Jarvan IV
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 15,6%được chọn trong 4.541 trên 29.079 trận
- Cấm
- 12,8%2.988 lượt cấm trên 23.318 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +5,8 điểm trên 281 trận, khoảng tin cậy trên 0.+5,8 điểm281 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,5%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
- Nghiệp dư
- 17%
- SoloQ
- 15%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
- Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +5,8 điểm trên 281 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn329 trận49,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.625 trận
- K'Sante258 trận55,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.960 trận
- Renekton215 trận45,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.055 trận
- Ambessa212 trận46,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.980 trận
- Sion209 trận48,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.288 trận
- Gnar177 trận53,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.639 trận
- Aatrox164 trận53,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,3% · 2.159 trận
- Malphite158 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,4% · 2.348 trận
- Camille137 trận38,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.137 trận
- Yone133 trận47,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,8% · 3.113 trận
- Shen126 trận56,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.336 trận
- Zaahen120 trận50,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.274 trận
- Dr. Mundo119 trận48,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.234 trận
- Jax114 trận47,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.121 trận
- Gwen113 trận44,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 961 trận
- Garen81 trận46,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.646 trận
- Jayce62 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,0% · 2.749 trận
- Fiora60 trận45,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 2.132 trận
- Darius36 trận55,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.996 trận
- Gangplank33 trận36,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 46,1% · 1.980 trận
- Irelia31 trận45,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,1% · 1.730 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 49,0% · 2.749 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 49,0% · 2.749 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 47,4% · 2.348 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 50,2% · 1.996 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,2% · 1.996 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,4% · 2.348 trận
- Wukong577 trận45,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,0% · 2.890 trận
- Xin Zhao354 trận48,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.285 trận
- Vi322 trận51,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.646 trận
- Lee Sin310 trận43,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,5% · 6.056 trận
- Qiyana185 trận43,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 3.527 trận
- Sylas182 trận44,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,7% · 2.866 trận
- Nocturne174 trận54,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,0% · 937 trận
- Viego127 trận47,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.827 trận
- Sejuani124 trận53,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,0% · 571 trận
- Skarner117 trận42,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,8% · 570 trận
- Cho'Gath116 trận50,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.707 trận
- Pantheon107 trận52,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 59,3% · 356 trận
- Jayce97 trận48,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.134 trận
- Graves86 trận45,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.904 trận
- Naafiri83 trận55,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.081 trận
- Lillia80 trận50,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.887 trận
- Kha'Zix74 trận47,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,2% · 2.960 trận
- Elise50 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.761 trận
- Nidalee50 trận42,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 45,0% · 1.797 trận
- Hecarim34 trận58,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,1% · 2.525 trận
- Talon30 trận43,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,0% · 2.748 trận
- Ekko25 trận—SoloQ: 47,5% · 1.627 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 50,0% · 1.707 trận
- Ahri401 trận46,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,2% · 3.878 trận
- Syndra348 trận50,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,0% · 3.200 trận
- Viktor330 trận49,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,1% · 3.077 trận
- Orianna254 trận53,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.481 trận
- Sylas189 trận48,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 3.072 trận
- Aurora165 trận53,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.610 trận
- Akali163 trận44,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.453 trận
- Lissandra155 trận47,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.669 trận
- Locke149 trận37,6%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 46,2% · 3.150 trận
- Hwei148 trận46,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.489 trận
- Yone142 trận37,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,2% · 3.190 trận
- LeBlanc128 trận39,1%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 47,5% · 2.245 trận
- Ryze106 trận44,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 55,4% · 904 trận
- Galio105 trận47,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.894 trận
- Xerath104 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.249 trận
- Twisted Fate68 trận52,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.152 trận
- Zed63 trận47,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.382 trận
- Galio55 trận52,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.894 trận
- Ekko47 trận46,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.902 trận
- Yasuo44 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,8% · 2.563 trận
- Katarina16 trận—SoloQ: 47,5% · 2.067 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,5% · 2.067 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.894 trận
- Yunara429 trận50,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 5.334 trận
- Caitlyn365 trận38,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.943 trận
- Ezreal343 trận48,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 4.587 trận
- Jinx334 trận46,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,4% · 5.052 trận
- Jhin324 trận49,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 7.327 trận
- Ashe281 trận52,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.706 trận
- Kai'Sa249 trận49,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 5.493 trận
- Lucian219 trận46,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.947 trận
- Xayah202 trận53,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,5% · 2.137 trận
- Tristana200 trận47,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 3.781 trận
- Sivir183 trận54,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.545 trận
- Aphelios155 trận58,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,7% · 3.568 trận
- Zeri140 trận40,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,8% · 2.386 trận
- Miss Fortune127 trận52,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.675 trận
- Corki105 trận46,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.105 trận
- Kalista84 trận45,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.992 trận
- Draven44 trận59,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 47,0% · 2.023 trận
- Lulu435 trận53,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,9% · 5.204 trận
- Nautilus366 trận41,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,5% · 3.950 trận
- Seraphine330 trận51,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.921 trận
- Braum294 trận44,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,3% · 2.339 trận
- Thresh282 trận46,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,3% · 5.793 trận
- Karma275 trận54,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,8% · 3.057 trận
- Leona274 trận51,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,1% · 2.722 trận
- Rakan227 trận48,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,9% · 2.122 trận
- Milio225 trận49,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.834 trận
- Rell168 trận46,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,7% · 2.199 trận
- Blitzcrank156 trận42,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,8% · 2.856 trận
- Alistar155 trận44,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.803 trận
- Bard117 trận45,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.517 trận
- Poppy113 trận54,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.079 trận
- Nami88 trận52,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,6% · 2.974 trận
- Pyke57 trận47,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,0% · 2.018 trận
- Janna42 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,2% · 2.886 trận
- Senna17 trận—SoloQ: 48,0% · 2.250 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%73.568 lượt chọn trên 1.987.587cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,6%3.217 lượt chọn trên 42.302cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,7%239 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

