Ziggs
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,9%được chọn trong 1.146 trên 29.294 trận
- Cấm
- 2,6%614 lượt cấm trên 23.515 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.TeamfightĐể đồng đội gánhDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm48 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,7%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop7%59% · xạ thủ: 56%
- Để đồng đội gánh killtop13%hạng 87 trên 100
- Damage của độitop22%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 91 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ546 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.071 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.648 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ-529 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ-767 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ250 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủhạng 87 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion57 trận40,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,8% · 293 trận
- K'Sante48 trận62,5%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 52,8% · 453 trận
- Renekton46 trận37,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,7% · 539 trận
- Malphite45 trận42,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 570 trận
- Ornn42 trận38,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,3% · 370 trận
- Ambessa38 trận52,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,6% · 508 trận
- Shen37 trận56,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,3% · 330 trận
- Dr. Mundo35 trận34,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 47,0% · 296 trận
- Gnar31 trận29,0%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 47,5% · 362 trận
- Aatrox30 trận40,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,3% · 437 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 48,0% · 521 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 53,0% · 287 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 44,2% · 312 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 52,6% · 363 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 53,0% · 279 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 55,4% · 569 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 53,4% · 653 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 46,1% · 549 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 51,4% · 430 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 51,6% · 413 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 55,5% · 658 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 54,3% · 468 trận
- Wukong83 trận37,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,8% · 594 trận
- Lee Sin64 trận39,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.229 trận
- Jarvan IV59 trận49,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,5% · 674 trận
- Vi59 trận45,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 376 trận
- Xin Zhao50 trận46,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,2% · 253 trận
- Sylas35 trận57,1%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 49,4% · 577 trận
- Sejuani34 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,5% · 139 trận
- Nocturne30 trận36,7%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 58,2% · 225 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 61,5% · 252 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 45,5% · 134 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 47,4% · 443 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 51,8% · 809 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 54,9% · 579 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 45,9% · 423 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 52,1% · 96 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 51,1% · 802 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 55,4% · 726 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 49,4% · 640 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 51,1% · 481 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 46,4% · 631 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 47,9% · 401 trận
- Ahri71 trận42,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,2% · 813 trận
- Syndra61 trận41,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,9% · 766 trận
- Viktor56 trận44,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 57,5% · 736 trận
- Sylas45 trận42,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,2% · 634 trận
- Orianna43 trận55,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,7% · 325 trận
- Akali34 trận55,9%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 55,2% · 562 trận
- Aurora33 trận48,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,0% · 342 trận
- Lissandra33 trận54,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 56,1% · 437 trận
- Hwei32 trận31,3%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 51,2% · 338 trận
- Yone31 trận38,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,9% · 746 trận
- Locke30 trận40,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,6% · 739 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 52,4% · 433 trận
- Taliyah23 trận—SoloQ: 50,9% · 220 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 47,2% · 530 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 52,9% · 206 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 52,4% · 433 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 48,2% · 562 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 51,7% · 574 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 50,2% · 627 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 57,4% · 484 trận
- Kai'Sa107 trận37,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.408 trận
- Caitlyn104 trận51,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 54,5% · 1.183 trận
- Yunara65 trận32,3%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.038 trận
- Ezreal58 trận60,3%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 54,3% · 943 trận
- Lucian50 trận38,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 55,1% · 564 trận
- Jinx48 trận45,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 938 trận
- Sivir48 trận35,4%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 47,5% · 526 trận
- Aphelios39 trận59,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 53,5% · 880 trận
- Jhin38 trận42,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.833 trận
- Ashe35 trận60,0%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 52,9% · 357 trận
- Xayah34 trận32,4%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 49,4% · 389 trận
- Tristana31 trận61,3%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 49,0% · 810 trận
- Zeri31 trận35,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,2% · 485 trận
- Miss Fortune30 trận56,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,2% · 404 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 51,1% · 470 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 46,2% · 418 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 53,3% · 677 trận
- Nautilus94 trận35,1%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.126 trận
- Lulu74 trận37,8%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.059 trận
- Thresh59 trận50,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.265 trận
- Leona57 trận40,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,8% · 750 trận
- Karma48 trận54,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,8% · 655 trận
- Rell47 trận51,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 45,1% · 508 trận
- Rakan46 trận50,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 44,7% · 546 trận
- Bard41 trận34,1%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 53,3% · 736 trận
- Braum41 trận48,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 56,1% · 380 trận
- Milio38 trận42,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 55,1% · 341 trận
- Alistar37 trận54,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 46,0% · 643 trận
- Seraphine37 trận51,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 54,1% · 399 trận
- Blitzcrank36 trận55,6%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 51,9% · 782 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 50,2% · 448 trận
- Morgana22 trận—SoloQ: 48,1% · 208 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 47,6% · 574 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 50,6% · 707 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 51,5% · 534 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%17.664 lượt chọn trên 1.987.593cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%615 lượt chọn trên 42.302cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

