Jarvan IV
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 17,0%được chọn trong 508 trên 2.986 trận
- Cấm
- 17,0%369 lượt cấm trên 2.174 trận, so với 1,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 2986 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,7 điểm47 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,6%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,3%
- SoloQ
- 1,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
- Nghiệp dư
- 13%
- SoloQ
- 12%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
- Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn47 trận44,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,0% · 508 trận
- K'Sante42 trận54,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,6% · 358 trận
- Renekton35 trận51,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,2% · 567 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 52,5% · 341 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 48,6% · 469 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 45,5% · 431 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 45,4% · 608 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 46,6% · 580 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 44,9% · 325 trận
- Sett15 trận—SoloQ: 49,9% · 365 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 50,4% · 530 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 51,0% · 294 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 51,7% · 373 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 50,6% · 235 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 49,6% · 704 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 49,7% · 573 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,8% · 547 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 47,3% · 389 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,2% · 388 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 52,5% · 484 trận
- Wukong59 trận39,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 46,2% · 892 trận
- Xin Zhao51 trận47,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,0% · 266 trận
- Vi30 trận53,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 55,0% · 271 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 48,2% · 114 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 58,9% · 73 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 49,6% · 238 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 47,7% · 618 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 49,2% · 439 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 51,8% · 1.016 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 49,2% · 61 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 50,4% · 486 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 40,9% · 66 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 54,1% · 135 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 47,8% · 786 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 52,1% · 71 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 47,3% · 573 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 47,5% · 1.009 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 47,6% · 607 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 47,5% · 670 trận
- Ahri55 trận49,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,2% · 954 trận
- Syndra47 trận46,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 801 trận
- Viktor42 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,7% · 793 trận
- Orianna40 trận45,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,9% · 332 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 48,7% · 398 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 44,4% · 595 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 51,1% · 354 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 49,1% · 629 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 46,2% · 719 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 46,5% · 845 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 47,3% · 514 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 49,1% · 407 trận
- Annie10 trận—SoloQ: 46,0% · 189 trận
- Azir10 trận—SoloQ: 50,2% · 235 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 48,3% · 269 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 48,5% · 689 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,2% · 444 trận
- Yunara47 trận63,8%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.239 trận
- Ezreal42 trận42,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.011 trận
- Jinx42 trận47,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.442 trận
- Ashe37 trận48,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,4% · 563 trận
- Tristana34 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,9% · 889 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 48,3% · 1.196 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 49,6% · 957 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 50,5% · 1.795 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 45,0% · 451 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 48,0% · 714 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 53,4% · 386 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 47,8% · 542 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 54,3% · 650 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 49,0% · 500 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 51,0% · 247 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 50,5% · 481 trận
- Lulu52 trận61,5%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.045 trận
- Karma47 trận57,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 638 trận
- Braum42 trận47,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,1% · 552 trận
- Nautilus41 trận41,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,5% · 849 trận
- Seraphine38 trận44,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,7% · 600 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 49,1% · 717 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 53,2% · 468 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 47,5% · 1.374 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 46,2% · 450 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 47,2% · 439 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 44,9% · 615 trận
- Renata Glasc14 trận—SoloQ: 42,1% · 195 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 48,8% · 1.055 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 49,0% · 469 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 50,4% · 224 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 47,6% · 719 trận
- Soraka7 trận—SoloQ: 49,8% · 498 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 51,6% · 543 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 53,4% · 592 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%18.735 lượt chọn trên 520.505cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,6%403 lượt chọn trên 4.668cấm 17,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,7%239 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

