Miss Fortune
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.881 trên 29.300 trận
- Cấm
- 2,1%484 lượt cấm trên 23.521 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,9 điểm51 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bloodthirster
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn xạ thủ.
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn123 trận50,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,8% · 857 trận
- K'Sante94 trận44,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.129 trận
- Sion91 trận48,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 743 trận
- Malphite87 trận59,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.342 trận
- Renekton87 trận42,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.128 trận
- Ambessa76 trận53,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.159 trận
- Dr. Mundo73 trận43,8%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,0% · 733 trận
- Olaf69 trận49,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,3% · 887 trận
- Aatrox62 trận40,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.204 trận
- Gnar62 trận48,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,2% · 863 trận
- Mordekaiser55 trận54,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,9% · 778 trận
- Jax54 trận46,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.269 trận
- Yone53 trận62,3%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.790 trận
- Gwen46 trận30,4%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 47,8% · 544 trận
- Nasus46 trận63,0%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 48,1% · 647 trận
- Camille40 trận57,5%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.176 trận
- Jayce35 trận42,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.520 trận
- Garen27 trận—SoloQ: 48,6% · 977 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 47,0% · 1.170 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 47,5% · 1.189 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 48,0% · 1.099 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 51,4% · 1.013 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,7% · 1.342 trận
- Wukong179 trận51,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.353 trận
- Lee Sin175 trận51,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 3.058 trận
- Jarvan IV127 trận47,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.675 trận
- Xin Zhao126 trận43,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,4% · 758 trận
- Vi115 trận45,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,2% · 766 trận
- Sylas79 trận43,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,1% · 1.545 trận
- Lillia66 trận45,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.101 trận
- Sejuani59 trận52,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,7% · 349 trận
- Cho'Gath55 trận29,1%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.037 trận
- Qiyana54 trận46,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.943 trận
- Viego51 trận66,7%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.523 trận
- Graves43 trận55,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.752 trận
- Nocturne40 trận45,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,5% · 537 trận
- Jayce32 trận53,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,2% · 565 trận
- Pantheon31 trận45,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,8% · 197 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 50,1% · 997 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 48,0% · 1.460 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 46,9% · 1.746 trận
- Kayn18 trận—SoloQ: 51,1% · 942 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 48,0% · 1.099 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 46,3% · 1.506 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 52,2% · 1.037 trận
- Ahri127 trận39,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 45,4% · 1.867 trận
- Syndra125 trận48,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.067 trận
- Viktor119 trận48,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.806 trận
- Orianna76 trận63,2%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 50,9% · 982 trận
- Sylas75 trận61,3%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.603 trận
- Galio70 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.163 trận
- Aurora69 trận53,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,6% · 777 trận
- Hwei68 trận39,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,5% · 904 trận
- Akali66 trận45,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.378 trận
- Yone66 trận42,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.770 trận
- Lissandra59 trận35,6%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 49,2% · 965 trận
- Locke54 trận48,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.743 trận
- Xerath53 trận43,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,1% · 788 trận
- LeBlanc52 trận48,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.151 trận
- Ryze52 trận57,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 55,3% · 573 trận
- Twisted Fate35 trận42,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.404 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 52,6% · 1.163 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 48,7% · 1.427 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 46,7% · 1.378 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.057 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 50,3% · 1.299 trận
- Yunara212 trận46,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,6% · 2.972 trận
- Kai'Sa164 trận45,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,4% · 3.624 trận
- Jhin150 trận48,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 5.210 trận
- Caitlyn139 trận46,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,2% · 2.183 trận
- Jinx129 trận48,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,0% · 2.894 trận
- Ezreal120 trận56,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,6% · 2.450 trận
- Lucian120 trận39,2%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.741 trận
- Ashe106 trận49,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 990 trận
- Aphelios87 trận58,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.541 trận
- Xayah84 trận56,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 46,2% · 1.202 trận
- Tristana83 trận49,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,1% · 2.255 trận
- Sivir73 trận45,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,3% · 843 trận
- Varus53 trận47,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 815 trận
- Zeri53 trận43,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.407 trận
- Kalista44 trận54,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.290 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 48,7% · 1.355 trận
- Braum215 trận48,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,3% · 1.903 trận
- Lulu186 trận53,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.854 trận
- Nautilus174 trận49,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.243 trận
- Leona129 trận51,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.838 trận
- Thresh99 trận53,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,0% · 3.258 trận
- Rakan91 trận47,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.133 trận
- Seraphine91 trận45,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.028 trận
- Milio89 trận43,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.047 trận
- Rell85 trận45,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.314 trận
- Blitzcrank78 trận61,5%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.586 trận
- Karma61 trận52,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.506 trận
- Alistar56 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,7% · 1.793 trận
- Bard54 trận35,2%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.508 trận
- Yuumi45 trận40,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.002 trận
- Renata Glasc34 trận35,3%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 45,9% · 549 trận
- Nami32 trận37,5%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.593 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 48,1% · 1.144 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 48,9% · 1.598 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 49,6% · 1.170 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%42.604 lượt chọn trên 1.987.593cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%1.383 lượt chọn trên 42.302cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

