Pantheon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,5%được chọn trong 2.196 trên 29.122 trận
- Cấm
- 5,3%1.228 lượt cấm trên 23.359 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm66 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night
- Nghiệp dư
- 24%
- SoloQ
- 7%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bastionbreaker
Voltaic Cyclosword
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).
- Điểm nổi bật nhấtMap pressuretop32%4,9 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đi rừng.
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 45 ở lane, 40 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng380 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng788 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng1.051 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng-180 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng-322 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng856 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa66 trận43,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,2% · 260 trận
- Ornn61 trận41,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,4% · 186 trận
- Renekton60 trận45,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,8% · 250 trận
- K'Sante57 trận45,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,0% · 322 trận
- Sion56 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,6% · 178 trận
- Gnar48 trận45,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,2% · 195 trận
- Malphite47 trận53,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 45,4% · 337 trận
- Camille45 trận60,0%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 40,2% · 224 trận
- Olaf34 trận32,4%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 43,6% · 211 trận
- Aatrox33 trận63,6%chênh lệch +18,5 điểmSoloQ: 44,4% · 275 trận
- Zaahen32 trận37,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,6% · 141 trận
- Gragas31 trận61,3%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 54,7% · 161 trận
- Gwen31 trận41,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,3% · 128 trận
- Mordekaiser29 trận—SoloQ: 50,3% · 155 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 45,9% · 157 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 46,4% · 358 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 44,5% · 245 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 50,0% · 364 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 49,1% · 220 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 48,4% · 246 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 44,4% · 268 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 46,4% · 265 trận
- Jarvan IV107 trận47,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 40,7% · 356 trận
- Lee Sin101 trận43,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.067 trận
- Wukong97 trận43,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 42,6% · 265 trận
- Vi83 trận42,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,5% · 215 trận
- Xin Zhao61 trận50,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,3% · 150 trận
- Nocturne56 trận58,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 45,5% · 121 trận
- Sylas42 trận54,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,2% · 347 trận
- Qiyana39 trận53,8%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 44,5% · 539 trận
- Viego36 trận36,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 49,7% · 348 trận
- Skarner33 trận48,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,7% · 67 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 46,7% · 60 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 48,4% · 184 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 50,8% · 130 trận
- Trundle21 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 47,6% · 353 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 49,2% · 250 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 44,2% · 312 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 50,2% · 205 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 45,5% · 292 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 45,3% · 212 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 38,4% · 224 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 42,6% · 364 trận
- Syndra101 trận40,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,8% · 479 trận
- Ahri97 trận47,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,0% · 402 trận
- Viktor85 trận49,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,6% · 421 trận
- Orianna66 trận39,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,9% · 233 trận
- Sylas42 trận45,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,7% · 362 trận
- Hwei40 trận40,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 44,8% · 230 trận
- Lissandra39 trận48,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 41,8% · 244 trận
- Locke35 trận40,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 43,0% · 426 trận
- Yone35 trận31,4%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 47,2% · 324 trận
- Ryze32 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 128 trận
- Akali31 trận51,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,5% · 287 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 44,1% · 170 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 45,2% · 230 trận
- Anivia25 trận—SoloQ: 46,9% · 128 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 43,4% · 362 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 48,7% · 265 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 46,1% · 269 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 51,6% · 306 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 48,7% · 265 trận
- Yunara112 trận41,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 656 trận
- Ezreal93 trận49,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,2% · 579 trận
- Jhin90 trận45,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,4% · 914 trận
- Kai'Sa83 trận44,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,7% · 851 trận
- Caitlyn66 trận59,1%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 44,8% · 471 trận
- Jinx64 trận34,4%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 42,2% · 574 trận
- Ashe59 trận45,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 42,5% · 219 trận
- Lucian58 trận55,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,9% · 374 trận
- Xayah58 trận44,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,0% · 313 trận
- Sivir49 trận34,7%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 47,1% · 187 trận
- Aphelios45 trận53,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 44,8% · 487 trận
- Tristana41 trận53,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 44,7% · 488 trận
- Miss Fortune31 trận54,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,2% · 197 trận
- Corki28 trận—SoloQ: 49,3% · 134 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 53,2% · 280 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 38,8% · 307 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 41,9% · 203 trận
- Nautilus124 trận49,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,1% · 618 trận
- Lulu96 trận53,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,3% · 642 trận
- Braum67 trận50,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 41,9% · 308 trận
- Leona64 trận40,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,3% · 369 trận
- Karma60 trận55,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,9% · 332 trận
- Seraphine57 trận38,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 44,9% · 205 trận
- Alistar56 trận46,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 42,3% · 428 trận
- Milio55 trận52,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,2% · 225 trận
- Rakan53 trận52,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 38,5% · 275 trận
- Rell52 trận38,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 44,4% · 349 trận
- Thresh50 trận50,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,3% · 707 trận
- Blitzcrank44 trận45,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,1% · 427 trận
- Neeko34 trận50,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,4% · 76 trận
- Bard32 trận40,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,2% · 335 trận
- Poppy23 trận—SoloQ: 48,2% · 114 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 45,5% · 277 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 46,5% · 275 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 51,6% · 256 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 42,2% · 263 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%9.131 lượt chọn trên 1.987.587cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%820 lượt chọn trên 42.302cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,4%165 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

