Caitlyn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 14,1%được chọn trong 420 trên 2.986 trận
- Cấm
- 11,1%241 lượt cấm trên 2.174 trận, so với 12,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 2986 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +19,0 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,0 điểm47 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,8%
- SoloQ
- 5,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 28,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +19,0 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn39 trận30,8%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 47,4% · 711 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 46,7% · 784 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 46,9% · 471 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 51,6% · 508 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 52,6% · 852 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 45,0% · 909 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 48,7% · 448 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 51,5% · 458 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 56,6% · 175 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 48,1% · 628 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 47,5% · 777 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 47,7% · 597 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 48,6% · 578 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 49,7% · 378 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,1% · 1.083 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 50,3% · 618 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 51,0% · 786 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 50,1% · 729 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,4% · 700 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,1% · 619 trận
- Wukong47 trận68,1%chênh lệch +19,0 điểmSoloQ: 44,5% · 1.185 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 46,3% · 311 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 50,4% · 957 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 49,9% · 1.181 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 48,0% · 369 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 50,7% · 349 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 50,3% · 187 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 47,5% · 259 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 54,2% · 72 trận
- Shyvana13 trận—SoloQ: 54,1% · 664 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 46,8% · 124 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 51,4% · 771 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 46,5% · 866 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 49,7% · 710 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 48,4% · 961 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 47,8% · 928 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 44,7% · 729 trận
- Syndra48 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.183 trận
- Viktor41 trận46,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.254 trận
- Ahri38 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.257 trận
- Orianna30 trận60,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,9% · 439 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 51,7% · 557 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 47,1% · 431 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 47,1% · 997 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 54,5% · 789 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 50,2% · 611 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 46,5% · 746 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 44,3% · 158 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 45,7% · 543 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 50,6% · 243 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 48,5% · 837 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 57,9% · 271 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.143 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,8% · 813 trận
- Yunara66 trận54,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,0% · 2.082 trận
- Ezreal44 trận54,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.622 trận
- Jhin40 trận47,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 3.302 trận
- Jinx35 trận51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,0% · 2.677 trận
- Ashe30 trận40,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,4% · 934 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 44,1% · 646 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 51,1% · 1.100 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 47,2% · 1.270 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 46,4% · 727 trận
- Kai'Sa13 trận—SoloQ: 48,0% · 1.553 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 52,6% · 422 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 48,3% · 402 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 45,4% · 559 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 41,3% · 346 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 51,7% · 721 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 51,0% · 977 trận
- Lulu55 trận60,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.572 trận
- Karma48 trận47,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.030 trận
- Nautilus41 trận43,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.378 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 47,5% · 883 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 50,1% · 821 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 45,5% · 1.873 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 44,9% · 617 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 49,5% · 649 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 44,5% · 694 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 48,6% · 1.537 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 46,1% · 775 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 46,2% · 212 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 55,9% · 261 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 48,7% · 1.196 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 46,4% · 1.003 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 51,7% · 777 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 47,7% · 1.164 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 47,2% · 743 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,2%26.850 lượt chọn trên 520.507cấm 12,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,8%319 lượt chọn trên 4.668cấm 11,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

