- Bard106 trận50,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,8% · 2.251 trận
- Morgana85 trận50,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 720 trận
- Neeko67 trận44,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 554 trận
- Pyke48 trận45,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.434 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 51,0% · 983 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 47,5% · 1.039 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,1%48.607 lượt chọn trên 682.027cấm 15,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,9%2.416 lượt chọn trên 24.310cấm 15,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,0%202 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

