Caitlyn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 16,6%được chọn trong 3.118 trên 18.789 trận
- Cấm
- 12,0%2.137 lượt cấm trên 17.781 trận, so với 13,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +10,7 điểm trên 219 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,7 điểm219 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,1%
- SoloQ
- 48,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 5,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,4%
- SoloQ
- 13,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +10,7 điểm trên 219 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa172 trận57,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.143 trận
- K'Sante152 trận52,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.522 trận
- Sion140 trận45,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,3% · 524 trận
- Malphite130 trận47,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,9% · 1.114 trận
- Aatrox129 trận53,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.080 trận
- Ornn123 trận41,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,6% · 311 trận
- Olaf106 trận58,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,7% · 955 trận
- Gnar104 trận51,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,0% · 780 trận
- Jax104 trận46,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.369 trận
- Renekton104 trận51,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 957 trận
- Yone102 trận57,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.709 trận
- Mordekaiser96 trận51,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 439 trận
- Nasus93 trận48,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,3% · 635 trận
- Camille82 trận46,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 44,9% · 869 trận
- Dr. Mundo82 trận54,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,4% · 589 trận
- Jayce69 trận52,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 2.034 trận
- Fiora55 trận49,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.052 trận
- Irelia42 trận52,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.156 trận
- Gangplank33 trận27,3%chênh lệch -21,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.326 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 45,0% · 942 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 45,0% · 942 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,1% · 2.034 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 45,9% · 1.114 trận
- Lee Sin339 trận47,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,6% · 4.451 trận
- Wukong250 trận46,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,3% · 841 trận
- Jarvan IV219 trận64,8%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.391 trận
- Vi194 trận52,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.058 trận
- Sylas171 trận53,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.675 trận
- Xin Zhao154 trận54,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,3% · 727 trận
- Viego107 trận53,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.290 trận
- Lillia106 trận53,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 803 trận
- Nocturne88 trận55,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,0% · 392 trận
- Jayce80 trận58,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,7% · 795 trận
- Naafiri80 trận57,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,6% · 829 trận
- Qiyana77 trận44,2%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.913 trận
- Sejuani75 trận52,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,7% · 186 trận
- Graves67 trận49,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.554 trận
- Cho'Gath60 trận53,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 731 trận
- Kha'Zix55 trận52,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.171 trận
- Hecarim52 trận63,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.213 trận
- Nidalee50 trận54,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 43,5% · 1.843 trận
- Elise33 trận33,3%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 45,6% · 943 trận
- Talon29 trận—SoloQ: 46,2% · 1.305 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 48,6% · 829 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 48,6% · 829 trận
- Ahri196 trận51,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.222 trận
- Viktor191 trận54,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.062 trận
- Syndra186 trận51,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.560 trận
- Sylas136 trận60,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.690 trận
- Orianna127 trận57,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,2% · 856 trận
- LeBlanc116 trận55,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.064 trận
- Lissandra105 trận48,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,1% · 970 trận
- Yone104 trận57,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.597 trận
- Hwei101 trận47,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 772 trận
- Xerath98 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,0% · 613 trận
- Locke95 trận47,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 45,7% · 1.610 trận
- Galio94 trận51,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.288 trận
- Aurora93 trận61,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,2% · 815 trận
- Akali92 trận59,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.356 trận
- Twisted Fate81 trận51,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,7% · 2.047 trận
- Zed66 trận48,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.065 trận
- Galio61 trận50,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.288 trận
- Yasuo44 trận56,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.209 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 50,8% · 1.288 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,3% · 1.040 trận
- Jhin522 trận53,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,8% · 6.655 trận
- Yunara342 trận52,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 3.893 trận
- Jinx291 trận51,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,4% · 2.745 trận
- Ezreal289 trận56,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 2.825 trận
- Lucian228 trận57,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.814 trận
- Ashe184 trận52,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,6% · 846 trận
- Aphelios169 trận55,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,1% · 3.354 trận
- Kai'Sa160 trận42,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,6% · 3.027 trận
- Tristana116 trận55,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,6% · 1.704 trận
- Miss Fortune95 trận54,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,2% · 745 trận
- Xayah93 trận45,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.094 trận
- Sivir80 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 484 trận
- Ziggs54 trận44,4%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 45,9% · 344 trận
- Varus51 trận58,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,1% · 529 trận
- Zeri48 trận43,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.176 trận
- Kalista41 trận41,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,2% · 944 trận
- Draven35 trận54,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,2% · 753 trận
- Varus33 trận54,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 529 trận
- Nautilus322 trận52,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 2.857 trận
- Lulu311 trận58,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,0% · 3.464 trận
- Seraphine224 trận50,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 880 trận
- Thresh213 trận50,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,7% · 3.219 trận
- Leona209 trận48,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,3% · 1.339 trận
- Blitzcrank193 trận45,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 43,2% · 2.462 trận
- Karma185 trận56,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.979 trận
- Milio163 trận60,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,1% · 880 trận
- Braum130 trận54,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,0% · 877 trận
- Rakan96 trận53,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,2% · 906 trận
- Yuumi94 trận52,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 56,4% · 1.145 trận
- Rell92 trận39,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 41,8% · 1.165 trận
- Bard86 trận57,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.494 trận
- Alistar84 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 43,0% · 1.215 trận
- Neeko84 trận47,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 525 trận
- Pyke65 trận40,0%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.177 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,3%37.141 lượt chọn trên 697.006cấm 13,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,2%2.113 lượt chọn trên 25.798cấm 12,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

