Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,1%Hạng 58 trên 173 tướng
Chọn
7,7%được chọn trong 1.454 trên 18.784 trận
Cấm
5,4%952 lượt cấm trên 17.776 trận, so với 5,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle47,2% từ 43,8% đến 50,6% trên 587 trậnSoloQ 45,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,7%
    1,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,7% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night
    Nghiệp dư
    25%
    SoloQ
    13%
    Được dùng trong 25% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night (13%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục66% · 3.151
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 4.776
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 151 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 303
13%số trận ở soloQ
  1. Bastionbreaker
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Edge of Night
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night. 25% · 397 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).

  1. Điểm nổi bật nhấtMap pressuretop32%4,9 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đi rừng.

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 45 ở lane, 40 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

380-3 so với 383
788-8 so với 796
1.051-5 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Pantheontướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng380 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng788 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng1.051 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng-180 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng-322 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng856 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nocturne ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton50,0% · kỳ vọng 46,5% · 32 trận+3,5 điểmSoloQ -2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne64,7% · kỳ vọng 49,6% · 34 trận+15,1 điểmSoloQ -8,0
Sylas54,3% · kỳ vọng 46,6% · 35 trận+7,7 điểmSoloQ +7,2
Vi50,0% · kỳ vọng 47,2% · 40 trận+2,8 điểmSoloQ -5,2
Wukong44,2% · kỳ vọng 42,7% · 43 trận+1,5 điểmSoloQ -3,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor51,3% · kỳ vọng 46,7% · 39 trận+4,6 điểmSoloQ -1,6
Ahri47,6% · kỳ vọng 44,6% · 42 trận+3,1 điểmSoloQ +3,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian60,0% · kỳ vọng 48,0% · 35 trận+12,0 điểmSoloQ +4,8
Caitlyn54,1% · kỳ vọng 45,1% · 37 trận+8,9 điểmSoloQ -5,2
Aphelios60,0% · kỳ vọng 51,3% · 30 trận+8,7 điểmSoloQ +0,7
Jhin51,8% · kỳ vọng 51,2% · 56 trận+0,5 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh52,6% · kỳ vọng 45,6% · 38 trận+7,0 điểmSoloQ +2,5
Lulu54,8% · kỳ vọng 49,2% · 42 trận+5,6 điểmSoloQ -0,5
Blitzcrank53,3% · kỳ vọng 46,0% · 30 trận+7,3 điểmSoloQ +4,0
Braum48,6% · kỳ vọng 44,8% · 35 trận+3,8 điểmSoloQ +0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa52,8% · kỳ vọng 47,6% · 53 trận+5,2 điểmSoloQ -1,0
Caitlyn52,9% · kỳ vọng 49,3% · 51 trận+3,7 điểmSoloQ -4,9
Yunara51,9% · kỳ vọng 49,2% · 54 trận+2,7 điểmSoloQ -2,6
Jhin44,4% · kỳ vọng 43,2% · 54 trận+1,3 điểmSoloQ +4,1
Ezreal44,2% · kỳ vọng 42,6% · 43 trận+1,6 điểmSoloQ +3,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh58,8% · kỳ vọng 48,8% · 34 trận+10,1 điểmSoloQ -2,3
Milio53,1% · kỳ vọng 45,7% · 32 trận+7,4 điểmSoloQ +1,7
Blitzcrank53,8% · kỳ vọng 48,4% · 39 trận+5,5 điểmSoloQ +3,0
Seraphine52,9% · kỳ vọng 48,2% · 34 trận+4,7 điểmSoloQ +2,1
Leona50,0% · kỳ vọng 47,5% · 38 trận+2,5 điểmSoloQ -2,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ambessa32 trận
    46,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 42,2% · 147 trận
  • Renekton32 trận
    50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 43,8% · 130 trận
  • K'Sante30 trận
    43,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 42,5% · 207 trận
  • Malphite29 trận
    —SoloQ: 41,6% · 185 trận
  • Gnar26 trận
    —SoloQ: 46,2% · 117 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin77 trận
    44,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,1% · 800 trận
  • Jarvan IV45 trận
    46,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 35,8% · 173 trận
  • Wukong43 trận
    44,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 41,5% · 106 trận
  • Vi40 trận
    50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 42,1% · 140 trận
  • Sylas35 trận
    54,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 53,0% · 217 trận
Mid19 tướng
  • Ahri42 trận
    47,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 169 trận
  • Viktor39 trận
    51,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,9% · 270 trận
  • Syndra34 trận
    35,3%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,0% · 244 trận
  • Sylas28 trận
    —SoloQ: 42,9% · 224 trận
  • Lissandra26 trận
    —SoloQ: 35,1% · 151 trận
ADC16 tướng
  • Yunara62 trận
    37,1%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,9% · 338 trận
  • Jhin56 trận
    51,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,0% · 559 trận
  • Ezreal53 trận
    45,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 43,6% · 351 trận
  • Kai'Sa51 trận
    43,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,5% · 514 trận
  • Caitlyn37 trận
    54,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 42,0% · 274 trận
Support17 tướng
  • Nautilus70 trận
    47,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,4% · 383 trận
  • Lulu42 trận
    54,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 45,2% · 363 trận
  • Thresh38 trận
    52,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 45,5% · 398 trận
  • Leona37 trận
    40,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 40,5% · 200 trận
  • Braum35 trận
    48,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,0% · 168 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,7%4.783 lượt chọn trên 697.006cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,6%423 lượt chọn trên 25.798cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,4%165 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,6%G1114 trận trên 4.348
  • 3,6%G2157 trận trên 4.350
  • 3,8%G3+72 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 114 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.