Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,4%được chọn trong 2.940 trên 28.231 trận
- Cấm
- 10,4%2.372 lượt cấm trên 22.827 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +19,4 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,4 điểm46 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,8%
- SoloQ
- 49,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 9%
- SoloQ
- 9%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop2%61% · tướng đường giữa: 55%
- Chống chịu sát thươngtop4%1.388 · tướng đường giữa: 489
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường giữa.
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 4 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa482 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa750 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa1.017 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-679 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-1.104 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.388 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa12% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +19,4 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion93 trận46,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,7% · 827 trận
- K'Sante92 trận56,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.582 trận
- Ornn89 trận52,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,5% · 862 trận
- Renekton77 trận42,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.576 trận
- Malphite72 trận55,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.563 trận
- Aatrox66 trận39,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.445 trận
- Ambessa63 trận50,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.418 trận
- Jax60 trận58,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.638 trận
- Zaahen52 trận55,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,0% · 965 trận
- Dr. Mundo45 trận55,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,5% · 845 trận
- Olaf45 trận55,6%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 45,3% · 1.280 trận
- Shen43 trận62,8%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 52,8% · 984 trận
- Gnar40 trận42,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.073 trận
- Nasus40 trận47,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,8% · 790 trận
- Mordekaiser39 trận38,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 46,6% · 814 trận
- Yone38 trận47,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.956 trận
- Camille33 trận39,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.352 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 52,0% · 2.048 trận
- Fiora28 trận—SoloQ: 47,8% · 1.558 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 49,0% · 1.359 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 49,6% · 1.235 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 48,1% · 1.094 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 52,7% · 1.357 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,0% · 2.048 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,0% · 2.048 trận
- Wukong148 trận45,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.546 trận
- Vi131 trận43,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.313 trận
- Lee Sin125 trận45,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,3% · 3.976 trận
- Jarvan IV100 trận53,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.830 trận
- Xin Zhao92 trận55,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,1% · 800 trận
- Sylas86 trận61,6%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.326 trận
- Lillia52 trận38,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.359 trận
- Viego52 trận59,6%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.777 trận
- Nocturne50 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 579 trận
- Qiyana47 trận46,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.211 trận
- Skarner40 trận37,5%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 47,8% · 393 trận
- Cho'Gath38 trận44,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.170 trận
- Graves35 trận45,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,9% · 1.999 trận
- Naafiri32 trận59,4%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 48,9% · 842 trận
- Sejuani31 trận48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,4% · 399 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 51,5% · 1.317 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 48,8% · 1.876 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 47,1% · 1.631 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 49,1% · 1.316 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 50,5% · 1.694 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 48,2% · 1.617 trận
- Syndra140 trận46,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,2% · 2.178 trận
- Ahri127 trận42,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.959 trận
- Viktor115 trận45,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.375 trận
- Orianna95 trận50,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 994 trận
- Akali86 trận48,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,2% · 2.347 trận
- Sylas84 trận44,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,5% · 2.126 trận
- Locke74 trận60,8%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 51,4% · 3.868 trận
- LeBlanc63 trận58,7%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.603 trận
- Aurora61 trận60,7%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 46,6% · 994 trận
- Lissandra46 trận69,6%chênh lệch +19,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.223 trận
- Hwei42 trận42,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 44,4% · 1.089 trận
- Taliyah38 trận44,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,7% · 703 trận
- Twisted Fate36 trận58,3%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 46,1% · 1.891 trận
- Veigar36 trận69,4%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 45,6% · 428 trận
- Yone36 trận47,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.174 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 50,0% · 1.237 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 49,4% · 1.540 trận
- Fizz8 trận—SoloQ: 49,4% · 1.311 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 52,3% · 2.086 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,4% · 1.445 trận
- Yunara138 trận44,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 3.994 trận
- Caitlyn122 trận48,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.641 trận
- Jhin116 trận53,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,4% · 5.146 trận
- Kai'Sa112 trận46,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,1% · 4.847 trận
- Jinx103 trận39,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 45,0% · 3.139 trận
- Lucian103 trận53,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.994 trận
- Ezreal101 trận51,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 55,2% · 2.965 trận
- Ashe95 trận49,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.088 trận
- Xayah95 trận37,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 44,8% · 1.853 trận
- Sivir77 trận44,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.010 trận
- Miss Fortune69 trận47,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.111 trận
- Tristana59 trận50,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,3% · 2.797 trận
- Aphelios52 trận59,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,0% · 2.736 trận
- Zeri52 trận59,6%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.786 trận
- Varus45 trận55,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,3% · 767 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 49,4% · 1.428 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 47,4% · 1.243 trận
- Nautilus132 trận53,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,6% · 3.163 trận
- Braum129 trận48,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.731 trận
- Lulu123 trận43,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,4% · 3.479 trận
- Leona117 trận49,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 2.134 trận
- Milio97 trận57,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.216 trận
- Thresh91 trận37,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,7% · 3.961 trận
- Rakan83 trận49,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.541 trận
- Seraphine81 trận49,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.173 trận
- Karma76 trận44,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,9% · 2.013 trận
- Blitzcrank69 trận56,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.152 trận
- Alistar66 trận45,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.239 trận
- Rell66 trận45,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,6% · 1.709 trận
- Yuumi47 trận42,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.382 trận
- Bard40 trận57,5%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.871 trận
- Neeko39 trận48,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 595 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 50,7% · 1.615 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 49,4% · 1.487 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 48,4% · 1.639 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%51.251 lượt chọn trên 1.927.732cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,4%1.743 lượt chọn trên 40.028cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,7%82 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

