Urgot
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,5%được chọn trong 452 trên 29.355 trận
- Cấm
- 2,1%485 lượt cấm trên 23.568 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Black Cleaver, Sterak's Gage và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 65).Split-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 44,6%
- SoloQ
- 50,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- BuildBlack Cleaver, Sterak's Gage, Jak'Sho, The Protean thay cho Black Cleaver, Sterak's Gage, Dead Man's Plate
- Nghiệp dư
- 25%
- SoloQ
- 18%
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Black Cleaver, Sterak's Gage và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Black Cleaver
Sterak's Gage
Dead Man's Plate
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 65).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop36%1.109 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 2 ở lane, 59 ở mid game và 38 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên501 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên1.025 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên-47 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+113 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên1.109 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox28 trận—SoloQ: 50,8% · 1.062 trận
- Ornn26 trận—SoloQ: 50,3% · 584 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 44,6% · 614 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 52,8% · 737 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 47,5% · 786 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 51,1% · 630 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 51,5% · 699 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 53,2% · 678 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 46,4% · 577 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 46,6% · 786 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 51,9% · 574 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 55,5% · 532 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 54,5% · 352 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 43,6% · 337 trận
- Yorick10 trận—SoloQ: 51,5% · 373 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 49,7% · 880 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 50,2% · 832 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 52,0% · 686 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 51,9% · 618 trận
- Wukong40 trận50,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,3% · 890 trận
- Jarvan IV37 trận45,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,2% · 960 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 51,0% · 1.564 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 51,7% · 472 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 44,0% · 250 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 49,1% · 350 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 51,2% · 844 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 45,9% · 673 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 52,3% · 325 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 52,2% · 680 trận
- Shyvana13 trận—SoloQ: 58,3% · 503 trận
- Amumu11 trận—SoloQ: 54,2% · 142 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 50,0% · 242 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 49,5% · 99 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 50,6% · 1.061 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 52,2% · 910 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 48,9% · 597 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 49,2% · 998 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 51,7% · 1.101 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 51,4% · 971 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 51,8% · 965 trận
- Ahri35 trận34,3%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.241 trận
- Syndra33 trận33,3%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.242 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 52,8% · 845 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 50,8% · 1.102 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 54,2% · 528 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 50,9% · 475 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 52,5% · 1.092 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 51,3% · 1.136 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 47,9% · 585 trận
- Veigar13 trận—SoloQ: 55,0% · 311 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 52,0% · 767 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 48,5% · 620 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 49,6% · 568 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 45,9% · 218 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 46,2% · 623 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 47,4% · 844 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 48,5% · 767 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 51,5% · 707 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 51,5% · 848 trận
- Yunara47 trận36,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.973 trận
- Kai'Sa32 trận53,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.989 trận
- Jinx30 trận36,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.705 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 51,4% · 2.346 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 45,9% · 769 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 53,5% · 1.421 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 55,2% · 1.227 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 48,5% · 530 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 50,4% · 593 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 52,8% · 878 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 50,6% · 1.395 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 50,3% · 553 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 47,2% · 670 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 52,1% · 1.114 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 48,2% · 817 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 51,0% · 774 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 48,9% · 573 trận
- Nautilus48 trận33,3%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.528 trận
- Lulu36 trận52,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.717 trận
- Leona34 trận44,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.023 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 48,1% · 864 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 45,7% · 774 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 52,5% · 754 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 50,7% · 689 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 53,3% · 956 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 48,7% · 1.144 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 49,5% · 1.003 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 49,4% · 1.852 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 47,7% · 692 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 47,1% · 917 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 51,8% · 305 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 53,1% · 601 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 47,1% · 1.112 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 50,0% · 802 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%25.613 lượt chọn trên 1.987.578cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%317 lượt chọn trên 42.302cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

