Miss Fortune
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.864 trên 29.010 trận
- Cấm
- 2,1%479 lượt cấm trên 23.250 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,4 điểm76 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bloodthirster
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn xạ thủ.
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn122 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,8% · 857 trận
- K'Sante94 trận44,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.129 trận
- Sion90 trận47,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 743 trận
- Renekton87 trận42,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.128 trận
- Malphite86 trận59,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.342 trận
- Ambessa75 trận54,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.159 trận
- Dr. Mundo72 trận44,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,0% · 733 trận
- Olaf68 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,3% · 887 trận
- Gnar62 trận48,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,2% · 863 trận
- Aatrox61 trận41,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.204 trận
- Mordekaiser55 trận54,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,9% · 778 trận
- Jax54 trận46,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.269 trận
- Yone50 trận62,0%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.790 trận
- Gwen46 trận30,4%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 47,8% · 544 trận
- Nasus46 trận63,0%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 48,1% · 647 trận
- Camille40 trận57,5%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.176 trận
- Jayce35 trận42,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.520 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 47,0% · 1.170 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 48,6% · 977 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 47,5% · 1.189 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 48,0% · 1.099 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 51,4% · 1.013 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,7% · 1.342 trận
- Wukong177 trận51,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.353 trận
- Lee Sin174 trận51,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 3.058 trận
- Jarvan IV127 trận47,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.675 trận
- Xin Zhao125 trận44,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,4% · 758 trận
- Vi112 trận44,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,2% · 766 trận
- Sylas79 trận43,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,1% · 1.545 trận
- Lillia66 trận45,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.101 trận
- Sejuani57 trận54,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,7% · 349 trận
- Cho'Gath55 trận29,1%chênh lệch -18,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.037 trận
- Qiyana53 trận47,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.943 trận
- Viego51 trận66,7%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.523 trận
- Graves43 trận55,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.752 trận
- Nocturne39 trận43,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,5% · 537 trận
- Jayce32 trận53,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,2% · 565 trận
- Pantheon31 trận45,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,8% · 197 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 50,1% · 997 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 48,0% · 1.460 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 46,9% · 1.746 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 48,0% · 1.099 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 46,3% · 1.506 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 51,1% · 942 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 52,2% · 1.037 trận
- Ahri126 trận39,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 45,4% · 1.867 trận
- Syndra123 trận48,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.067 trận
- Viktor118 trận48,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.806 trận
- Orianna75 trận62,7%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 50,9% · 982 trận
- Sylas73 trận63,0%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.603 trận
- Galio70 trận51,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.163 trận
- Aurora69 trận53,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 777 trận
- Hwei68 trận39,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,5% · 904 trận
- Akali66 trận45,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.378 trận
- Yone66 trận42,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.770 trận
- Lissandra59 trận35,6%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 49,2% · 965 trận
- Locke54 trận48,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.743 trận
- LeBlanc52 trận48,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.151 trận
- Xerath52 trận44,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,1% · 788 trận
- Ryze50 trận56,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 55,3% · 573 trận
- Twisted Fate34 trận44,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.404 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 48,7% · 1.427 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 52,6% · 1.163 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 46,7% · 1.378 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.057 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 50,3% · 1.299 trận
- Yunara211 trận46,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.972 trận
- Kai'Sa161 trận45,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,4% · 3.624 trận
- Jhin148 trận48,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,0% · 5.210 trận
- Caitlyn139 trận46,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,2% · 2.183 trận
- Jinx127 trận48,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 2.894 trận
- Ezreal119 trận56,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.450 trận
- Lucian118 trận39,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.741 trận
- Ashe106 trận49,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 990 trận
- Aphelios87 trận58,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.541 trận
- Xayah84 trận56,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 46,2% · 1.202 trận
- Tristana81 trận49,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,1% · 2.255 trận
- Sivir72 trận45,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,3% · 843 trận
- Varus53 trận47,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 815 trận
- Zeri52 trận42,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.407 trận
- Kalista44 trận54,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.290 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 48,7% · 1.355 trận
- Braum215 trận48,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,3% · 1.903 trận
- Lulu185 trận53,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.854 trận
- Nautilus171 trận49,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.243 trận
- Leona127 trận52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,2% · 1.838 trận
- Thresh98 trận54,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,0% · 3.258 trận
- Seraphine91 trận45,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.028 trận
- Rakan90 trận47,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.133 trận
- Milio87 trận43,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.047 trận
- Rell84 trận45,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.314 trận
- Blitzcrank76 trận61,8%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.586 trận
- Karma61 trận52,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.506 trận
- Alistar56 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,7% · 1.793 trận
- Bard53 trận35,8%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.508 trận
- Yuumi43 trận39,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.002 trận
- Renata Glasc34 trận35,3%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 45,9% · 549 trận
- Nami32 trận37,5%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.593 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 48,1% · 1.144 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 48,9% · 1.598 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 49,6% · 1.170 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%42.604 lượt chọn trên 1.987.593cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%1.383 lượt chọn trên 42.302cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

