Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,8%Hạng 26 trên 173 tướng
Chọn
10,4%được chọn trong 3.049 trên 29.281 trận
Cấm
10,4%2.443 lượt cấm trên 23.505 trận, so với 2,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,5% từ 47,4% đến 57,5% trên 261 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,2 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,5%
    SoloQ
    2,4%
    Tỉ lệ cấm 10,5% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 2,4% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,2 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 30,2 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn79% · 7.664
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu53% · 5.154
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 83% · 50 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 3
7%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Force of Nature
  3. Randuin's Omen
Nghiệp dư: Hextech Rocketbelt, Stormsurge, Zhonya's Hourglass, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop2%1.116 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Đánh teamfighttop14%57% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Khống chế (CC)top22%1,4 · tướng hỗ trợ: 1

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 51 ở lane, 51 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

2880 so với 288
348+6 so với 342
389+2 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Galiotướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 66% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ348 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ389 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-24 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-16 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.116 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,0% · kỳ vọng 54,8% · 40 trận+5,2 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Renekton14 trận
    —SoloQ: 49,8% · 301 trận
  • Aatrox13 trận
    —SoloQ: 50,0% · 262 trận
  • Sion13 trận
    —SoloQ: 45,0% · 160 trận
  • Mordekaiser12 trận
    —SoloQ: 54,1% · 148 trận
  • K'Sante11 trận
    —SoloQ: 54,1% · 327 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong22 trận
    —SoloQ: 51,0% · 314 trận
  • Lee Sin20 trận
    —SoloQ: 54,4% · 726 trận
  • Vi20 trận
    —SoloQ: 56,2% · 226 trận
  • Sylas18 trận
    —SoloQ: 50,4% · 399 trận
  • Xin Zhao17 trận
    —SoloQ: 60,5% · 157 trận
Mid15 tướng
  • Yone20 trận
    —SoloQ: 50,4% · 538 trận
  • Syndra18 trận
    —SoloQ: 48,8% · 441 trận
  • Viktor17 trận
    —SoloQ: 51,8% · 415 trận
  • Aurora13 trận
    —SoloQ: 54,1% · 183 trận
  • Lissandra12 trận
    —SoloQ: 45,2% · 228 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa28 trận
    —SoloQ: 55,1% · 979 trận
  • Jhin23 trận
    —SoloQ: 53,6% · 919 trận
  • Xayah20 trận
    —SoloQ: 45,7% · 392 trận
  • Caitlyn14 trận
    —SoloQ: 54,6% · 383 trận
  • Ezreal13 trận
    —SoloQ: 54,2% · 530 trận
Support18 tướng
  • Leona24 trận
    —SoloQ: 50,3% · 439 trận
  • Nautilus22 trận
    —SoloQ: 56,0% · 563 trận
  • Lulu21 trận
    —SoloQ: 43,7% · 611 trận
  • Rakan17 trận
    —SoloQ: 51,3% · 318 trận
  • Alistar16 trận
    —SoloQ: 53,8% · 589 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%9.672 lượt chọn trên 1.987.588cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%184 lượt chọn trên 42.302cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,8%G161 trận trên 7.531
  • 0,9%G270 trận trên 7.538
  • 0,6%G3+19 trận trên 3.017
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 61 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.