Caitlyn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 15,1%được chọn trong 1.141 trên 7.565 trận
- Cấm
- 16,3%588 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 15,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 149 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,2 điểm149 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,1%
- SoloQ
- 48,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 5,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 149 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn110 trận50,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.239 trận
- Sion78 trận52,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,0% · 785 trận
- K'Sante56 trận53,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,6% · 819 trận
- Ambessa52 trận57,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,1% · 990 trận
- Renekton50 trận46,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.152 trận
- Olaf49 trận44,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 720 trận
- Gnar47 trận46,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,7% · 947 trận
- Malphite41 trận51,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.337 trận
- Shen37 trận62,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 44,6% · 822 trận
- Gwen35 trận60,0%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,6% · 543 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 46,1% · 1.283 trận
- Rumble29 trận—SoloQ: 57,0% · 351 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 48,4% · 667 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 51,0% · 960 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 50,8% · 1.094 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 49,2% · 1.186 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 50,5% · 1.625 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 47,6% · 1.235 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,2% · 1.337 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,6% · 1.169 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,6% · 1.169 trận
- Wukong154 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.533 trận
- Jarvan IV121 trận61,2%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.595 trận
- Xin Zhao85 trận45,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,2% · 489 trận
- Vi72 trận44,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,7% · 631 trận
- Skarner43 trận51,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,2% · 407 trận
- Lee Sin41 trận58,5%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.987 trận
- Nocturne40 trận52,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 525 trận
- Sejuani39 trận59,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,0% · 433 trận
- Cho'Gath36 trận58,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.143 trận
- Shyvana31 trận48,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,7% · 860 trận
- Trundle26 trận—SoloQ: 49,2% · 128 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 51,6% · 1.278 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 47,6% · 1.961 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 50,6% · 1.626 trận
- Amumu21 trận—SoloQ: 59,5% · 205 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 50,0% · 1.143 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 49,5% · 2.053 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 52,0% · 1.039 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 51,1% · 1.308 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 47,9% · 1.471 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 44,9% · 1.033 trận
- Syndra118 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,4% · 2.159 trận
- Viktor105 trận56,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.664 trận
- Ahri95 trận51,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,0% · 2.353 trận
- Orianna90 trận44,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,9% · 826 trận
- Hwei58 trận46,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,6% · 810 trận
- Xerath46 trận56,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 44,9% · 719 trận
- Yone46 trận54,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.505 trận
- Aurora36 trận41,7%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 46,1% · 852 trận
- Locke31 trận48,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.772 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 50,0% · 1.171 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 49,3% · 1.142 trận
- Mel26 trận—SoloQ: 53,7% · 350 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 48,8% · 1.563 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 50,0% · 1.141 trận
- Anivia20 trận—SoloQ: 47,2% · 519 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 44,4% · 904 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 50,2% · 1.328 trận
- Kassadin10 trận—SoloQ: 50,8% · 1.083 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 48,3% · 1.393 trận
- Yunara149 trận60,4%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 53,2% · 3.783 trận
- Jhin114 trận44,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,8% · 4.784 trận
- Jinx97 trận53,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 3.222 trận
- Ezreal91 trận50,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.554 trận
- Ashe89 trận57,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.062 trận
- Sivir82 trận53,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,0% · 1.054 trận
- Tristana50 trận48,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.287 trận
- Lucian45 trận51,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.341 trận
- Xayah43 trận53,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 971 trận
- Ziggs43 trận58,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,1% · 493 trận
- Kai'Sa42 trận61,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.549 trận
- Aphelios37 trận56,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.690 trận
- Miss Fortune30 trận53,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,8% · 711 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 48,4% · 774 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.235 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 47,8% · 1.751 trận
- Twitch11 trận—SoloQ: 48,1% · 1.030 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 46,3% · 1.184 trận
- Lulu129 trận61,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,9% · 3.235 trận
- Nautilus110 trận50,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,9% · 2.566 trận
- Karma102 trận52,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 2.102 trận
- Seraphine78 trận47,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.099 trận
- Rell65 trận40,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 45,7% · 1.072 trận
- Thresh65 trận53,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,0% · 2.947 trận
- Milio63 trận55,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.354 trận
- Braum57 trận52,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.246 trận
- Nami57 trận52,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.518 trận
- Leona50 trận58,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.392 trận
- Rakan50 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.062 trận
- Bard46 trận43,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.338 trận
- Blitzcrank38 trận36,8%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 44,2% · 1.753 trận
- Neeko23 trận—SoloQ: 48,5% · 307 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 48,6% · 1.030 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 48,9% · 2.270 trận
- Soraka11 trận—SoloQ: 49,8% · 1.130 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 50,7% · 1.074 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 45,1% · 1.154 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,3%41.089 lượt chọn trên 770.080cấm 15,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,5%884 lượt chọn trên 11.836cấm 16,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

