Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,6%Hạng 114 trên 173 tướng
Chọn
3,3%được chọn trong 600 trên 18.053 trận
Cấm
2,3%390 lượt cấm trên 17.097 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC46,2% từ 42,6% đến 49,7% trên 533 trậnSoloQ 51,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,2%
    SoloQ
    51,4%
    Tỉ lệ thắng 46,2% ở nghiệp dư trên 533 trận, so với 51,4% ở soloQ trên 5.703 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    0,8%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 1,9% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn96% · 5.453
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển98% · 5.589
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 73 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 791
27%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop7%59% · xạ thủ: 56%
  2. Để đồng đội gánh killtop13%hạng 87 trên 100
  3. Damage của độitop22%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 91 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 xạ thủ.

546+21 so với 525
1.071+156 so với 915
1.648+283 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ziggsxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 94% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ546 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.071 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.648 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ-529 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ-767 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ250 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủhạng 87 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion48,4% · kỳ vọng 46,4% · 31 trận+2,0 điểmSoloQ -6,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal67,6% · kỳ vọng 50,8% · 37 trận+16,7 điểmSoloQ +0,8
Caitlyn57,7% · kỳ vọng 43,9% · 52 trận+13,8 điểmSoloQ +2,2
Aphelios63,3% · kỳ vọng 50,8% · 30 trận+12,6 điểmSoloQ +1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank60,6% · kỳ vọng 45,5% · 33 trận+15,1 điểmSoloQ +4,1
Thresh53,7% · kỳ vọng 44,7% · 41 trận+9,0 điểmSoloQ +2,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV60,6% · kỳ vọng 44,2% · 33 trận+16,4 điểmSoloQ +1,0
Vi48,8% · kỳ vọng 46,3% · 43 trận+2,6 điểmSoloQ -2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri50,0% · kỳ vọng 48,8% · 32 trận+1,2 điểmSoloQ +2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,4% · kỳ vọng 44,6% · 65 trận+10,8 điểmSoloQ +1,7
Pyke51,3% · kỳ vọng 43,1% · 39 trận+8,2 điểmSoloQ -5,2
Leona52,6% · kỳ vọng 46,8% · 57 trận+5,9 điểmSoloQ +3,9
Rell56,7% · kỳ vọng 50,5% · 30 trận+6,2 điểmSoloQ -3,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Malphite32 trận
    43,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,0% · 187 trận
  • Sion31 trận
    48,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 44,4% · 81 trận
  • Renekton27 trận
    —SoloQ: 51,7% · 176 trận
  • K'Sante26 trận
    —SoloQ: 52,7% · 237 trận
  • Ambessa25 trận
    —SoloQ: 49,5% · 196 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin55 trận
    36,4%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 50,6% · 668 trận
  • Wukong35 trận
    34,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,9% · 130 trận
  • Vi34 trận
    41,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,2% · 180 trận
  • Jarvan IV27 trận
    —SoloQ: 59,5% · 195 trận
  • Xin Zhao27 trận
    —SoloQ: 42,2% · 109 trận
Mid19 tướng
  • Ahri34 trận
    41,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,2% · 177 trận
  • Sylas30 trận
    46,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,2% · 267 trận
  • Syndra27 trận
    —SoloQ: 47,6% · 246 trận
  • Lissandra25 trận
    —SoloQ: 53,1% · 177 trận
  • Viktor25 trận
    —SoloQ: 57,1% · 231 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa78 trận
    34,6%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,2% · 622 trận
  • Caitlyn52 trận
    57,7%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 55,2% · 339 trận
  • Ezreal37 trận
    67,6%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 56,0% · 332 trận
  • Yunara34 trận
    29,4%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 53,8% · 357 trận
  • Lucian31 trận
    35,5%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 57,9% · 202 trận
Support19 tướng
  • Nautilus64 trận
    35,9%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 50,5% · 406 trận
  • Lulu44 trận
    34,1%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 50,1% · 415 trận
  • Thresh41 trận
    53,7%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,5% · 447 trận
  • Leona40 trận
    40,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,9% · 242 trận
  • Blitzcrank33 trận
    60,6%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 53,9% · 304 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%5.660 lượt chọn trên 682.028cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%333 lượt chọn trên 24.310cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 2,2%G190 trận trên 4.165
  • 2,7%G2114 trận trên 4.166
  • 3,6%G3+64 trận trên 1.797
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 90 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.