Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 11,6%được chọn trong 2.179 trên 18.743 trận
- Cấm
- 11,7%2.074 lượt cấm trên 17.740 trận, so với 3,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Veigar ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,1 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,9%
- SoloQ
- 3,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 10%
- SoloQ
- 6%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop2%61% · tướng đường giữa: 55%
- Chống chịu sát thươngtop4%1.388 · tướng đường giữa: 489
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường giữa.
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 4 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa482 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa750 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa1.017 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-679 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-1.104 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.388 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa12% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Veigar ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion69 trận50,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 366 trận
- K'Sante67 trận58,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.108 trận
- Malphite57 trận47,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,9% · 735 trận
- Renekton57 trận38,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,1% · 758 trận
- Ornn49 trận59,2%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 49,2% · 183 trận
- Aatrox46 trận43,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,3% · 688 trận
- Ambessa46 trận52,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,3% · 778 trận
- Jax44 trận54,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,6% · 979 trận
- Shen37 trận56,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 54,1% · 331 trận
- Nasus36 trận44,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,5% · 365 trận
- Mordekaiser34 trận41,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,7% · 287 trận
- Yone34 trận47,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.004 trận
- Olaf32 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 43,7% · 723 trận
- Zaahen32 trận59,4%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 42,9% · 385 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 52,2% · 525 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 52,9% · 1.350 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 48,6% · 547 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 47,2% · 807 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 46,4% · 781 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 49,8% · 693 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,9% · 1.350 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,9% · 1.350 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 42,2% · 612 trận
- Lee Sin116 trận46,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.687 trận
- Wukong97 trận41,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,6% · 519 trận
- Vi97 trận46,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,1% · 874 trận
- Sylas78 trận60,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.336 trận
- Jarvan IV64 trận57,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,7% · 816 trận
- Xin Zhao62 trận54,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,9% · 503 trận
- Viego45 trận55,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,5% · 845 trận
- Lillia42 trận45,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,2% · 585 trận
- Nocturne36 trận41,7%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,8% · 257 trận
- Qiyana33 trận54,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.221 trận
- Graves32 trận46,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 42,9% · 960 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 49,1% · 505 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 51,9% · 491 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 47,9% · 651 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 45,6% · 158 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 46,2% · 1.226 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 47,9% · 695 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 50,7% · 753 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 51,3% · 772 trận
- Ahri97 trận44,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,6% · 743 trận
- Syndra81 trận48,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,9% · 996 trận
- Sylas74 trận43,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.303 trận
- Akali62 trận53,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.160 trận
- Viktor61 trận50,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.270 trận
- LeBlanc52 trận59,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 47,5% · 688 trận
- Locke52 trận67,3%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.836 trận
- Orianna52 trận44,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 45,2% · 535 trận
- Aurora46 trận60,9%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 44,7% · 517 trận
- Twisted Fate36 trận55,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 45,3% · 1.317 trận
- Lissandra35 trận68,6%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 50,7% · 690 trận
- Veigar32 trận68,8%chênh lệch +19,1 điểmSoloQ: 49,4% · 83 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 46,5% · 525 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 53,0% · 1.098 trận
- Taliyah27 trận—SoloQ: 44,9% · 414 trận
- Diana23 trận—SoloQ: 49,5% · 638 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 48,1% · 563 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 51,6% · 880 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,6% · 623 trận
- Jhin105 trận58,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.886 trận
- Caitlyn93 trận49,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.288 trận
- Yunara92 trận45,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.926 trận
- Kai'Sa91 trận47,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.874 trận
- Lucian77 trận51,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.074 trận
- Ezreal75 trận53,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,7% · 1.655 trận
- Xayah69 trận39,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 45,2% · 1.087 trận
- Jinx67 trận37,3%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 44,5% · 1.421 trận
- Ashe61 trận49,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,5% · 417 trận
- Miss Fortune58 trận51,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,1% · 562 trận
- Sivir53 trận43,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,0% · 384 trận
- Aphelios40 trận60,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.846 trận
- Zeri40 trận62,5%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 48,3% · 936 trận
- Tristana35 trận54,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.288 trận
- Varus33 trận51,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 356 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 49,8% · 466 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 47,0% · 758 trận
- Leona99 trận50,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.046 trận
- Lulu93 trận44,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.811 trận
- Braum87 trận46,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 806 trận
- Nautilus84 trận58,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.726 trận
- Thresh75 trận40,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,1% · 2.058 trận
- Blitzcrank64 trận56,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.216 trận
- Milio63 trận57,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,9% · 444 trận
- Seraphine60 trận46,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 480 trận
- Rakan56 trận55,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 44,5% · 829 trận
- Alistar50 trận54,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.306 trận
- Yuumi46 trận43,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,6% · 674 trận
- Karma44 trận43,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,3% · 942 trận
- Rell41 trận51,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 43,7% · 933 trận
- Neeko30 trận53,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,7% · 376 trận
- Morgana27 trận—SoloQ: 49,8% · 287 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 50,6% · 1.064 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 46,2% · 718 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 51,1% · 489 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%24.868 lượt chọn trên 697.005cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%1.282 lượt chọn trên 25.798cấm 11,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,7%82 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

