Zac
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,0%được chọn trong 869 trên 29.294 trận
- Cấm
- 3,7%877 lượt cấm trên 23.515 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +21,0 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,0 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,1%
- SoloQ
- 51,0%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Sunfire Aegis
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top7%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Chống chịu sát thươngtop16%1.162 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 34 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng754 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng956 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-641 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.162 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng61 · trung vị 66
- Invade · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +21,0 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn41 trận43,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,7% · 539 trận
- K'Sante34 trận58,8%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,0% · 784 trận
- Renekton32 trận40,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,7% · 732 trận
- Malphite31 trận67,7%chênh lệch +21,0 điểmSoloQ: 49,6% · 824 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 55,4% · 717 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 52,2% · 454 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 53,2% · 539 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 54,1% · 460 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 51,3% · 557 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 53,1% · 520 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 51,8% · 521 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 48,1% · 518 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 47,9% · 771 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 50,3% · 747 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,0% · 1.223 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 51,4% · 858 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 53,5% · 589 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 49,9% · 724 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 54,6% · 837 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 47,8% · 818 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,0% · 756 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,8% · 649 trận
- Wukong49 trận40,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,8% · 932 trận
- Jarvan IV47 trận46,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.026 trận
- Lillia40 trận52,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.079 trận
- Lee Sin36 trận44,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 2.079 trận
- Nocturne32 trận43,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 56,5% · 313 trận
- Sylas31 trận48,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,9% · 982 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 53,1% · 554 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 57,8% · 244 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 49,0% · 390 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 51,2% · 734 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 52,3% · 1.022 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 51,8% · 218 trận
- Poppy16 trận—SoloQ: 57,6% · 118 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 51,5% · 344 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 50,0% · 616 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 51,1% · 1.323 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 51,6% · 1.150 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 51,2% · 1.024 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 53,5% · 955 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 53,4% · 639 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 52,8% · 680 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 53,5% · 662 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,2% · 734 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,4% · 925 trận
- Viktor51 trận41,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.279 trận
- Ahri43 trận55,8%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.338 trận
- Syndra38 trận52,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.379 trận
- Orianna34 trận38,2%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 57,9% · 499 trận
- Hwei33 trận33,3%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 51,8% · 650 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 56,3% · 1.051 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 47,9% · 610 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 52,0% · 811 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 51,4% · 518 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 49,4% · 699 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 52,7% · 1.157 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 52,1% · 795 trận
- Taliyah21 trận—SoloQ: 48,0% · 398 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 52,8% · 1.131 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 57,7% · 324 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 48,6% · 909 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 51,6% · 820 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 51,2% · 952 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 52,1% · 795 trận
- Kai'Sa60 trận48,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.527 trận
- Caitlyn58 trận41,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,1% · 1.358 trận
- Jinx53 trận39,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.781 trận
- Yunara52 trận44,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.133 trận
- Ezreal46 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 56,4% · 1.515 trận
- Jhin44 trận61,4%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.416 trận
- Lucian39 trận46,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.171 trận
- Ashe34 trận32,4%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 49,8% · 614 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 51,4% · 1.520 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 48,9% · 1.013 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 47,6% · 656 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 50,6% · 1.306 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 49,5% · 553 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 50,6% · 419 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 53,0% · 353 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 49,2% · 973 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 51,0% · 770 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 50,1% · 731 trận
- Nautilus59 trận52,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.549 trận
- Lulu48 trận43,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.827 trận
- Braum46 trận45,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,2% · 848 trận
- Thresh43 trận44,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.371 trận
- Seraphine39 trận35,9%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,3% · 607 trận
- Leona38 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.036 trận
- Blitzcrank35 trận51,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.043 trận
- Milio34 trận55,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,4% · 722 trận
- Rakan30 trận36,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,7% · 764 trận
- Rell30 trận40,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,1% · 807 trận
- Poppy28 trận—SoloQ: 50,2% · 544 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 48,7% · 1.373 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 49,4% · 894 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 54,8% · 714 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 54,3% · 935 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 49,8% · 1.333 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 50,9% · 1.042 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 48,5% · 763 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 45,5% · 765 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%27.905 lượt chọn trên 1.987.587cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%452 lượt chọn trên 42.302cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

