Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,3%Hạng 72 trên 173 tướng
Chọn
6,2%được chọn trong 468 trên 7.555 trận
Cấm
4,1%146 lượt cấm trên 3.591 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle45,4% từ 40,9% đến 50,0% trên 317 trậnSoloQ 47,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    0,3%
    2,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 3,3% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Eclipse, Black Cleaver, Death's Dance
    Nghiệp dư
    21%
    SoloQ
    8%
    Được dùng trong 21% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Eclipse, Black Cleaver, Death's Dance (8%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục69% · 1.575
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 2.289
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 77 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 111
8%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Eclipse, Black Cleaver, Death's Dance. 21% · 170 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).

  1. Điểm nổi bật nhấtMap pressuretop32%4,9 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đi rừng.

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 45 ở lane, 40 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

380-3 so với 383
788-8 so với 796
1.051-5 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Pantheontướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng380 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng788 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng1.051 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng-180 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng-322 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng856 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV47,5% · kỳ vọng 46,1% · 40 trận+1,4 điểmSoloQ +0,9
Wukong45,9% · kỳ vọng 45,5% · 37 trận+0,5 điểmSoloQ -3,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor60,0% · kỳ vọng 45,1% · 30 trận+14,9 điểmSoloQ -4,5
Syndra47,9% · kỳ vọng 44,2% · 48 trận+3,7 điểmSoloQ +0,1
Ahri47,4% · kỳ vọng 45,5% · 38 trận+1,9 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus60,0% · kỳ vọng 42,3% · 30 trận+17,7 điểmSoloQ +7,6
Lulu50,0% · kỳ vọng 47,5% · 30 trận+2,5 điểmSoloQ +1,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor50,0% · kỳ vọng 45,8% · 30 trận+4,2 điểmSoloQ -2,5
Ahri46,3% · kỳ vọng 45,4% · 41 trận+1,0 điểmSoloQ -2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine54,3% · kỳ vọng 43,7% · 35 trận+10,6 điểmSoloQ -11,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ornn30 trận
    46,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,9% · 85 trận
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 51,0% · 51 trận
  • Ambessa18 trận
    —SoloQ: 47,4% · 57 trận
  • Renekton17 trận
    —SoloQ: 48,7% · 78 trận
  • Gnar15 trận
    —SoloQ: 53,3% · 45 trận
Jungle15 tướng
  • Jarvan IV40 trận
    47,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,2% · 110 trận
  • Wukong37 trận
    45,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 42,3% · 71 trận
  • Vi31 trận
    32,3%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 54,8% · 42 trận
  • Xin Zhao26 trận
    —SoloQ: 45,5% · 33 trận
  • Skarner16 trận
    —SoloQ: — · 13 trận
Mid15 tướng
  • Syndra48 trận
    47,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,2% · 130 trận
  • Ahri38 trận
    47,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 44,8% · 134 trận
  • Viktor30 trận
    60,0%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 43,2% · 74 trận
  • Orianna28 trận
    —SoloQ: 48,1% · 54 trận
  • Hwei11 trận
    —SoloQ: 40,0% · 55 trận
ADC16 tướng
  • Yunara29 trận
    —SoloQ: 52,0% · 171 trận
  • Ezreal25 trận
    —SoloQ: 56,5% · 108 trận
  • Ashe24 trận
    —SoloQ: 40,3% · 72 trận
  • Jhin22 trận
    —SoloQ: 45,9% · 172 trận
  • Jinx22 trận
    —SoloQ: 31,7% · 126 trận
Support15 tướng
  • Lulu30 trận
    50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 161 trận
  • Nautilus30 trận
    60,0%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 55,4% · 130 trận
  • Karma22 trận
    —SoloQ: 49,5% · 97 trận
  • Seraphine22 trận
    —SoloQ: 40,7% · 54 trận
  • Leona21 trận
    —SoloQ: 47,2% · 89 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%2.297 lượt chọn trên 770.076cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,1%252 lượt chọn trên 11.836cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,4%165 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 3,6%G186 trận trên 2.362
  • 4,7%G2112 trận trên 2.368
  • 8,8%G3+67 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 86 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.