Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,4%được chọn trong 2.940 trên 28.223 trận
- Cấm
- 10,4%2.372 lượt cấm trên 22.821 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 94% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,8%
- SoloQ
- 49,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 9%
- SoloQ
- 9%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 94% tướng đường giữa.
- Map pressuretop6%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
- Chống chịu sát thươngtop6%1.101 · tướng đường giữa: 489
- Khống chế (CC)top13%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 28 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa528 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa854 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa1.087 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-619 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-969 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1.101 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 87 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite53 trận39,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.563 trận
- Ambessa46 trận45,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.418 trận
- Ornn46 trận39,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,5% · 862 trận
- Renekton41 trận36,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.576 trận
- K'Sante35 trận48,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.582 trận
- Jax30 trận33,3%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.638 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 52,7% · 827 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 51,8% · 1.073 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 51,8% · 1.445 trận
- Gragas22 trận—SoloQ: 46,8% · 703 trận
- Rumble22 trận—SoloQ: 53,3% · 548 trận
- Sett21 trận—SoloQ: 50,5% · 812 trận
- Zaahen21 trận—SoloQ: 48,0% · 965 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 48,9% · 1.352 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 45,3% · 1.280 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,7% · 1.956 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 48,1% · 1.094 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 47,8% · 1.558 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,0% · 2.048 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,7% · 1.357 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 49,6% · 1.235 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.359 trận
- Lee Sin70 trận40,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,3% · 3.976 trận
- Wukong62 trận40,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.546 trận
- Vi62 trận50,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.313 trận
- Jarvan IV53 trận47,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.830 trận
- Sylas37 trận43,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.326 trận
- Nocturne31 trận54,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,1% · 579 trận
- Xin Zhao31 trận38,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,1% · 800 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 50,7% · 1.170 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 49,5% · 1.359 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 50,5% · 1.777 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 49,0% · 2.211 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 46,4% · 399 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 45,9% · 1.999 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 47,1% · 1.631 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 47,8% · 393 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 51,5% · 1.317 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 49,1% · 1.316 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 48,8% · 1.876 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,2% · 1.617 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,5% · 1.694 trận
- Yone53 trận39,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.174 trận
- Ahri48 trận43,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.959 trận
- Akali38 trận47,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,2% · 2.347 trận
- Viktor38 trận39,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.375 trận
- Syndra37 trận48,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,2% · 2.178 trận
- Sylas33 trận54,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 53,5% · 2.126 trận
- Orianna30 trận46,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 994 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 51,6% · 502 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 46,6% · 994 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 53,0% · 1.223 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 51,4% · 3.868 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 46,1% · 1.891 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 44,4% · 1.089 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 55,8% · 597 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 45,7% · 703 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 50,0% · 1.237 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 49,2% · 1.603 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,4% · 1.445 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 52,3% · 2.086 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.540 trận
- Caitlyn72 trận47,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.641 trận
- Kai'Sa72 trận50,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,1% · 4.847 trận
- Yunara69 trận47,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,1% · 3.994 trận
- Jhin64 trận48,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 5.146 trận
- Jinx57 trận45,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,0% · 3.139 trận
- Xayah44 trận36,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 44,8% · 1.853 trận
- Ezreal43 trận41,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 55,2% · 2.965 trận
- Tristana36 trận47,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,3% · 2.797 trận
- Lucian35 trận48,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.994 trận
- Ashe34 trận41,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.088 trận
- Sivir31 trận51,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.010 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 48,9% · 1.786 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 47,1% · 1.111 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 49,0% · 2.736 trận
- Ziggs16 trận—SoloQ: 48,1% · 426 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 49,4% · 1.428 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,4% · 1.243 trận
- Nautilus91 trận46,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,6% · 3.163 trận
- Lulu73 trận50,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,4% · 3.479 trận
- Leona59 trận47,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,9% · 2.134 trận
- Thresh47 trận46,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,7% · 3.961 trận
- Braum45 trận51,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.731 trận
- Seraphine40 trận37,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.173 trận
- Alistar37 trận40,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,6% · 2.239 trận
- Blitzcrank37 trận43,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.152 trận
- Rakan37 trận43,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.541 trận
- Karma31 trận35,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 52,9% · 2.013 trận
- Rell31 trận54,8%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 44,6% · 1.709 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 52,0% · 1.216 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 51,1% · 1.871 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 50,8% · 595 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 49,4% · 1.487 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 53,3% · 1.382 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 50,7% · 1.615 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%51.251 lượt chọn trên 1.927.732cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,4%1.743 lượt chọn trên 40.028cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,7%82 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

