Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,2%được chọn trong 2.890 trên 28.226 trận
- Cấm
- 7,7%1.750 lượt cấm trên 22.824 trận, so với 12,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 12,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường giữa.
- Damage của độitop18%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 6 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa495 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa753 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa1.015 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa+536 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa+800 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,3 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa405 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa21 trận—SoloQ: 52,2% · 339 trận
- Ornn19 trận—SoloQ: 47,9% · 265 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 52,8% · 324 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 46,1% · 193 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 46,8% · 205 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 50,9% · 224 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 48,8% · 287 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 50,0% · 156 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 47,5% · 394 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 49,6% · 514 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 50,3% · 310 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 43,3% · 157 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 49,4% · 243 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 45,8% · 142 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 46,9% · 324 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 50,7% · 361 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 47,1% · 410 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,3% · 298 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 53,1% · 243 trận
- Wukong34 trận38,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,6% · 367 trận
- Jarvan IV27 trận—SoloQ: 44,9% · 434 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 46,1% · 809 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 48,2% · 222 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 50,0% · 162 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 51,8% · 369 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 55,1% · 158 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 44,2% · 502 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 45,8% · 262 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 43,1% · 248 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 53,3% · 90 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 47,2% · 392 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 45,3% · 490 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 50,5% · 95 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 46,7% · 448 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 49,2% · 240 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 45,4% · 293 trận
- Ahri30 trận53,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,2% · 504 trận
- Orianna30 trận36,7%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 52,0% · 229 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 48,4% · 502 trận
- Viktor22 trận—SoloQ: 53,0% · 542 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 44,7% · 561 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 48,4% · 502 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 46,6% · 206 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 47,8% · 429 trận
- Taliyah11 trận—SoloQ: 49,6% · 117 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 43,4% · 198 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 47,3% · 150 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 52,1% · 468 trận
- Annie8 trận—SoloQ: 41,6% · 101 trận
- Kassadin8 trận—SoloQ: 51,2% · 547 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 44,9% · 263 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 48,3% · 236 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 47,7% · 304 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 45,6% · 399 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 45,6% · 270 trận
- Kai'Sa38 trận57,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 44,8% · 1.000 trận
- Yunara32 trận28,1%chênh lệch -18,6 điểmSoloQ: 50,2% · 908 trận
- Caitlyn30 trận43,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,0% · 606 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 51,7% · 400 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 48,4% · 1.089 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 47,0% · 253 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 45,1% · 663 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 48,2% · 257 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 46,5% · 499 trận
- Ezreal18 trận—SoloQ: 54,2% · 614 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 48,5% · 584 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 52,5% · 219 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 47,9% · 363 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 46,9% · 228 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 48,8% · 211 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 44,5% · 317 trận
- Lulu39 trận53,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,7% · 778 trận
- Nautilus32 trận43,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,4% · 678 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 46,9% · 350 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 42,2% · 457 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 52,6% · 331 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 46,7% · 300 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 49,6% · 242 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 44,2% · 885 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 47,6% · 473 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 52,9% · 452 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 45,2% · 383 trận
- Morgana13 trận—SoloQ: 57,1% · 133 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 54,9% · 237 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 46,5% · 413 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 49,9% · 411 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 52,0% · 465 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 43,8% · 297 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%10.978 lượt chọn trên 1.927.732cấm 12,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%254 lượt chọn trên 40.028cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

