Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,7%Hạng 103 trên 173 tướng
Chọn
3,0%được chọn trong 864 trên 29.121 trận
Cấm
3,7%874 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top46,6% từ 39,5% đến 53,7% trên 131 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,3%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 3,8% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    75%
    SoloQ
    59%
    Được dùng trong 75% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (59%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Sunfire Aegis, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt67% · 4.355
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt59% · 3.794
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 75% · 149 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 93% · 28 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 175
9%số trận ở soloQ
  1. Sunfire Aegis
  2. Spirit Visage
  3. Randuin's Omen
Nghiệp dư: Sunfire Aegis, Spirit Visage, Unending Despair (7%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 96% tướng đường trên.

  1. Để đồng đội gánh killtop4%hạng 96 trên 100
  2. Khống chế (CC)top16%1,3 · tướng đường trên: 0,8
  3. Đánh teamfighttop23%56% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 56 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

584-16 so với 599
898+30 so với 868
974-105 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zactướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên584 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên898 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên974 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên-577 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên-795 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.239 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 96 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên16% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top10 tướng
  • Sion9 trận
    —SoloQ: 53,4% · 103 trận
  • Ambessa8 trận
    —SoloQ: 53,2% · 173 trận
  • Gwen6 trận
    —SoloQ: 47,9% · 96 trận
  • K'Sante6 trận
    —SoloQ: 48,1% · 181 trận
  • Gnar5 trận
    —SoloQ: 47,2% · 144 trận
Jungle10 tướng
  • Wukong8 trận
    —SoloQ: 46,9% · 213 trận
  • Xin Zhao8 trận
    —SoloQ: 43,2% · 88 trận
  • Lee Sin7 trận
    —SoloQ: 47,3% · 497 trận
  • Lillia7 trận
    —SoloQ: 48,3% · 236 trận
  • Nocturne7 trận
    —SoloQ: 60,0% · 75 trận
Mid6 tướng
  • Viktor13 trận
    —SoloQ: 44,3% · 289 trận
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 52,6% · 287 trận
  • Orianna8 trận
    —SoloQ: 54,0% · 126 trận
  • Annie6 trận
    —SoloQ: 52,8% · 36 trận
  • Aurora5 trận
    —SoloQ: 46,5% · 127 trận
ADC12 tướng
  • Ezreal18 trận
    —SoloQ: 59,3% · 369 trận
  • Jhin12 trận
    —SoloQ: 50,8% · 592 trận
  • Yunara10 trận
    —SoloQ: 49,9% · 503 trận
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 50,4% · 597 trận
  • Caitlyn8 trận
    —SoloQ: 54,1% · 318 trận
Support10 tướng
  • Braum14 trận
    —SoloQ: 48,2% · 199 trận
  • Leona11 trận
    —SoloQ: 48,6% · 243 trận
  • Lulu11 trận
    —SoloQ: 50,9% · 458 trận
  • Thresh11 trận
    —SoloQ: 48,9% · 532 trận
  • Nautilus10 trận
    —SoloQ: 50,5% · 364 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%6.459 lượt chọn trên 1.987.578cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%103 lượt chọn trên 42.302cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,2%G117 trận trên 7.499
  • 0,5%G239 trận trên 7.505
  • 0,7%G3+22 trận trên 3.000
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.